Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 09/06/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 1018 toàn thị trường và thứ 139/273 trong ngành về vốn hóa.
- Vận tải bằng đường biển, đường bộ
- Kinh doanh vận tải đa phương quốc tế
- Thuê tàu, cho thuê tàu, môi giới thuê tàu và các DV môi giới khác
- Đại lý tàu biển, đại lý giao nhận vận tải, khai thuế hải quan...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 15.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.420 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 21.598 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 6,97 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,46 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 6,58% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 5,73% |
| Biên lợi nhuận gộp | 15,74% |
| Biên lợi nhuận ròng | 17,46% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,15 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 13,00% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 122,10 tỷ | 95,68 tỷ | 76,23 tỷ | 111,87 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 102,88 tỷ | 83,33 tỷ | 69,86 tỷ | 109,82 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 19,21 tỷ | 12,35 tỷ | 6,37 tỷ | 2,05 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 29,33 tỷ | 51,69 tỷ | 16,96 tỷ | 36,45 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 21,32 tỷ | 25,95 tỷ | 75,12 tỷ | 32,59 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 21,30 tỷ | 25,79 tỷ | 74,92 tỷ | 32,43 tỷ |
| EBITDA | 33,46 tỷ | 55,56 tỷ | 25,82 tỷ | 66,12 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 372,36 tỷ | 375,16 tỷ | 322,85 tỷ | 342,35 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 244,71 tỷ | 238,78 tỷ | 112,00 tỷ | 109,49 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 127,65 tỷ | 136,38 tỷ | 210,84 tỷ | 232,86 tỷ |
| Nợ phải trả | 48,40 tỷ | 62,19 tỷ | 35,50 tỷ | 129,71 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 323,96 tỷ | 312,97 tỷ | 287,35 tỷ | 212,64 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -21,89 tỷ | -3,74 tỷ | -13,45 tỷ | 23,77 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 138,54 tỷ | 6,48 tỷ | 70,05 tỷ | -10,63 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -6,10 tỷ | — | -54,73 tỷ | -16,61 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 110,55 tỷ | 2,74 tỷ | 1,86 tỷ | -3,47 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 163,41 tỷ | 52,80 tỷ | 50,12 tỷ | 48,17 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 32,64 tỷ | 30,88 tỷ | 26,23 tỷ | 31,41 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 4,68 tỷ | 4,47 tỷ | 3,82 tỷ | 5,23 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 7,23 tỷ | 4,92 tỷ | 3,11 tỷ | 6,67 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 7,22 tỷ | 4,91 tỷ | 3,06 tỷ | 6,61 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.