Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Cấp nước Sơn La là doanh nghiệp ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 22/07/2019. Doanh nghiệp xếp thứ 957 toàn thị trường và thứ 106/154 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 25.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 17.200 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 152 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 3,09 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 19.000 |
- Sản xuất, cung cấp nước thương phẩm (nước sạch dùng cho sinh hoạt, sản xuất kinh doanh)
- Sản xuất nước tinh khiết mang thương hiệu SOWA
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 12.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 598 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 10.580 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 24,60 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,39 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,65% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 4,03% |
| Biên lợi nhuận gộp | 23,03% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5,06% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,40 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 28,68% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 141,87 tỷ | 139,92 tỷ | 134,51 tỷ | 125,85 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 109,19 tỷ | 97,42 tỷ | 92,90 tỷ | 86,56 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 32,67 tỷ | 42,51 tỷ | 41,61 tỷ | 39,28 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 7,09 tỷ | 19,12 tỷ | 18,89 tỷ | 21,49 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 7,17 tỷ | 17,29 tỷ | 16,99 tỷ | 19,68 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 7,17 tỷ | 17,29 tỷ | 16,99 tỷ | 19,68 tỷ |
| EBITDA | 25,75 tỷ | 35,93 tỷ | 34,31 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 178,03 tỷ | 177,75 tỷ | 155,95 tỷ | 146,87 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 56,70 tỷ | 58,45 tỷ | 52,76 tỷ | 53,09 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 121,33 tỷ | 119,30 tỷ | 103,19 tỷ | 93,78 tỷ |
| Nợ phải trả | 51,07 tỷ | 47,96 tỷ | 38,96 tỷ | 32,07 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 126,96 tỷ | 129,79 tỷ | 116,99 tỷ | 114,81 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 20,70 tỷ | 28,35 tỷ | 26,83 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -29,14 tỷ | -24,20 tỷ | -18,56 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -2,89 tỷ | 8,02 tỷ | -11,19 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -11,33 tỷ | 12,18 tỷ | -2,92 tỷ | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8,41 tỷ | 19,74 tỷ | 7,56 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 35,16 tỷ | 35,16 tỷ | 34,48 tỷ | 28,12 tỷ | 37,27 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 199,57 triệu | 199,57 triệu | 11,32 tỷ | 6,83 tỷ | 7,68 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -7,77 tỷ | -7,77 tỷ | 6,10 tỷ | 3,45 tỷ | 1,27 tỷ |
| LNST công ty mẹ | -7,77 tỷ | -7,77 tỷ | 6,10 tỷ | 3,45 tỷ | 1,27 tỷ |
154 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt.