SODIUM BENZOATE được công bố 90 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Emerald Kalama Chemical B.V | Hà Lan | USP-NF hiện hành | Viên nang Kim Tiền Thảo (893210138126) | 16/07/2031 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Betamethasone/Dexchlorpheniramine maleate (893110103126) | 15/06/2031 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Ibuprofen 100mg/5ml (893100103226) | 15/06/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP phiên bản hiện hành | Prednisolone 20 mg (89311087026) | 15/06/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | APIRAGAN 150 (893100086726) | 15/06/2031 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP hiện hành | APIRAGAN 500 (893100086826) | 15/06/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | US | DĐVN V | CEFPROZIL 125mg (893110112626) | 15/06/2031 |
| EMERALD PERFORMANCE MATERIALS | USA | USP hiện hành | APITAZON (893110086926) | 15/06/2031 |
| Eastman Specialties OU | Estonia | USP hiện hành | Merufen syrup (893100102126) | 15/06/2031 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | China | BP hiện hành | EMDICEF 1.8% (893110089026) | 15/06/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | NF hiện hành (NF 2025) | AMNIZCEF KID (893110088926) | 15/06/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | NF hiện hành | EMDICEF KID 200 (893110089126) | 15/06/2031 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2022 | Cao đặc Actisô (893500000726) | 09/03/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | Apisolred 5mg (893110007926) | 09/03/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | US | DĐVN V | Cefprozil 250mg (893110016126) | 09/03/2031 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2024 | Opelodil (893100011826) | 09/03/2031 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP hiện hành | Apiragan 650 (893100454325) | 02/12/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | Apiragan 250 (893100454225) | 02/12/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | Apiragan 80 (893100454425) | 02/12/2030 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm solution (893110466825) | 02/12/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | New Ameflu multi-symptom relief (893110464225) | 02/12/2030 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2022 | Cao khô Actisô (893500408225) | 06/10/2030 |
| EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BR. | Singapore | EP 10.0 | Atimetrol (893110369225) | 14/08/2030 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | China | BP hiện hành | Phospha Gaspain (893100365525) | 14/08/2030 |
| Lanxess Corporation | United States | EP hiện hành | Phospha Gaspain (893100365525) | 14/08/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ambrolex 0,75% (893100376425) | 14/08/2030 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP hiện hành | Apiragan cold (893100366025) | 14/08/2030 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bizr-Tp (893100253725) | 02/06/2030 |
| Wuhan Youji Industries Co.,Ltd. | China | BP hiện hành | Siro Tinfohexin (893100273625) | 02/06/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP hiện hành | Biviflu Extra (893100250225) | 02/06/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | BP hiện hành | Desloratadine 0.05% w/v (893100250425) | 02/06/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ulcersep Ultra (893110248325) | 02/06/2030 |
| MACCO ORGANIQUES INC | Canada | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml (893110253625) | 02/06/2030 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | Dược điển BP hiện hành (BP 2023) | Erdostein SOHA 175mg/5ml (893110253825) | 02/06/2030 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP – NF hiện hành (USP-NF 2024) | Hanibu + (893100254025) | 02/06/2030 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Loratadine Soha 1mg/ml (893100254325) | 02/06/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ambroxol HCl 0,6% (893100247525) | 02/06/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ambroxol HCl 0,3% (893100247425) | 02/06/2030 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Captopril SOHA 1mg/ml (893110075925) | 13/03/2030 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP-NF hiện hành | Vizinc (893100070025) | 13/03/2030 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Linasvm (893100077125) | 13/03/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Tydol Pediatric Sachet (893100070625) | 13/03/2030 |
| MACCO ORGANIQUES INC | Canada | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Gastrobalan (893110076425) | 13/03/2030 |
| Emerald Kalama Chemical B.V | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Polema - Soda (893110101625) | 13/03/2030 |
| Emerald Kalama Chemical BV | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Mebetasol (893110101525) | 13/03/2030 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA. | BP hiện hành | Renoact Syrup (893100072625) | 13/03/2030 |
| EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | USA | USP 43 | Atitrozol (893100325200) | 19/12/2029 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP hiện hành | Dexma Soha (893100145500) | 21/11/2029 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2022 | Opemucol 0,6% (893100142900) | 21/11/2029 |
| Emerald Kalama Chemical BV | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Bechasol (893110111900) | 31/10/2029 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP hiện hành | Beta-Dex Soha (893110098400) | 31/10/2029 |
| MACCO ORGANIQUES INC. | Canada | USP phiên bản hiện hành | Sohaibu 100mg/5ml (893100098800) | 31/10/2029 |
| Macco Organiques Inc. | Canada | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | DL-TP 0,5 mg/ml (893100098600) | 31/10/2029 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd | Trung Quốc | DĐVN hiện hành | Usarsulfa (893110096200) | 31/10/2029 |
| EASTMAN SPECIALTIES OÜ | Estonia. | EP 10.0 | Bismucel (893100732024) | 11/08/2029 |
| WUHAN YOUJI INDUSTRY CO., LTD. | China | USP hiện hành | Eribca Suspension (893110740124) | 11/08/2029 |
| EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP 10.0 | Atilastin 2,5 mg/ml (893110731724) | 11/08/2029 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Uprofen 2% Suspension (893100757524) | 11/08/2029 |
| Emerald Kalama Chemical BV | The Netherlands | DĐVN V | Dypharin (893100579424) | 01/07/2029 |
| Emerald Kalama Chemical BV | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Lipril (893110579524) | 01/07/2029 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP - NF 2021 | Phorbe Drops (893110362224) | 06/06/2029 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd | Trung Quốc | BP 2022 | Loratakidy (893100291724) | 05/05/2029 |
| Canton Laboratories Pvt. Ltd | India | USP 42 | Sadocam (893100292124) | 05/05/2029 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | 98625 | EP 10.0 | Clenmysol Sp. (893110297624) | 05/05/2029 |
| EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BR | Singapore | USP 40 | Atiflapred (893110266524) | 05/05/2029 |
| EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | USP 43 | Anticela (893100266424) | 05/05/2029 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP 2022 | Tydol EF (893100230024) | 20/03/2029 |
| Emerald Performance Materials LLC | Hoa Kỳ | EP hiện hành + NSX | Miticilux (893100241324) | 20/03/2029 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Parastad Kid (893100462423) | 07/11/2028 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Partamol 650 eff. (893100420623) | 22/10/2028 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Stellavon Kids (893100204923) | 16/08/2028 |
| EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | USA | USP 43 | A.T Loratadin 1 mg/ml (893100149623) | 02/07/2028 |
| Eastman Chemical Ltd. | Singapore | USP 42 | Linezin (893110059323) | 23/03/2028 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Amxolstad 30 mg/10 ml (893100063823) | 23/03/2028 |
| Eastman Chemical Ltd. | Singapore | USP 40/BP2016/EP9.0 | Rosafil (VD-36003-22) | 20/12/2027 |
| EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BR. | Singapore | EP 9.0 | Asopus (VD-35541-22) | 04/01/2027 |
| EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BR | Singapore | EP 9.0 | Asopus (VD-35541-22) | 04/01/2027 |
| Benxi Black Horse Chemical Industry & Commerce Co., Ltd | China | DĐVN V | Usarvons (VD-35032-21) | 02/06/2026 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | China | BP2018 | Phospha gaspain (VD-33001-19) | 31/07/2024 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP2018 | Phospha gaspain (VD-33001-19) | 31/07/2024 |
| Emerald Performance Materials | USA | USP 38 | Atineuro (VD-31597-19) | 26/02/2024 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | China | BP2018 | Bifehema (VD-29300-18) | 21/02/2023 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP2018 | Bifehema (VD-29300-18) | 21/02/2023 |
| Emerald Performance Materials (Plant site: Emerald Kalama Chemical LLC) | USA | USP hiện hành | Atussin (VD-24046-15) | 30/12/2022 |
| EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP 9.0 | SaViOsmax (VD-28041-17) | 18/09/2022 |
| EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP 9.0 | SaViOsmax (VD-28041-17) | 18/09/2022 |
| Emerald Kalama Chemical LLC | USA | Current USP | Maxedo (VD-23420-15) | 14/02/2022 |
| Emerald Kalama Chemical LLC | Mỹ | Current USP | Solmux TL (VD-19233-13) | 14/02/2022 |
| Emerald Kalama Chemical LLC | USA | USP hiện hành | Zincped (VD-32473-19) | — |
| Emerald Kalama Chemical LLC | USA | USP hiện hành | Zincped (VD-32473-19) | — |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Tween 80 | 90 |
| Gôm xanthan | 91 |
| Hypromellose 6 cps | 89 |
| Natri citrat dihydrat | 89 |
| Red Iron Oxide | 92 |
| Lactose khan | 93 |
| Colloidal anhydrous silica 200 | 86 |
| Povidone | 86 |
| Hương cam | 94 |
| Menthol | 86 |
| Lactose monohydrate 200 | 85 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | 95 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.