Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (DPP)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai là doanh nghiệp ngành Y tế, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 19/05/2010. Doanh nghiệp xếp thứ 1442 toàn thị trường và thứ 59/63 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu DPP
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 16/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 28.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 26.500 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 0 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
Hồ sơ Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Lĩnh vực kinh doanh
- Sản xuất, mua bán và xuất nhập khẩu trực tiếp dược phẩm, mỹ phẩm, thuốc thực phẩm, nguyên phụ liệu làm thuốc, vật tư và thiết bị ngành y tế, sinh phẩm y tế.
- Bán buôn, bán lẻ dược phẩm, các sản phẩm mỹ phẩm, thuốc thực phẩm, vật tư thiết bị ngành y tế, nguyên liệu và bao bì phục vụ cho việc sản xuất kinh doanh thuốc.
- Đầu tư kinh doanh nuôi trồng và chế biến các loại cây con làm thuốc.
- Cho thuê văn phòng. Sản xuất, mua bán nước uống đóng chai
Chỉ số tài chính DPP
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 3.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 3.650 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 20.585 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 3,01 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,53 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,73% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 8,26% |
| Biên lợi nhuận gộp | 8,34% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,60% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,15 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 53,40% |
Kết quả kinh doanh DPP qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 420,96 tỷ | 443,32 tỷ | 324,81 tỷ | 411,39 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 384,03 tỷ | 413,93 tỷ | 295,60 tỷ | 376,77 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 35,10 tỷ | 27,61 tỷ | 27,27 tỷ | 31,70 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 14,14 tỷ | 11,03 tỷ | 10,28 tỷ | 9,77 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 10,95 tỷ | 8,89 tỷ | 8,29 tỷ | 7,77 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,95 tỷ | 8,89 tỷ | 8,29 tỷ | 7,77 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 132,53 tỷ | 118,93 tỷ | 95,67 tỷ | 119,37 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 120,88 tỷ | 106,74 tỷ | 81,68 tỷ | 102,75 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 11,66 tỷ | 12,19 tỷ | 13,99 tỷ | 16,62 tỷ |
| Nợ phải trả | 70,78 tỷ | 62,24 tỷ | 42,95 tỷ | 69,99 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 61,76 tỷ | 56,70 tỷ | 52,71 tỷ | 49,38 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Y tế
63 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Y tế.
Câu hỏi thường gặp về DPP
DPP là công ty gì?
Cổ phiếu DPP niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của DPP là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của DPP ra sao?
Ai là người đứng đầu DPP?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 16/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 3600248086.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
