Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Dịch vụ đô thị Bà Rịa là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 24/01/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 1074 toàn thị trường và thứ 145/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 42.200 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 18.400 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 2.915 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 83,96 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Cung cấp dịch vụ công ích như thu gom rác thải, chăm sóc và duy trì cảnh quan
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
- Thu gom rác thải không độc hại
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp; Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 5.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 3.090 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 13.078 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 8,03 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,90 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 23,63% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 12,69% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,98% |
| Biên lợi nhuận ròng | 9,87% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,86 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 46,29% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 156,61 tỷ | 177,86 tỷ | 156,61 tỷ | 142,47 tỷ | 146,06 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 125,32 tỷ | 144,17 tỷ | 125,32 tỷ | 112,43 tỷ | 117,15 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 31,29 tỷ | 33,69 tỷ | 31,29 tỷ | 30,04 tỷ | 28,91 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 19,21 tỷ | 21,54 tỷ | 19,21 tỷ | 18,49 tỷ | 17,90 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 15,45 tỷ | 17,18 tỷ | 15,45 tỷ | 14,80 tỷ | 14,52 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 15,45 tỷ | 17,18 tỷ | 15,45 tỷ | 14,80 tỷ | 14,52 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 121,75 tỷ | 137,11 tỷ | 121,75 tỷ | 116,51 tỷ | 112,40 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 95,52 tỷ | 113,98 tỷ | 95,52 tỷ | 86,96 tỷ | 78,47 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 26,23 tỷ | 23,13 tỷ | 26,23 tỷ | 29,55 tỷ | 33,94 tỷ |
| Nợ phải trả | 56,36 tỷ | 69,07 tỷ | 56,36 tỷ | 52,22 tỷ | 46,23 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 65,39 tỷ | 68,05 tỷ | 65,39 tỷ | 64,29 tỷ | 66,17 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|
| Chỉ tiêu | Q4/2020 | Q2/2016 | Q2/2015 | Q3/2014 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 42,55 tỷ | 12,18 tỷ | 3,50 tỷ | 12,83 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 4,64 tỷ | 4,59 tỷ | 1,65 tỷ | 3,58 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -280,91 triệu | 2,67 tỷ | 226,54 triệu | 1,74 tỷ |
| LNST công ty mẹ | -280,91 triệu | 2,67 tỷ | 226,54 triệu | 1,74 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.