Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng (DVC)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng là doanh nghiệp ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 13/12/2013. Doanh nghiệp xếp thứ 984 toàn thị trường và thứ 111/154 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu DVC
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 23/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 18.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 8.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 455 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 5,12 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
Hồ sơ Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng
Lĩnh vực kinh doanh
- Kinh doanh dịch vụ hàng hải, kho bãi, nhà nghỉ, nhà ăn, cho thuê văn phòng;
- Đại lý bán xăng dầu, chất đốt, tàu biển;
- XNK và kinh doanh thương mại;
- Dịch vụ vệ sinh tàu biển, sửa chữa các máy móc thiết bị và lắp đặt các hệ thống điện;
- Kinh doanh vận tải và dịch vụ vận tải hàng hoá siêu trường, siêu trọng bằng đường bộ và đường thuỷ.
Chỉ số tài chính DVC
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 11.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.756 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 18.495 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 8,54 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,81 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,48% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 6,61% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,16% |
| Biên lợi nhuận ròng | 22,82% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,74 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 42,44% |
Kết quả kinh doanh DVC qua các năm
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 102,35 tỷ | 98,20 tỷ | 102,35 tỷ | 136,99 tỷ | 209,20 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 43,85 tỷ | 32,35 tỷ | 43,85 tỷ | 77,46 tỷ | 147,84 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 58,50 tỷ | 65,85 tỷ | 58,50 tỷ | 59,53 tỷ | 61,37 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 18,90 tỷ | 30,41 tỷ | 18,90 tỷ | 8,50 tỷ | 14,83 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 23,36 tỷ | 24,94 tỷ | 23,36 tỷ | 5,73 tỷ | 10,21 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 19,31 tỷ | 19,06 tỷ | 19,31 tỷ | 3,46 tỷ | 7,64 tỷ |
| EBITDA | 35,52 tỷ | 46,69 tỷ | 35,52 tỷ | 25,52 tỷ | 32,03 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 353,44 tỷ | 351,47 tỷ | 353,44 tỷ | 369,25 tỷ | 405,54 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 39,29 tỷ | 52,83 tỷ | 39,29 tỷ | 35,50 tỷ | 54,45 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 314,15 tỷ | 298,64 tỷ | 314,15 tỷ | 333,75 tỷ | 351,08 tỷ |
| Nợ phải trả | 150,00 tỷ | 136,72 tỷ | 150,00 tỷ | 171,32 tỷ | 202,65 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 203,45 tỷ | 214,75 tỷ | 203,45 tỷ | 197,93 tỷ | 202,89 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 50,44 tỷ | 43,10 tỷ | 50,44 tỷ | 39,13 tỷ | 34,88 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 29,55 triệu | -1,12 tỷ | 29,55 triệu | 5,61 tỷ | -8,71 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -41,98 tỷ | -28,60 tỷ | -41,98 tỷ | -41,78 tỷ | -20,82 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8,49 tỷ | 13,38 tỷ | 8,49 tỷ | 2,96 tỷ | 5,36 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 38,38 tỷ | 51,76 tỷ | 38,38 tỷ | 29,88 tỷ | 26,92 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
154 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt.
Câu hỏi thường gặp về DVC
DVC là công ty gì?
Cổ phiếu DVC niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của DVC là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của DVC ra sao?
Ai là người đứng đầu DVC?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 23/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0200408318.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
