Công ty cổ phần Môi trường Đô thị An Giang (AGE)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2021, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Môi trường Đô thị An Giang là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Cổ phiếu giao dịch ngoài sàn tập trung (OTC) từ ngày 15/08/2022. Doanh nghiệp xếp thứ 911 toàn thị trường và thứ 120/273 trong ngành về vốn hóa.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 17.100 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 9.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 38 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 435.920 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 300 |
Hồ sơ Công ty cổ phần Môi trường Đô thị An Giang
Lĩnh vực kinh doanh
Chỉ số tài chính AGE
Tính từ số liệu năm 2021 và khối lượng 20.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 944 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 12.608 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 10,60 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,79 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,48% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 6,08% |
| Biên lợi nhuận gộp | 13,09% |
| Biên lợi nhuận ròng | 6,51% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,23 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 18,73% |
Kết quả kinh doanh AGE qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2018 – 2019 – 2020 – 2021), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 289,97 tỷ | 261,25 tỷ | 195,02 tỷ | 172,76 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 244,88 tỷ | 225,21 tỷ | 163,49 tỷ | 144,03 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 37,95 tỷ | 35,54 tỷ | 31,52 tỷ | 28,28 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 22,60 tỷ | 20,96 tỷ | 17,35 tỷ | 15,48 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 18,87 tỷ | 16,75 tỷ | 15,07 tỷ | 12,95 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 18,87 tỷ | 16,75 tỷ | 15,07 tỷ | 12,95 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 310,28 tỷ | 319,74 tỷ | 360,60 tỷ | 263,69 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 115,59 tỷ | 123,56 tỷ | 113,90 tỷ | 120,77 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 194,69 tỷ | 196,18 tỷ | 246,70 tỷ | 142,92 tỷ |
| Nợ phải trả | 58,11 tỷ | 71,65 tỷ | 44,31 tỷ | 61,64 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 252,17 tỷ | 248,08 tỷ | 316,30 tỷ | 202,05 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|
Doanh nghiệp cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về AGE
AGE là công ty gì?
Cổ phiếu AGE niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của AGE là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của AGE ra sao?
Ai là người đứng đầu AGE?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2021 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 21/09/2023 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
