Pie filled with egg and mungbean
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh nướng nhân trứng đỗ xanh thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15027, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 371 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh nướng nhân trứng đỗ xanh nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 392,9 mg | 1 / 74 | Thực phẩm giàu photpho |
| Chất xơ | 2,7 g | 2 / 73 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Chất đạm | 9,6 g | 6 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Kẽm | 1,31 mg | 7 / 75 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Sắt | 2,6 mg | 8 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 371 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 9,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 13,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 51,9 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,7 | g |
| Nước (Water) | 23,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 55,1 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,6 | mg |
| Kẽm (Zn) | 1,31 | mg |
| Photpho (P) | 392,9 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh nướng nhân trứng đỗ xanh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 371 kcal | 2.000 kcal | 18,6% |
| Chất đạm | 9,6 g | 50 g | 19,2% |
| Carbohydrat | 51,9 g | 325 g | 16,0% |
| Chất béo | 13,9 g | 56 g | 24,8% |
Nếu bánh nướng nhân trứng đỗ xanh được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 371 kcal | — |
| Chất đạm | 9,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 51,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 13,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh nướng nhân thập cẩm | 386 kcal | 11 |
| Bánh dẻo nhân thập cẩm | 349 kcal | 11 |
| Chả quế | 339 kcal | 11 |
| Bánh dẻo nhân trứng | 338 kcal | 11 |
| Bún dọc mùng | 408 kcal | 10 |
| Thịt xiên nướng | 322 kcal | 11 |
| Bánh rán bọc đường | 318 kcal | 11 |
| Bánh chuối | 297 kcal | 11 |
| Bánh mỳ patê | 266 kcal | 11 |
| Bánh mè | 482 kcal | 11 |
| Xôi xéo | 254 kcal | 11 |
| Bánh gai | 251 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.