Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 575 loài thuộc giá trị của loài Giá trị kinh tế.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (127), Anthozoa (79), Liliopsida (65), Mammalia (59), Actinopterygii (30).
Sách Đỏ Việt Nam: EN - Nguy cấp — 148 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 137 loài, CR - Rất nguy cấp — 31 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 6 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 89 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 72 loài, CR - Cực kỳ nguy cấp — 60 loài, EN - Nguy cấp — 50 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IIA — 68 loài, Nhóm IB — 53 loài, Nhóm IIB — 45 loài, Nhóm IA — 35 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | EN - Nguy cấp 148 · VU - Sẽ nguy cấp 137 · CR - Rất nguy cấp 31 · DD - Thiếu dữ liệu 6 · LR - Ít nguy cấp 6 · EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên 2 · EX - Tuyệt chủng 2 · CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp 1 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 89 · VU - Sẽ nguy cấp 72 · CR - Cực kỳ nguy cấp 60 · EN - Nguy cấp 50 · NT - Sắp bị đe dọa 20 · DD - Thiếu dữ liệu 12 · EX - Tuyệt chủng 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IIA 68 · Nhóm IB 53 · Nhóm IIB 45 · Nhóm IA 35 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 127 · Anthozoa 79 · Liliopsida 65 · Mammalia 59 · Actinopterygii 30 · Bivalvia 22 · Aves 20 · Amphibia 19 · Pinopsida 14 · Gastropoda 14 · Cycadopsida 10 · Holothuroidea 7 |
| Họ sinh học | Orchidaceae 56 · Acroporidae 42 · Fagaceae 30 · Geoemydidae 17 · Unionidae 14 · Dipterocarpaceae 11 · Cyprinidae 10 · Colubridae 10 · Cycadaceae 10 · Leiothrichidae 9 · Cupressaceae 8 · Lauraceae 8 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lan hài bóng | Paphiopedilum vietnamense | Orchidaceae | EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Nhông kon tum | Pseudocophotis kontumensis | Agamidae | — | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Rắn Ráo Trâu | Ptyas mucosa | Colubridae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Voọc xám | Trachypithecus crepusculus | Cercopithecidae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Trầm hương | Aquilaria crassna | Thymelaeaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Cầy mực | Arctictis binturong | Viverridae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rắn cạp nong | Bungarus fasciatus | Elapidae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Rắn sọc dưa | Coelognathus radiatus | Colubridae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cốt Toái Bổ | Drynaria roosii | Polypodiaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Rùa răng | Heosemys annandalii | Geoemydidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Rái cá lông mượt | Lutrogale perspicillata | Mustelidae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rùa ba gờ | Malayemys subtrijuga | Geoemydidae | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Tê tê vàng | Manis | Manidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Rùa Câm | Mauremys mutica | Geoemydidae | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Ba ba gai | Palea steindachneri | Trionychidae | VU - Sẽ nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Lan hài hê len | Paphiopedilum helenae | Orchidaceae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Mèo gấm | Pardofelis marmorata | Felidae | VU - Sẽ nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Ếch vạch | Quasipaa delacouri | Dicroglossidae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Voọc bạc Trường Sơn | Trachypithecus margarita | Cercopithecidae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Cá cóc việt nam | Tylototriton vietnamensis | Salamandridae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Gõ đỏ | Afzelia xylocarpa | Fabaceae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIA |
| Bò rừng | Bos javanicus d'Alton, | Bovidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Bách Xanh | Calocedrus macrolepis | Cupressaceae | EN - Nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIA |
| Tắc kè đuôi vàng | Cnemaspis psychedelica | Gekkonidae | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Hoàng liên chân gà | Coptis quinquesecta | Ranunculaceae | CR - Rất nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Rùa hộp lưng đen | Cuora amboinensis | Geoemydidae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Trắc | Dalbergia cochinchinensis | Fabaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Ếch gai vân nam | Nanorana yunnanensis | Dicroglossidae | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Vượn đen tuyền | Nomascus concolor | Hylobatidae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Báo hoa mai | Panthera pardus | Felidae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Hổ | Panthera tigris | Felidae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Lan hài râu | Paphiopedilum dianthum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Lan hài hồng | Paphiopedilum micranthum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài chân tím | Paphiopedilum tranlienianum | Orchidaceae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Rùa đầu to | Platysternon megacephalum | Platysternidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Thông đỏ lá ngắn | Taxus chinensis | Taxaceae | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IIA |
| Hươu vàng | Axis porcinus | Cervidae | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Cá sấu xiêm | Crocodylus siamensis | Crocodylidae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Sói đỏ | Cuon alpinus | Canidae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Cóc mày ailao | Leptobrachium ailaonicum | Megophryidae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Giá trị của loài | Số loài |
|---|---|
| Giá trị khoa học | 735 |
| Giá trị môi trường sinh thái | 602 |
| Giá trị đặc biệt khác | 306 |
| Giá trị y tế | 279 |
| Giá trị văn hóa lịch sử | 140 |
Xem toàn bộ giá trị của loài →