Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ ôtô PTM là doanh nghiệp ngành Ô tô và phụ tùng, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 22/08/2025. Doanh nghiệp xếp thứ 570 toàn thị trường và thứ 11/18 trong ngành về vốn hóa.
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác.
- Bảo dưỡng sửa chữa xe ô tô và xe có động cơ khác.
- Đại lý xe ô tô và xe có động cơ khác.
- Bán lẻ xe ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống).
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy.
- Cho thuê xe có động cơ.
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô và xe có động cơ khác.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 32.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.122 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 14.701 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 17,83 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,36 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,63% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 5,37% |
| Biên lợi nhuận gộp | 12,79% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,75% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,42 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 29,67% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2015 – 2016 – 2017 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,30 nghìn tỷ | 10,34 tỷ | 33,24 tỷ | 11,72 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 1,14 nghìn tỷ | 6,87 tỷ | 35,69 tỷ | 13,57 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 166,74 tỷ | 3,46 tỷ | -2,45 tỷ | -1,85 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -1,40 tỷ | 2,50 tỷ | -1,46 tỷ | -1,09 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 35,90 tỷ | 3,87 tỷ | -2,20 tỷ | -1,20 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 35,89 tỷ | 3,87 tỷ | -2,20 tỷ | -1,20 tỷ |
| EBITDA | 22,34 tỷ | 7,31 tỷ | — | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 668,90 tỷ | 147,50 tỷ | 34,57 tỷ | 40,48 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 425,83 tỷ | 18,38 tỷ | 30,59 tỷ | 36,59 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 243,07 tỷ | 129,13 tỷ | 3,98 tỷ | 3,90 tỷ |
| Nợ phải trả | 198,48 tỷ | 110,27 tỷ | 1,19 tỷ | 4,91 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 470,42 tỷ | 37,24 tỷ | 33,37 tỷ | 35,57 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -152,08 tỷ | 61,88 tỷ | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -66,32 tỷ | -112,09 tỷ | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 84,22 tỷ | 41,52 tỷ | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -134,19 tỷ | -8,68 tỷ | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 23,24 tỷ | 1,59 tỷ | — | — |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 315,86 tỷ | 315,86 tỷ | 300,30 tỷ | 2,08 tỷ | 391,15 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 24,30 tỷ | 24,30 tỷ | 35,08 tỷ | 207,48 triệu | 58,61 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,11 tỷ | 2,11 tỷ | 362,67 triệu | 214,31 triệu | 18,91 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 2,11 tỷ | 2,11 tỷ | 362,67 triệu | 214,31 triệu | 18,91 tỷ |
18 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Ô tô và phụ tùng.