Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đông Anh là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 10/01/2018. Doanh nghiệp xếp thứ 1572 toàn thị trường và thứ 253/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 8.700 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 5.300 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 948 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 5,02 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Thu gom rác thải không độc hại, khai thác, xử lý và cung cấp nước. thoát nước và xử.
lý nước thải.
- Duy trì, sửa chữa hệ thống điện chiếu sáng công cộng.
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan.
- Xử lý và tiêu hủy rác không độc hại.
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác. vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
(Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng).
- Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác.
- Sửa chữa máy móc thiết bị, sửa chữa bảo dưỡng phương tiện vận tải (Chi tiết: các.
thiết bị chuyên dùng ngành môi trường đô thị).
- Và một số ngành nghề khác.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 1.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 2.469 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 24.709 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 4,05 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,40 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 9,99% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 4,52% |
| Biên lợi nhuận gộp | 15,99% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,00% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,21 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 54,79% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 82,17 tỷ | 93,55 tỷ | 82,17 tỷ | 72,50 tỷ | 85,01 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 69,03 tỷ | 77,13 tỷ | 69,03 tỷ | 59,81 tỷ | 75,02 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 13,14 tỷ | 16,42 tỷ | 13,14 tỷ | 12,69 tỷ | 10,00 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 3,11 tỷ | 5,91 tỷ | 3,11 tỷ | 2,84 tỷ | 998,93 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,47 tỷ | 4,21 tỷ | 2,47 tỷ | 2,19 tỷ | 731,01 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,47 tỷ | 4,21 tỷ | 2,47 tỷ | 2,19 tỷ | 731,01 triệu |
| EBITDA | 5,31 tỷ | 7,93 tỷ | 5,31 tỷ | 5,20 tỷ | 4,11 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 54,66 tỷ | 65,25 tỷ | 54,66 tỷ | 48,60 tỷ | 43,36 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 47,24 tỷ | 59,76 tỷ | 47,24 tỷ | 39,48 tỷ | 31,28 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 7,42 tỷ | 5,48 tỷ | 7,42 tỷ | 9,12 tỷ | 12,09 tỷ |
| Nợ phải trả | 29,95 tỷ | 36,33 tỷ | 29,95 tỷ | 26,36 tỷ | 24,60 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 24,71 tỷ | 28,91 tỷ | 24,71 tỷ | 22,24 tỷ | 18,77 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,21 tỷ | 1,12 tỷ | -3,21 tỷ | -4,20 tỷ | 7,24 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -369,60 triệu | 5,70 triệu | -369,60 triệu | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 3,45 tỷ | -627,67 triệu | 3,45 tỷ | -472,21 triệu | -2,26 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -137,09 triệu | 495,98 triệu | -137,09 triệu | -4,67 tỷ | 4,98 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 283,02 triệu | 778,99 triệu | 283,02 triệu | 420,11 triệu | 5,09 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.