Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 14/10/2016. Doanh nghiệp xếp thứ 1526 toàn thị trường và thứ 242/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 23.100 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 10.700 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 67 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 1,04 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Gia công, chế tạo thiết bị áp lực và các sản phẩm Cơ khí.
- Sửa chữa thiết bị cơ giới mỏ.
- Kinh doanh hàng hóa, vật tư phục vụ khai thác mỏ.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 1.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 2.007 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 16.643 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 8,97 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,08 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 12,06% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 1,44% |
| Biên lợi nhuận gộp | 6,81% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,41% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 7,36 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 88,03% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 492,30 tỷ | 738,57 tỷ | 492,30 tỷ | 446,43 tỷ | 530,16 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 458,79 tỷ | 696,23 tỷ | 458,79 tỷ | 402,17 tỷ | 492,95 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 33,51 tỷ | 42,34 tỷ | 33,51 tỷ | 44,26 tỷ | 37,21 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 2,97 tỷ | 4,09 tỷ | 2,97 tỷ | 2,74 tỷ | 4,07 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,01 tỷ | 3,26 tỷ | 2,01 tỷ | 2,60 tỷ | 2,05 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,01 tỷ | 3,26 tỷ | 2,01 tỷ | 2,60 tỷ | 2,05 tỷ |
| EBITDA | 3,81 tỷ | 5,26 tỷ | 3,81 tỷ | 3,60 tỷ | 4,78 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 139,05 tỷ | 127,60 tỷ | 139,05 tỷ | 163,30 tỷ | 174,25 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 125,72 tỷ | 122,61 tỷ | 125,72 tỷ | 160,96 tỷ | 171,04 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 13,33 tỷ | 4,98 tỷ | 13,33 tỷ | 2,34 tỷ | 3,21 tỷ |
| Nợ phải trả | 122,41 tỷ | 109,70 tỷ | 122,41 tỷ | 146,07 tỷ | 157,56 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 16,64 tỷ | 17,89 tỷ | 16,64 tỷ | 17,24 tỷ | 16,69 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -4,22 tỷ | 5,61 tỷ | -4,22 tỷ | 47,65 tỷ | -10,88 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -2,34 tỷ | -1,69 tỷ | -2,34 tỷ | 13,64 triệu | -576,65 triệu |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 5,05 tỷ | -4,18 tỷ | 5,05 tỷ | -46,98 tỷ | 14,80 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,51 tỷ | -260,48 triệu | -1,51 tỷ | 679,19 triệu | 3,34 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3,77 tỷ | 3,51 tỷ | 3,77 tỷ | 5,29 tỷ | 4,61 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.