Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (DP1)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 là doanh nghiệp ngành Y tế, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 12/06/2018. Doanh nghiệp xếp thứ 555 toàn thị trường và thứ 23/63 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu DP1
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 19/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 39.900 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 27.100 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 2.352 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 71,89 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
Hồ sơ Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1
Lĩnh vực kinh doanh
- Kinh doanh các nguyên liệu để sản xuất thuốc, các sản phẩm y tế, bao bì dược phẩm
- Kinh doanh xuất nhập khẩu các thành phẩm thuốc tân dược, đông dược phòng và chữa bệnh cho người.
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu tinh dầu, hương liệu, dầu động thực vật y tế. Bông băng gạc, kính mát, kính thuốc, dụng cụ y tế thông thường, vật tư y tế tiêu hao, máy móc thiết bị y tế và dược.
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu hoá mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng. Hóa chất các loại, kể cả các hóa chất xét nghiệm và kiểm nghiệm trong ngành y tế. Sinh phẩm, vắc xin tiêm chủng các loại.
- Kinh doanh xuất nhập khẩu nguyên liệu, bao bì dược phẩm, phụ liệu và các sản phẩm y tế.
- Kinh doanh thuốc thú y.
- Dịch vụ nhập khẩu ủy thác, đăng ký thuốc.
- Dịch vụ cho thuê văn phòng kho xưởng, dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
Chỉ số tài chính DP1
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 21.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 5.385 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 28.080 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 5,92 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,14 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 19,18% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 5,87% |
| Biên lợi nhuận gộp | 13,53% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5,30% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 2,27 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 69,42% |
Kết quả kinh doanh DP1 qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2,13 nghìn tỷ | 2,03 nghìn tỷ | 2,16 nghìn tỷ | 2,16 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 1,85 nghìn tỷ | 1,71 nghìn tỷ | 1,81 nghìn tỷ | 1,87 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 288,84 tỷ | 311,13 tỷ | 353,17 tỷ | 293,72 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 102,05 tỷ | 119,06 tỷ | 145,02 tỷ | 65,24 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 113,08 tỷ | 113,76 tỷ | 115,94 tỷ | 50,49 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 113,08 tỷ | 113,76 tỷ | 115,94 tỷ | 50,49 tỷ |
| EBITDA | 110,17 tỷ | 127,49 tỷ | 152,74 tỷ | 73,69 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 1,93 nghìn tỷ | 1,39 nghìn tỷ | 1,13 nghìn tỷ | 1,16 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,76 nghìn tỷ | 1,24 nghìn tỷ | 979,38 tỷ | 1,00 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 163,36 tỷ | 149,93 tỷ | 155,36 tỷ | 156,52 tỷ |
| Nợ phải trả | 1,34 nghìn tỷ | 881,67 tỷ | 783,25 tỷ | 888,59 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 589,67 tỷ | 511,53 tỷ | 351,49 tỷ | 271,34 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -142,38 tỷ | 14,08 tỷ | -21,71 tỷ | 153,60 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -54,35 tỷ | 3,48 tỷ | -902,34 triệu | -11,05 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 238,92 tỷ | -35,96 tỷ | 21,70 tỷ | -134,22 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 42,20 tỷ | -18,40 tỷ | -911,72 triệu | 8,34 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 51,70 tỷ | 9,51 tỷ | 27,90 tỷ | 28,79 tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 569,27 tỷ | 513,22 tỷ | 485,12 tỷ | 547,56 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 65,15 tỷ | 62,76 tỷ | 80,77 tỷ | 78,12 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 22,02 tỷ | 45,41 tỷ | 31,16 tỷ | 22,46 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 22,02 tỷ | 45,41 tỷ | 31,16 tỷ | 22,46 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Y tế
63 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Y tế.
Câu hỏi thường gặp về DP1
DP1 là công ty gì?
Cổ phiếu DP1 niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của DP1 là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của DP1 ra sao?
Ai là người đứng đầu DP1?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 19/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0100108536.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
