Bread with egg and sesame seed, fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh mè thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15022, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 482 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh mè nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 93,3 mg | 8 / 74 | Thực phẩm giàu photpho |
| Chất xơ | 1,1 g | 11 / 73 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Sắt | 2,44 mg | 11 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất đạm | 5,5 g | 16 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Canxi | 94,4 mg | 17 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 482 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 26,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 55,42 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,1 | g |
| Nước (Water) | 12 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,58 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 94,4 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,44 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,79 | mg |
| Photpho (P) | 93,3 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mè với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 482 kcal | 2.000 kcal | 24,1% |
| Chất đạm | 5,5 g | 50 g | 11,0% |
| Carbohydrat | 55,42 g | 325 g | 17,1% |
| Chất béo | 26,5 g | 56 g | 47,3% |
Nếu bánh mè được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 482 kcal | — |
| Chất đạm | 5,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 55,42 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 26,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bún dọc mùng | 408 kcal | 10 |
| Bánh nướng nhân thập cẩm | 386 kcal | 11 |
| Bánh nướng nhân trứng đỗ xanh | 371 kcal | 11 |
| Bánh dẻo nhân thập cẩm | 349 kcal | 11 |
| Chả quế | 339 kcal | 11 |
| Bánh dẻo nhân trứng | 338 kcal | 11 |
| Thịt xiên nướng | 322 kcal | 11 |
| Bánh rán bọc đường | 318 kcal | 11 |
| Bánh chuối | 297 kcal | 11 |
| Bánh mỳ patê | 266 kcal | 11 |
| Xôi xéo | 254 kcal | 11 |
| Bánh gai | 251 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.