Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Công trình công cộng Vĩnh Long là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 18/07/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 1407 toàn thị trường và thứ 214/273 trong ngành về vốn hóa.
- Thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý rác thải sinh hoạt, công nghiệp
- Thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý rác thải độc hại, rác thải y tế
- Mua bán vật tư chuyên ngành
- Xây dựng quản lý, sửa chữa các công trình văn hóa, phúc lợi công cộng, hệ thống cấp thoát nước...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 4.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 520 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 12.614 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 20,00 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,82 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 4,12% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 3,77% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,87% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,86% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,09 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 8,58% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 53,83 tỷ | 52,08 tỷ | 53,83 tỷ | 84,13 tỷ | 82,19 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 43,13 tỷ | 41,18 tỷ | 43,13 tỷ | 63,55 tỷ | 62,62 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 10,70 tỷ | 10,90 tỷ | 10,70 tỷ | 17,34 tỷ | 17,91 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 2,48 tỷ | 3,67 tỷ | 2,48 tỷ | 5,99 tỷ | 5,36 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,08 tỷ | 1,04 tỷ | 2,08 tỷ | 4,84 tỷ | 4,51 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,08 tỷ | 1,04 tỷ | 2,08 tỷ | 4,84 tỷ | 4,51 tỷ |
| EBITDA | 5,09 tỷ | 6,21 tỷ | 5,09 tỷ | 8,45 tỷ | 7,40 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 55,19 tỷ | 55,46 tỷ | 55,19 tỷ | 69,55 tỷ | 69,80 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 41,47 tỷ | 42,60 tỷ | 41,47 tỷ | 54,92 tỷ | 52,52 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 13,73 tỷ | 12,86 tỷ | 13,73 tỷ | 14,62 tỷ | 17,28 tỷ |
| Nợ phải trả | 4,74 tỷ | 5,24 tỷ | 4,74 tỷ | 17,46 tỷ | 17,73 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 50,46 tỷ | 50,22 tỷ | 50,46 tỷ | 52,09 tỷ | 52,07 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -15,95 tỷ | -5,19 tỷ | -15,95 tỷ | 14,55 tỷ | 5,98 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 4,16 tỷ | -421,53 triệu | 4,16 tỷ | 51,21 triệu | -22,50 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -970,69 triệu | -707,24 triệu | -970,69 triệu | -1,77 tỷ | -1,77 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -12,76 tỷ | -6,32 tỷ | -12,76 tỷ | 12,84 tỷ | -18,29 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8,51 tỷ | 2,19 tỷ | 8,51 tỷ | 21,27 tỷ | 8,43 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q2/2017 | Q4/2016 | Q2/2016 | Q4/2015 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 16,66 tỷ | 13,23 tỷ | 16,91 tỷ | 15,13 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 4,39 tỷ | 4,22 tỷ | 6,60 tỷ | 5,67 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 997,66 triệu | 1,50 tỷ | 3,48 tỷ | 1,62 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 997,66 triệu | 1,50 tỷ | 3,48 tỷ | 1,62 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.