Giá trị dinh dưỡng của Cần tây, tươi

Celery, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cần tây, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4018, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 54 kcal.

54kcal
Năng lượng
3,7g
Chất đạm
0,16g
Chất béo
9,44g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cần tây, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C150 mg5 / 140Thực phẩm giàu vitamin c
Canxi325 mg8 / 161Thực phẩm giàu canxi
Sắt8 mg8 / 151Thực phẩm giàu sắt
Natri96 mg9 / 108Thực phẩm giàu natri
Photpho128 mg21 / 160Thực phẩm giàu photpho
Chất đạm3,7 g40 / 169Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)54kcal
Chất đạm (Protein)3,7g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,16g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)9,44g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,5g
Nước (Water)85g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,7g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)1,83g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)325mg
Sắt (Fe)8mg
Kẽm (Zn)0,3mg
Natri (Na)96mg
Kali (K)326mg
Magie (Mg)18mg
Photpho (P)128mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,2mg
Selen (Se)0,4mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)12,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)150mcg
Vitamin C (Vit C)150mg
Vitamin E (Vit E)0,27mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))29,3mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,06mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,07mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,25mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,07mg
Folate tổng số (Folate, total)36mcg
Folate, food 36mcg
Lutein + zeaxanthin 232mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 23mg
Arginine 20mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)117mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)90mg
Cystine 4mg
Glycine 21mg
Histidine 12mg
Isoleucine 21mg
Leucine 32mg
Lysine 27mg
Methionine 5mg
Phenylalanine 20mg
Proline 18mg
Serine 20mg
Threonine 20mg
Tryptophan 9mg
Tyrosine 9mg
Valine 27mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,08g
C16:0 0,04g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cần tây, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng54 kcal 2.000 kcal 2,7%
Chất đạm3,7 g 50 g 7,4%
Carbohydrat9,44 g 325 g 2,9%
Đường tổng số1,83 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,16 g 56 g 0,3%
Chất béo bão hòa0,04 g 20 g 0,2%
Natri96 mg 2.000 mg 4,8%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cần tây, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng54 kcal
Chất đạm3,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)9,44 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,16 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri96 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Cần tây, tươi bao nhiêu calo?

100 g cần tây, tươi cung cấp 54 kcal, tương đương 2.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cần tây, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cần tây, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 140 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cần tây, tươi có vitamin c đứng thứ 5/140, canxi đứng thứ 8/161, sắt đứng thứ 8/151.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ