Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 31/05/2019. Doanh nghiệp xếp thứ 863 toàn thị trường và thứ 108/273 trong ngành về vốn hóa.
- Bất động sản, hạ tầng công nghiệp dịch vụ
- Trồng cây cao su
- Khai thác và chế biến khoáng sản
- Sản xuất cáp viễn thông, dây và cáp điện, nhựa và FRP(composite), vật liệu xây dựng, ...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 150.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -31 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 880 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,82 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -3,54% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -3,37% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,05 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 4,94% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -9,09 tỷ | -2,33 tỷ | -2,90 tỷ | -26,89 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -4,68 tỷ | -2,33 tỷ | -744,46 triệu | -26,89 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -4,68 tỷ | -2,33 tỷ | -744,46 triệu | -26,89 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 138,85 tỷ | 147,94 tỷ | 150,26 tỷ | 153,17 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 4,80 tỷ | 12,48 tỷ | 12,90 tỷ | 13,63 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 134,05 tỷ | 135,45 tỷ | 137,36 tỷ | 139,54 tỷ |
| Nợ phải trả | 6,87 tỷ | 11,28 tỷ | 11,28 tỷ | 13,44 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 131,98 tỷ | 136,66 tỷ | 138,98 tỷ | 139,73 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -12,94 triệu | -24,22 triệu | -29,97 triệu | -1,08 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 1.000 đ | — | — | 1,13 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -12,94 triệu | -24,22 triệu | -29,97 triệu | 52,69 triệu |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 4,63 triệu | 17,58 triệu | 41,80 triệu | 71,77 triệu |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | -621,02 triệu | -541,71 triệu | 3,88 tỷ | -778,65 triệu |
| LNST công ty mẹ | -621,02 triệu | -541,71 triệu | 3,88 tỷ | -778,65 triệu |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.