Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 30/12/2016. Doanh nghiệp xếp thứ 1507 toàn thị trường và thứ 236/273 trong ngành về vốn hóa.
- Kinh doanh vật tư, thiết bị phụ tùng, hàng hóa phục vụ sản xuất đời sống
- Kinh doanh vỏ bao xi măng
- Kinh doanh lưới thép nóc lò
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 1.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 3.092 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 20.405 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 6,60 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,00 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,15% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 4,69% |
| Biên lợi nhuận gộp | 8,22% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,88% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 2,23 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 69,07% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 353,15 tỷ | 353,99 tỷ | 353,15 tỷ | 333,18 tỷ | 320,04 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 324,14 tỷ | 325,94 tỷ | 324,14 tỷ | 303,30 tỷ | 294,73 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 29,01 tỷ | 28,05 tỷ | 29,01 tỷ | 29,88 tỷ | 25,32 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 3,83 tỷ | 4,01 tỷ | 3,83 tỷ | 3,54 tỷ | 2,57 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,09 tỷ | 3,19 tỷ | 3,09 tỷ | 2,83 tỷ | 2,29 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,09 tỷ | 3,19 tỷ | 3,09 tỷ | 2,83 tỷ | 2,29 tỷ |
| EBITDA | 6,20 tỷ | 6,15 tỷ | 6,20 tỷ | 6,58 tỷ | 4,54 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 65,97 tỷ | 73,70 tỷ | 65,97 tỷ | 79,01 tỷ | 77,08 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 62,06 tỷ | 69,88 tỷ | 62,06 tỷ | 72,75 tỷ | 67,78 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 3,90 tỷ | 3,83 tỷ | 3,90 tỷ | 6,27 tỷ | 9,30 tỷ |
| Nợ phải trả | 45,56 tỷ | 53,20 tỷ | 45,56 tỷ | 58,87 tỷ | 57,47 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 20,41 tỷ | 20,50 tỷ | 20,41 tỷ | 20,14 tỷ | 19,61 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,39 tỷ | -7,02 tỷ | 2,39 tỷ | 2,83 tỷ | 3,59 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 4,99 triệu | -1,94 tỷ | 4,99 triệu | 12,38 triệu | 280,52 triệu |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -7,82 tỷ | 8,48 tỷ | -7,82 tỷ | 657,76 triệu | -4,30 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -5,43 tỷ | -482,60 triệu | -5,43 tỷ | 3,50 tỷ | -432,64 triệu |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,03 tỷ | 545,59 triệu | 1,03 tỷ | 6,46 tỷ | 2,96 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q2/2023 | Q2/2022 | Q2/2018 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | — | 760,70 tỷ | 123,57 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | — | 18,56 tỷ | 10,20 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | — | 6,43 tỷ | 452,04 triệu |
| LNST công ty mẹ | — | 6,43 tỷ | 452,04 triệu |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.