Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương (BWE)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương là doanh nghiệp ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 20/07/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 117 toàn thị trường và thứ 7/154 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu BWE
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 15/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 50.500 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 39.650 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 297.656 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 13,03 tỷ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 2.568.709 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 15.600.637 |
Hồ sơ Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương
Lĩnh vực kinh doanh
- Thi công xây dựng, sửa chữa hệ thống cấp thoát nước.
- Thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại và không độc hại.
- Đầu tư, khai thác, xử lý, cung cấp nước sạch phục vụ cho sinh hoạt và sản xuất; sản xuất nước khoáng.
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; bán buôn vật tư ngành nước.
- Dịch vụ nạo vét cống rãnh, bể phốt, hút hầm cầu, rửa đường; sản xuất phân compost...
Chỉ số tài chính BWE
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 220.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 4.505 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 28.588 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 9,86 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,55 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,32% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 6,78% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,09% |
| Biên lợi nhuận ròng | 22,59% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,41 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 58,48% |
Kết quả kinh doanh BWE qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,54 nghìn tỷ | 3,96 nghìn tỷ | 3,53 nghìn tỷ | 3,48 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 2,59 nghìn tỷ | 2,27 nghìn tỷ | 1,96 nghìn tỷ | 2,06 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 1,96 nghìn tỷ | 1,69 nghìn tỷ | 1,56 nghìn tỷ | 1,42 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 1,17 nghìn tỷ | 732,17 tỷ | 754,81 tỷ | 815,62 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,03 nghìn tỷ | 660,58 tỷ | 681,98 tỷ | 746,56 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 991,04 tỷ | 638,93 tỷ | 674,46 tỷ | 742,84 tỷ |
| EBITDA | 1,81 nghìn tỷ | 1,37 nghìn tỷ | 1,30 nghìn tỷ | 1,29 nghìn tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 15,15 nghìn tỷ | 14,20 nghìn tỷ | 12,12 nghìn tỷ | 9,99 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 3,79 nghìn tỷ | 4,47 nghìn tỷ | 2,71 nghìn tỷ | 2,79 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 11,35 nghìn tỷ | 9,73 nghìn tỷ | 9,42 nghìn tỷ | 7,20 nghìn tỷ |
| Nợ phải trả | 8,86 nghìn tỷ | 8,69 nghìn tỷ | 7,16 nghìn tỷ | 5,45 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 6,29 nghìn tỷ | 5,51 nghìn tỷ | 4,96 nghìn tỷ | 4,54 nghìn tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,09 nghìn tỷ | 745,03 tỷ | 1,07 nghìn tỷ | 1,30 nghìn tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 nghìn tỷ | -1,78 nghìn tỷ | -1,21 nghìn tỷ | -1,65 nghìn tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 88,28 tỷ | 1,39 nghìn tỷ | 522,77 tỷ | 146,34 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 54,85 tỷ | 351,20 tỷ | 381,60 tỷ | -200,76 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,06 nghìn tỷ | 1,01 nghìn tỷ | 655,36 tỷ | 275,26 tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,03 nghìn tỷ | 903,42 tỷ | 923,93 tỷ | 1,33 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 483,96 tỷ | 502,29 tỷ | 431,19 tỷ | 508,61 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 211,88 tỷ | 280,56 tỷ | 162,79 tỷ | 298,01 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 213,66 tỷ | 264,37 tỷ | 147,57 tỷ | 295,45 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
154 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt.
Câu hỏi thường gặp về BWE
BWE là công ty gì?
Cổ phiếu BWE niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của BWE là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của BWE ra sao?
Ai là người đứng đầu BWE?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 15/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 3700145694.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
