Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 12 loài thuộc họ sinh học Cyperaceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Liliopsida (12).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 4 loài, CR - Rất nguy cấp — 3 loài, EN - Nguy cấp — 1 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 4 · CR - Rất nguy cấp 3 · EN - Nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Liliopsida 12 |
| Họ sinh học | Cyperaceae 12 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cói túi ba mùn | Carex harlandii | CR - Rất nguy cấp | — | — |
| Cỏ ngạn | Scirpus kimsonensis | EN - Nguy cấp | — | — |
| Cói túi ba vì | Carex bavicola | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Cói túi diệp đơn | Carex kucyniakii | CR - Rất nguy cấp | — | — |
| Cói túi hà tuyên | Carex hatuyenensis | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Cói túi ba mùn | Carex khoii | CR - Rất nguy cấp | — | — |
| Cói tơ nhiều bông | Erioscirpus comosus | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Cói rừng Việt Nam | Mapania vietnamensis | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Cói núi | Carex baccans | — | — | — |
| Lác rận | Cyperus iria | — | — | — |
| Lác | Cyperus malaccensis | — | — | — |
| Cú lùn | Cyperus michelianus | — | — | — |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |