Giá trị dinh dưỡng của Mực tươi, hấp

Cuttle fish squid, steamed

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mực tươi, hấp thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8040003, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 115 kcal.

115kcal
Năng lượng
25,47g
Chất đạm
1,41g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mực tươi, hấp nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Cholesterol364,06 mg1 / 11Thực phẩm giàu cholesterol
Selen70 mcg3 / 29Thực phẩm giàu selen
Omega-3 DHA (C22:6 n-3)0,53 g8 / 29Thực phẩm giàu omega-3 dha (c22:6 n-3)
Kali426,56 mg10 / 42Thực phẩm giàu kali
Chất đạm25,47 g22 / 103Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)115kcal
Chất đạm (Protein)25,47g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,41g
Nước (Water)70,94g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,19g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)21,88mg
Sắt (Fe)0,94mg
Kẽm (Zn)1,09mg
Natri (Na)68,75mg
Kali (K)426,56mg
Magie (Mg)51,56mg
Photpho (P)234,38mg
Đồng (Cu)2,95mg
Mangan (Mn)0,05mg
Selen (Se)70mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)15,63mcg
Vitamin C (Vit C)7,34mg
Vitamin E (Vit E)1,88mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,01mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,09mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,41mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,63mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Vitamin B12 (Vit B12)2,03mcg
Folate tổng số (Folate, total)7,81mcg
Lutein + zeaxanthin 15,63mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,47mg
Arginine 1,78mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2,35mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3,31mg
Cystine 0,32mg
Glycine 1,52mg
Histidine 0,47mg
Isoleucine 1,06mg
Leucine 1,71mg
Lysine 1,82mg
Methionine 0,55mg
Phenylalanine 0,87mg
Proline 0,99mg
Serine 1,09mg
Threonine 1,05mg
Tryptophan 0,27mg
Tyrosine 0,78mg
Valine 1,06mg

Acid béo (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,56g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,17g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,82g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,23g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,53g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0g
C16:0 0,41g
C16:1 undifferentiated 0,01g
C18:0 0,09g
C18:1 undifferentiated 0,07g
C20:4 n-6 0,01g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 364,06mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mực tươi, hấp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng115 kcal 2.000 kcal 5,8%
Chất đạm25,47 g 50 g 50,9%
Chất béo1,41 g 56 g 2,5%
Chất béo bão hòa0,56 g 20 g 2,8%
Natri68,75 mg 2.000 mg 3,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mực tươi, hấp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng115 kcal
Chất đạm25,47 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo1,41 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri68,75 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Mực tươi, hấp bao nhiêu calo?

100 g mực tươi, hấp cung cấp 115 kcal, tương đương 5.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mực tươi, hấp phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mực tươi, hấp có giàu dinh dưỡng không?

So với 11 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mực tươi, hấp có cholesterol đứng thứ 1/11, selen đứng thứ 3/29, omega-3 dha (c22:6 n-3) đứng thứ 8/29.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mực tươi, nướng115 kcal57
Cá dưa, tươi115 kcal7
Cá mối, tươi116 kcal7
Cá chày, tươi113 kcal8
Cá basa, tươi119 kcal95
Cá điêu hồng111 kcal31
Cá nục, tươi111 kcal55
Cá trạch, tươi110 kcal9
Con trùng trục108 kcal11
Cá đối, tươi108 kcal56
Tôm biển, nướng124 kcal41
Cá mòi (cá sardin), tươi124 kcal45

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ