Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 08/01/2020. Doanh nghiệp xếp thứ 1252 toàn thị trường và thứ 175/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 10.300 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 6.200 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 2.490 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại.
- Xử lý và tiêu hủy rác thải độc thoại.
- Xây dựng nhà để ở.
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 6.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -3.199 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 7.799 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,64 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -41,02% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -11,88% |
| Biên lợi nhuận gộp | -5,70% |
| Biên lợi nhuận ròng | -11,17% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 2,45 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 71,03% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 171,80 tỷ | 110,27 tỷ | 171,80 tỷ | 170,09 tỷ | 162,62 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 181,41 tỷ | 107,32 tỷ | 181,41 tỷ | 163,06 tỷ | 133,95 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | -9,80 tỷ | 2,95 tỷ | -9,80 tỷ | 7,03 tỷ | 27,95 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -19,27 tỷ | -6,95 tỷ | -19,27 tỷ | -2,40 tỷ | 15,48 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -19,20 tỷ | -6,85 tỷ | -19,20 tỷ | -2,43 tỷ | 12,28 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -19,20 tỷ | -6,85 tỷ | -19,20 tỷ | -2,43 tỷ | 12,28 tỷ |
| EBITDA | -11,66 tỷ | -128,43 triệu | -11,66 tỷ | 4,46 tỷ | 21,07 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 161,55 tỷ | 157,19 tỷ | 161,55 tỷ | 164,91 tỷ | 141,08 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 68,13 tỷ | 71,74 tỷ | 68,13 tỷ | 63,42 tỷ | 100,03 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 93,42 tỷ | 85,45 tỷ | 93,42 tỷ | 101,49 tỷ | 41,05 tỷ |
| Nợ phải trả | 114,75 tỷ | 117,25 tỷ | 114,75 tỷ | 98,99 tỷ | 61,10 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 46,80 tỷ | 39,95 tỷ | 46,80 tỷ | 65,92 tỷ | 79,99 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 16,72 tỷ | -2,57 tỷ | 16,72 tỷ | -22,12 tỷ | 20,55 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -27,06 tỷ | 17,87 tỷ | -27,06 tỷ | 1,68 tỷ | -2,34 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -10,33 tỷ | 15,30 tỷ | -10,33 tỷ | -20,43 tỷ | 18,21 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 4,98 tỷ | 20,28 tỷ | 4,98 tỷ | 15,31 tỷ | 35,75 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2021 | Q3/2020 | Q1/2017 | Q1/2016 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 26,96 tỷ | 32,99 tỷ | 27,08 tỷ | 25,80 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 3,09 tỷ | 5,94 tỷ | 8,52 tỷ | 9,36 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 34,55 triệu | 3,44 tỷ | 4,33 tỷ | 6,89 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 34,55 triệu | 3,44 tỷ | 4,33 tỷ | 6,89 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.