Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Hà Đông là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 10/02/2011. Doanh nghiệp xếp thứ 1323 toàn thị trường và thứ 192/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 34.900 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 18.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 8.749 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 240,00 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 1.000 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Thu gom rác thải, xây dựng công trình công ích (Quản lý, duy tu, xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị.
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Quản lý, vận hành hệ thống: công viên cây xanh, chiếu sáng công cộng, trang trí đô thị).
- Vệ sinh nhà ở và các công trình khác.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 5.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 3.045 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 28.251 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 4,11 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,44 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,76% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 8,90% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,29% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,91% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,21 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 17,28% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 170,50 tỷ | 171,24 tỷ | 170,50 tỷ | 156,30 tỷ | 128,52 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 137,61 tỷ | 135,57 tỷ | 137,61 tỷ | 133,67 tỷ | 112,55 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 32,89 tỷ | 35,67 tỷ | 32,89 tỷ | 22,63 tỷ | 15,97 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 20,40 tỷ | 20,60 tỷ | 20,40 tỷ | 14,50 tỷ | 10,60 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 15,19 tỷ | 13,82 tỷ | 15,19 tỷ | 10,71 tỷ | 7,05 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 15,22 tỷ | 15,26 tỷ | 15,22 tỷ | 10,78 tỷ | 7,05 tỷ |
| EBITDA | 29,70 tỷ | 29,79 tỷ | 29,70 tỷ | 21,92 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 170,76 tỷ | 178,16 tỷ | 170,76 tỷ | 163,74 tỷ | 139,85 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 109,46 tỷ | 126,40 tỷ | 109,46 tỷ | 98,00 tỷ | 83,40 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 61,30 tỷ | 51,76 tỷ | 61,30 tỷ | 65,74 tỷ | 56,44 tỷ |
| Nợ phải trả | 29,50 tỷ | 41,53 tỷ | 29,50 tỷ | 32,57 tỷ | 15,68 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 141,26 tỷ | 136,63 tỷ | 141,26 tỷ | 131,17 tỷ | 124,17 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 31,65 tỷ | 32,72 tỷ | 31,65 tỷ | 26,98 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -4,50 tỷ | -28,36 tỷ | -4,50 tỷ | -11,23 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -7,79 tỷ | -10,94 tỷ | -7,79 tỷ | -459,98 triệu | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 19,36 tỷ | -6,57 tỷ | 19,36 tỷ | 15,29 tỷ | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 40,54 tỷ | 33,97 tỷ | 40,54 tỷ | 21,18 tỷ | — |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.