Giá trị dinh dưỡng của Giá đậu xanh, luộc

Sprouts, Mungobean sprouts, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Giá đậu xanh, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4036002, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 58 kcal.

58kcal
Năng lượng
6,04g
Chất đạm
0,22g
Chất béo
8,02g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, giá đậu xanh, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Đường tổng số4,54 g4 / 50Thực phẩm giàu đường tổng số
Chất đạm6,04 g23 / 169Thực phẩm giàu chất đạm
Photpho100 mg29 / 160Thực phẩm giàu photpho
Vitamin B1 (Thiamin)0,14 mg29 / 135Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 7 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)58kcal
Chất đạm (Protein)6,04g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,22g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)8,02g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,2g
Nước (Water)84,95g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,77g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)4,54g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)41,76mg
Sắt (Fe)1,54mg
Kẽm (Zn)0,45mg
Natri (Na)25,3mg
Kali (K)180,23mg
Magie (Mg)18,22mg
Photpho (P)100mg
Đồng (Cu)0,18mg
Mangan (Mn)0,21mg
Selen (Se)0,66mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,1mcg
Beta-caroten (ß-carotene)6,59mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)6,59mcg
Vitamin C (Vit C)6,04mg
Vitamin E (Vit E)0,11mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))36,26mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,14mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,11mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,58mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,42mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,06mg
Folate tổng số (Folate, total)40,22mcg
Cryptoxanthin, beta 6,59mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,28mg
Arginine 0,4mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1,17mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,72mg
Cystine 0,05mg
Glycine 0,23mg
Histidine 0,15mg
Isoleucine 0,35mg
Leucine 0,51mg
Lysine 0,3mg
Methionine 0,1mg
Phenylalanine 0,3mg
Proline 0,3mg
Serine 0,3mg
Threonine 0,25mg
Tryptophan 0,07mg
Tyrosine 0,21mg
Valine 0,36mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,06g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,05g
C16:0 0,04g
C18:0 0,01g
C18:1 undifferentiated 0,02g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Phytosterols 16,48mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g giá đậu xanh, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng58 kcal 2.000 kcal 2,9%
Chất đạm6,04 g 50 g 12,1%
Carbohydrat8,02 g 325 g 2,5%
Đường tổng số4,54 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,22 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,05 g 20 g 0,3%
Natri25,3 mg 2.000 mg 1,3%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu giá đậu xanh, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng58 kcal
Chất đạm6,04 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)8,02 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,22 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri25,3 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Giá đậu xanh, luộc bao nhiêu calo?

100 g giá đậu xanh, luộc cung cấp 58 kcal, tương đương 2.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ giá đậu xanh, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Giá đậu xanh, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 50 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, giá đậu xanh, luộc có đường tổng số đứng thứ 4/50, chất đạm đứng thứ 23/169, photpho đứng thứ 29/160.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ