Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Hơi Kỹ nghệ Que hàn là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 06/04/2016. Doanh nghiệp xếp thứ 799 toàn thị trường và thứ 93/273 trong ngành về vốn hóa.
- Sản xuất khí công nghiệp, khí y tế
- Lắp đặt, bảo trì, cung cấp hệ thống khí
- Kiểm tra độ bền, chất lượng thiết bị
- Cung cấp các sản phẩm hóa, công nghiệp
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 29.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 28 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 10.467 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 359,74 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,96 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 0,27% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,21% |
| Biên lợi nhuận gộp | 10,13% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,29% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,31 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 23,52% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 278,73 tỷ | 237,44 tỷ | 236,26 tỷ | 273,83 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 250,50 tỷ | 204,30 tỷ | 199,04 tỷ | 225,99 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 28,22 tỷ | 33,14 tỷ | 37,17 tỷ | 47,25 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -1,20 tỷ | -1,43 tỷ | -251,06 triệu | 893,40 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 814,21 triệu | 715,78 triệu | 118,13 triệu | 1,15 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 814,21 triệu | 715,78 triệu | 118,13 triệu | 1,15 tỷ |
| EBITDA | 21,39 tỷ | 21,55 tỷ | 24,49 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 396,88 tỷ | 391,06 tỷ | 417,96 tỷ | 447,32 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 147,07 tỷ | 122,27 tỷ | 134,15 tỷ | 139,19 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 249,81 tỷ | 268,79 tỷ | 283,82 tỷ | 308,12 tỷ |
| Nợ phải trả | 93,34 tỷ | 87,35 tỷ | 114,97 tỷ | 144,06 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 303,54 tỷ | 303,71 tỷ | 302,99 tỷ | 303,25 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 9,70 tỷ | 25,86 tỷ | 17,33 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 tỷ | -4,27 tỷ | -3,56 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 988,79 triệu | -23,73 tỷ | -16,17 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8,07 tỷ | -2,15 tỷ | -2,40 tỷ | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 15,96 tỷ | 7,90 tỷ | 10,05 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 58,51 tỷ | 73,45 tỷ | 56,41 tỷ | 67,44 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,69 tỷ | 4,26 tỷ | 7,67 tỷ | 5,61 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -4,48 tỷ | -3,89 tỷ | 56,72 triệu | -855,13 triệu |
| LNST công ty mẹ | -4,48 tỷ | -3,89 tỷ | 56,72 triệu | -855,13 triệu |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.