Rắn rào bua-rê (Boiga bourreti)

Boiga bourreti

Mã định danh quốc gia: 68NGY.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm, Loài đặc hữu
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNEN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Rắn rào bua-rê có tên khoa học Boiga bourreti, thuộc họ Colubridae, bộ Squamata, giới Animalia.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Quảng Trị, Quảng Ngãi.

Loài đã được kiểm kê tại 3 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNEN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Kích thước có thể hơn 1 mét với nhiều hoa văn, đốm màu bạc nổi bật trên nền lưng màu nâu thẫm. Con non có màu sắc khác biệt với con trưởng thành, màu nâu bạc ở trên đầu và thân sáng hơn "bố mẹ". Thân với 19 hàng vảy ở giữa, bụng có 230-236 hàng vảy, dưới đuôi 107-114 vảy chia đôi. Loài này rất giống với rắn rào xiêm (B.siamensis, tìm thấy ở phía Nam, cao nguyên Lâm Viên) nhưng khác biệt về số vòng vảy (19 so với 21 ở B. siamensis) và dải màu ở sau cổ (không có ở B. siamensis).

Đặc tính sinh học

Loài rắn rào tuyệt đẹp này chỉ tìm thấy ở rừng thường xanh miền Trung Việt Nam, tỉnh Quảng Bình và Kon Tum, ở độ cao 500-1500 m. Rắn rào bua-rê (Boiga bourreti) là loài rắn sống chủ yếu trên cây. Thức ăn tự nhiên của chúng bao gồm: Ếch và nhái. Chim non, thằn lằn, và thạch sùng.Trứng của các loài chim nhỏ. Thường đẻ trứng vào các hốc cây khô, kẽ nứt giữa các tảng đá hoặc thảm lá mục. Rắn cái thường cuộn lấy ổ trứng để ấp và bảo vệ chúng cho đến khi trứng nở.

Môi trường sinh sống

Loài này sống trong rừng thường xanh trên núi đất thấp, thường gặp trên đường mòn trong rừng vào ban đêm.

Tình trạng sinh sống

Loài này hiện ghi nhận ở khu vực rừng thường xanh thuộc các tỉnh Quảng Bình và Kon Tum, số địa điểm ghi nhận phân bố là 2, rất hiếm gặp; diện tích phạm vi phân bố (EOO) ước tính khoảng 3.400 km2; sinh cảnh sống của loài bị chia cắt, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản và xâm lấn đất rừng (tiêu chuẩn B1ab(iii)).

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnMất môi trường sống
Giá trị của loàiGiá trị kinh tế

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Quảng Trị
Quảng Ngãi

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ BàngDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtQuảng Trị
Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc LinhDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtQuảng Ngãi
Vườn quốc gia Cát BàDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtHải Phòng

Loài khác trong họ Colubridae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Rắn Ráo TrâuPtyas mucosaEN - Nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Rắn sọc dưaCoelognathus radiatusVU - Sẽ nguy cấpLC - Ít quan tâm
Rắn sãi op-taHebius optatusLC - Ít quan tâm
Rắn sọc đốm tímArchelaphe bellaNhóm IIA
Rắn nguyễn văn sángColubroelaps nguyenvansangiDD - Thiếu dữ liệu
Rắn ráo thườngPtyas korrosEN - Nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IIB
Rắn sọc đuôiElaphe taeniuraVU - Sẽ nguy cấp
Rắn sãi an-d-re-aHebius andreaeDD - Thiếu dữ liệu
Rắn sọc quanEuprepiophis mandarinus
Rắn sọc vàngCoelognathus flavolineatusLC - Ít quan tâm
Rắn sọc đuôi khoanhElaphe moellendorffiVU - Sẽ nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

Rắn rào bua-rê là loài gì?

Rắn rào bua-rê có tên khoa học Boiga bourreti, thuộc họ Colubridae, bộ Squamata, giới Animalia. Kích thước có thể hơn 1 mét với nhiều hoa văn, đốm màu bạc nổi bật trên nền lưng màu nâu thẫm. Con non có màu sắc khác biệt với con trưởng thành, màu nâu bạc ở trên đầu và thân sáng hơn "bố mẹ". Thân với 19 hàng vảy ở giữa, bụng có 230-236 hàng vảy, dưới đuôi 107-114 vảy chia đôi. Loài này rất giống với rắn rào xiêm (B.siamensis, tìm thấy ở phía Nam, cao nguyên Lâm Viên) nhưng khác biệt về số vòng... Loài được ghi nhận phân bố tại Quảng Trị, Quảng Ngãi.

Rắn rào bua-rê được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2024 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Danh lục Đỏ IUCN xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Rắn rào bua-rê phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 3 khu: Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh, Vườn quốc gia Cát Bà.

Vì sao rắn rào bua-rê bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Mất môi trường sống. Về tình trạng sinh sống: Loài này hiện ghi nhận ở khu vực rừng thường xanh thuộc các tỉnh Quảng Bình và Kon Tum, số địa điểm ghi nhận phân bố là 2, rất hiếm gặp; diện tích phạm vi phân bố (EOO) ước tính khoảng 3.400 km2; sinh cảnh sống của loài bị chia cắt, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản và xâm lấn đất rừng (tiêu chuẩn B1ab(iii)).

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 13/07/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ