Vạc rừng (Gorsachius melanolophus)

Gorsachius melanolophus (Raffles, 1822)

Tên địa phương: Cò tôm
Mã định danh quốc gia: 6KQ9M.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài hoang dã di cư, Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Danh lục Đỏ IUCNLC - Ít quan tâm — Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào.
CITESPhụ lục II
Danh mục loài được ưu tiên bảo vệCó tên trong danh mục

Vạc rừng có tên khoa học Gorsachius melanolophus (Raffles, 1822), thuộc họ Ardeidae, bộ Pelecaniformes, lớp Aves, giới Animalia.

Loài này được ghi nhận trong 2 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục II CITES; Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp LC - Ít quan tâm theo Danh lục Đỏ IUCN.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 14 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Ninh Bình, Hưng Yên, Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Nghệ An, Hồ Chí Minh, Cà Mau và 6 địa phương khác.

Loài đã được kiểm kê tại 3 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Tình trạng pháp lý của loài

Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.

Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ

  • Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
  • Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Danh lục Đỏ IUCNLC - Ít quan tâm
Least Concern
Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Kích thước 48-51 cm. Cá thể trưởng thành: phần trên cơ thể và hai bên cánh hung nâu đậm, hai bên đầu và cổ hung sáng hơn, đỉnh đầu đen với mào dài, phía trên cổ và ngực điểm các sọc đen, mỏ và chân ngắn, phần bụng và dưới đuôi điểm các chấm đen trắng nhỏ, đuôi đen nhạt, chân xanh nhạt. Con non: thân xám điểm các viền trắng nhỏ, đỉnh đầu và gáy đen hơn với các viền trắng đậm hơn, cổ họng trắng nhạt điểm các sọc đen. Sinh sản từ tháng 5-7, thường đẻ 3-5 trứng.

Đặc tính sinh học

Các khu vực đầm lầy, các con suối bên trong rừng lá rộng thường xanh, rừng hỗn giao rụng lá, rừng đầm lầy nước ngọt, rừng thứ sinh, thỉnh thoảng ghi nhận trong rừng tre nứa, chủ yếu kiếm ăn vào ban đêm, phân bố lên đến độ cao 1.600 m.

Tình trạng sinh sống

Loài di cư sinh sản hiếm tại Đông Bắc, Bắc Trung Bộ, loài định cư không phổ biến tại Trung Trung Bộ và Nam Bộ, đã từng ghi nhận tại Tây Bắc (VQG Cúc Phương, Cát Tiên, Phú Quốc)

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnSự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Cát TiênDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtĐồng Nai
Vườn quốc gia Cúc PhươngDi sản thiên nhiên cấp quốc giaNinh Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa
Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư RăngDi sản thiên nhiên cấp tỉnhGia Lai

Loài khác trong họ Ardeidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Cò trắng Trung QuốcEgretta eulophotesVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Vạc hoaGorsachius magnificusCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Cò lửaIxobrychus cinnamomeusNE - Không đánh giáLC - Ít quan tâm
Cò trắngEgretta garzetta
Cò lửa lùnIxobrychus sinensisLC - Ít quan tâm
Cò ngàng lớnArdea alba
Cò bợArdeola bacchus
Diệc xámArdea cinerea
Vạc rạBotaurus stellarisLC - Ít quan tâm
Cò xanhButorides striatus
Diệc lửaArdea purpurea
Cò bợ JavaArdeola speciosa

Câu hỏi thường gặp

Vạc rừng là loài gì?

Vạc rừng có tên khoa học Gorsachius melanolophus (Raffles, 1822), thuộc họ Ardeidae, bộ Pelecaniformes, lớp Aves, giới Animalia. Kích thước 48-51 cm. Cá thể trưởng thành: phần trên cơ thể và hai bên cánh hung nâu đậm, hai bên đầu và cổ hung sáng hơn, đỉnh đầu đen với mào dài, phía trên cổ và ngực điểm các sọc đen, mỏ và chân ngắn, phần bụng và dưới đuôi điểm các chấm đen trắng nhỏ, đuôi đen nhạt, chân xanh nhạt. Con non: thân xám điểm các viền trắng nhỏ, đỉnh đầu và gáy đen hơn với các viền trắng đậm hơn, cổ họng trắng nhạt... Loài được ghi nhận phân bố tại Hà Nội, Ninh Bình, Hưng Yên, Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Nghệ An.

Vạc rừng có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?

Có. Phụ lục II CITES (Công ước CITES): Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát. Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật (Nghị định 160/2013/NĐ-CP): Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam. Mọi hoạt động khai thác, vận chuyển, mua bán mẫu vật của loài phải tuân thủ quy định tương ứng.

Vạc rừng được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Danh lục Đỏ IUCN xếp loài ở hạng LC - Ít quan tâm — Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Vạc rừng phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 3 khu: Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia Cúc Phương, Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng.

Vì sao vạc rừng bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Sự suy giảm quần thể; Mất môi trường sống. Về tình trạng sinh sống: Loài di cư sinh sản hiếm tại Đông Bắc, Bắc Trung Bộ, loài định cư không phổ biến tại Trung Trung Bộ và Nam Bộ, đã từng ghi nhận tại Tây Bắc (VQG Cúc Phương, Cát Tiên, Phú Quốc)

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 13/07/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ