Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 08/04/2021. Doanh nghiệp xếp thứ 1187 toàn thị trường và thứ 162/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 8.400 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 5.200 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 6.757 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 43,84 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Đào tạo và sát hạch lái xe cơ giới.
- Kinh doanh thương mại.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 12.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 759 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 12.805 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 10,27 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,61 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,93% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 5,20% |
| Biên lợi nhuận gộp | 5,88% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,88% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,14 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 12,33% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 316,77 tỷ | 372,06 tỷ | 346,75 tỷ | 235,42 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 298,15 tỷ | 343,27 tỷ | 336,09 tỷ | 214,16 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 18,62 tỷ | 28,79 tỷ | 10,66 tỷ | 21,25 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 10,29 tỷ | 19,24 tỷ | 3,48 tỷ | 10,87 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 9,11 tỷ | 14,16 tỷ | 3,11 tỷ | 9,58 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 9,11 tỷ | 14,16 tỷ | 3,11 tỷ | 9,58 tỷ |
| EBITDA | 16,08 tỷ | 25,18 tỷ | 9,76 tỷ | 18,03 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 175,26 tỷ | 182,88 tỷ | 283,17 tỷ | 166,49 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 148,86 tỷ | 154,66 tỷ | 254,00 tỷ | 127,26 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 26,40 tỷ | 28,22 tỷ | 29,17 tỷ | 39,23 tỷ |
| Nợ phải trả | 21,61 tỷ | 26,21 tỷ | 140,48 tỷ | 20,78 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 153,66 tỷ | 156,66 tỷ | 142,70 tỷ | 145,71 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 14,31 tỷ | 10,40 tỷ | -16,02 tỷ | -37,96 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -3,81 tỷ | -5,81 tỷ | 3,85 tỷ | -2,31 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -10,98 tỷ | -3,66 tỷ | -8,20 tỷ | 37,65 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -477,31 triệu | 928,70 triệu | -20,38 tỷ | -2,62 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,94 tỷ | 2,42 tỷ | 1,49 tỷ | 21,87 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 113,27 tỷ | 74,11 tỷ | 81,14 tỷ | 83,25 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 10,05 tỷ | 5,88 tỷ | -736,48 triệu | 1,80 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 6,39 tỷ | 3,93 tỷ | -3,15 tỷ | 303,94 triệu |
| LNST công ty mẹ | 6,39 tỷ | 3,93 tỷ | -3,15 tỷ | 303,94 triệu |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.