Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Lilama 69-2 là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 05/06/2024. Doanh nghiệp xếp thứ 1551 toàn thị trường và thứ 247/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 102 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 3.700 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 1.200 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 2.657 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 5,08 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp
- Lắp đặt máy móc,thiết bị công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
- Sản xuất cấu kiện kim loại; gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại
- Bán buôn máy móc, sắt thép, vật liệu xây dựng, nhiên liệu rắn, lỏng, khí
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường thủy; kinh doanh bất động sản...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 8.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -22.549 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | -26.435 đ |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -51,28% |
| Biên lợi nhuận gộp | -157,12% |
| Biên lợi nhuận ròng | -440,40% |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 160,12% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 40,96 tỷ | 22,15 tỷ | 40,96 tỷ | 80,24 tỷ | 119,65 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 105,32 tỷ | 37,92 tỷ | 105,32 tỷ | 78,28 tỷ | 82,96 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | -64,36 tỷ | -15,77 tỷ | -64,36 tỷ | 1,95 tỷ | 36,69 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -157,00 tỷ | -84,97 tỷ | -157,00 tỷ | -73,27 tỷ | -19,48 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -180,39 tỷ | -74,20 tỷ | -180,39 tỷ | -102,60 tỷ | -34,56 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -180,39 tỷ | -74,20 tỷ | -180,39 tỷ | -102,60 tỷ | -34,56 tỷ |
| EBITDA | -149,55 tỷ | -77,30 tỷ | -149,55 tỷ | -64,87 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 351,78 tỷ | 212,12 tỷ | 351,78 tỷ | 486,50 tỷ | 588,21 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 291,60 tỷ | 160,38 tỷ | 291,60 tỷ | 417,07 tỷ | 505,19 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 60,17 tỷ | 51,75 tỷ | 60,17 tỷ | 69,43 tỷ | 83,02 tỷ |
| Nợ phải trả | 563,26 tỷ | 540,37 tỷ | 563,26 tỷ | 517,59 tỷ | 516,70 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | -211,48 tỷ | -328,24 tỷ | -211,48 tỷ | -31,09 tỷ | 71,51 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,29 tỷ | 12,67 tỷ | 1,29 tỷ | -7,97 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 1,21 tỷ | 1,62 triệu | 1,21 tỷ | -122,66 triệu | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 7,14 tỷ | -21,56 tỷ | 7,14 tỷ | 6,09 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 9,64 tỷ | -8,89 tỷ | 9,64 tỷ | -2,01 tỷ | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10,75 tỷ | 1,86 tỷ | 10,75 tỷ | 1,11 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | Q1/2024 | Q4/2023 | Q3/2023 | Q2/2023 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 26,75 tỷ | 29,93 tỷ | 24,93 tỷ | 8,31 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,12 tỷ | 560,34 triệu | 4,78 tỷ | 2,56 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -14,27 tỷ | -58,71 tỷ | -14,57 tỷ | -30,27 tỷ |
| LNST công ty mẹ | -14,27 tỷ | -58,71 tỷ | -14,57 tỷ | -30,27 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.