Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 11 loài thuộc họ sinh học Poaceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Liliopsida (11).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 3 loài, CR - Rất nguy cấp — 1 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 1 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 3 · CR - Rất nguy cấp 1 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 1 |
| Lớp sinh học | Liliopsida 11 |
| Họ sinh học | Poaceae 11 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Lúa ma nhỏ | Oryza minuta | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Lau vôi | Hemisorghum mekongense | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Trúc vuông | Chimonobambusa quadrangularis | CR - Rất nguy cấp | — | — |
| Trúc đen | Phyllostachys nigra | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Lúa | Oryza sativa | — | — | — |
| Ngô | Zea mays | — | — | — |
| Cỏ nước lợ | Paspalum vaginatum | — | — | — |
| Cỏ kê Para | Urochloa mutica | — | — | — |
| Cỏ echin | Cenchrus echinatus | — | — | — |
| Cỏ sả | Cymbopogon effusus | — | — | — |
| Cỏ kê Guinea | Urochloa maxima | — | — | — |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |