Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần HESTIA là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 23/01/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 1235 toàn thị trường và thứ 172/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 33.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 33.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 0 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu: Hoạt động tư vấn đầu tư.
- Hoạt động tư vấn quản lý.
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận.
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp..
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 8.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -10.744 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 25.328 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,39 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -42,42% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -42,40% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,00 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 0,04% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -85,95 tỷ | -85,95 tỷ | 3,45 tỷ | -704,24 triệu | 1,01 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -85,95 tỷ | -85,95 tỷ | 1,10 tỷ | 1,20 tỷ | 723,44 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -85,95 tỷ | -85,95 tỷ | 1,10 tỷ | 1,20 tỷ | 723,44 triệu |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 202,71 tỷ | 202,71 tỷ | 288,82 tỷ | 287,49 tỷ | 287,57 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 147,70 tỷ | 147,70 tỷ | 233,82 tỷ | 36,96 tỷ | 90,59 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 55,01 tỷ | 55,01 tỷ | 55,01 tỷ | 250,52 tỷ | 196,99 tỷ |
| Nợ phải trả | 78,00 triệu | 78,00 triệu | 244,16 triệu | 8,59 triệu | 1,29 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 202,63 tỷ | 202,63 tỷ | 288,58 tỷ | 287,48 tỷ | 286,28 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,24 triệu | 1,24 triệu | 95,89 tỷ | -86,56 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 20.000 đ | 20.000 đ | -97,06 tỷ | 86,71 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1,26 triệu | 1,26 triệu | -1,18 tỷ | 153,14 triệu | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 23,70 triệu | 23,70 triệu | 22,44 triệu | 1,20 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | Q1/2018 | Q3/2017 | Q2/2017 | Q1/2017 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | 25,20 tỷ | — | -1,05 tỷ | 10,09 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 25,20 tỷ | — | -1,05 tỷ | 10,09 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.