Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Bao bì Tiền Giang là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 24/03/2010.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 11.700 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 6.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 269 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 2,34 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Sản xuất sản phẩm từ plastic: sản xuất bao bì các loại.
- Buôn bán gạo, lúa mì, hạt ngũ cốc khác, bột mì: kinh doanh lương thực.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 1.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -1.050 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 17.304 đ |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -6,07% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -5,60% |
| Biên lợi nhuận gộp | 5,44% |
| Biên lợi nhuận ròng | -2,57% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,08 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 7,75% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 40,80 tỷ | 36,84 tỷ | 40,80 tỷ | 50,84 tỷ | 21,05 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 38,58 tỷ | 35,16 tỷ | 38,58 tỷ | 47,72 tỷ | 18,34 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,22 tỷ | 1,68 tỷ | 2,22 tỷ | 3,12 tỷ | 2,71 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -827,79 triệu | -1,47 tỷ | -827,79 triệu | -393,20 triệu | 71,07 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -1,05 tỷ | -1,64 tỷ | -1,05 tỷ | 241,85 triệu | 19,48 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,05 tỷ | -1,64 tỷ | -1,05 tỷ | 241,85 triệu | 19,48 triệu |
| EBITDA | -385,79 triệu | -1,04 tỷ | -385,79 triệu | 27,41 triệu | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 18,76 tỷ | 16,79 tỷ | 18,76 tỷ | 18,80 tỷ | 18,61 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 15,42 tỷ | 13,79 tỷ | 15,42 tỷ | 15,10 tỷ | 17,51 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 3,33 tỷ | 3,00 tỷ | 3,33 tỷ | 3,70 tỷ | 1,10 tỷ |
| Nợ phải trả | 1,45 tỷ | 1,13 tỷ | 1,45 tỷ | 448,27 triệu | 499,93 triệu |
| Vốn chủ sở hữu | 17,30 tỷ | 15,66 tỷ | 17,30 tỷ | 18,35 tỷ | 18,11 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,03 tỷ | 240,00 triệu | -1,03 tỷ | -388,37 triệu | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -32,77 triệu | -85,96 triệu | -32,77 triệu | -1,56 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,06 tỷ | 154,04 triệu | -1,06 tỷ | -1,95 tỷ | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 636,51 triệu | 791,15 triệu | 636,51 triệu | 1,69 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | Q3/2023 | Q2/2023 | Q1/2023 | Q4/2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 19,41 tỷ | 21,86 tỷ | 5,89 tỷ | 4,99 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 1,36 tỷ | 872,43 triệu | 560,47 triệu | 774,36 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 310,38 triệu | 24,65 triệu | -182,80 triệu | 91,21 triệu |
| LNST công ty mẹ | 310,38 triệu | 24,65 triệu | -182,80 triệu | 91,21 triệu |
12 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.