Colloidal anhydrous silica 200 được công bố 86 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | ANTIHO Granule (893200138826) | 16/07/2031 |
| Evonik Antwerpen NV (Tên cũ: Evonik Degussa Antwerpen NV) | Belgium | EP hiện hành | Momencef S 375 mg (893110095926) | 15/06/2031 |
| Evonik Operations GmbH (Tên cũ: Evonik Resource Efficiency GmbH) | Germany | EP hiện hành | Momencef S 375 mg (893110095926) | 15/06/2031 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 250 mg (893110095826) | 15/06/2031 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 250 mg (893110095826) | 15/06/2031 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 125 mg (893110095726) | 15/06/2031 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 125 mg (893110095726) | 15/06/2031 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Cimetidin Tab 300 mg (893110096026) | 15/06/2031 |
| Evonik Antwerpen N.V. | Belgium | EP hiện hành | Cimetidin Tab 300 mg (893110096026) | 15/06/2031 |
| Cabot GmbH | Germany | EP hiện hành | Cimetidin Tab 300 mg (893110096026) | 15/06/2031 |
| Evonik Antwerpen N.V. | Belgium | EP hiện hành | Imexofen 120 (893100096126) | 15/06/2031 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Imexofen 120 (893100096126) | 15/06/2031 |
| Cabot GmbH | Germany | EP hiện hành | Imexofen 120 (893100096126) | 15/06/2031 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Amoxicillin 250 mg (893110010626) | 09/03/2031 |
| 1. Evonik Antwerpen N.V. | Belgium | EP hiện hành | Mexcold Flu (893100010726) | 09/03/2031 |
| 2. Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Flu (893100010726) | 09/03/2031 |
| 3. Cabot GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Flu (893100010726) | 09/03/2031 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Amoxicillin 250 mg (893110010626) | 09/03/2031 |
| 2. Evonik Antwerpen NV (Tên cũ: Evonik Degussa Antwerpen NV) | Belgium | EP hiện hành | Niflad S (893110243525) | 02/06/2030 |
| 1. Evonik Operations GmbH (Tên cũ: Evonik Resource Efficiency GmbH) | Germany | EP hiện hành | Niflad S (893110243525) | 02/06/2030 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg (893110064725) | 13/03/2030 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg (893110064825) | 13/03/2030 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg (893110064825) | 13/03/2030 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg (893110064725) | 13/03/2030 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg (893110329300) | 19/12/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg (893110329300) | 19/12/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg (893110329200) | 19/12/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg (893110329200) | 19/12/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Dropine FCT 60 (893110092900) | 31/10/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Pharmox IMP 1g (893110093100) | 31/10/2029 |
| Cabot GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Effer 325 (893100093000) | 31/10/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Effer 325 (893100093000) | 31/10/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Mexcold Effer 325 (893100093000) | 31/10/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Dropine FCT 60 (893110092900) | 31/10/2029 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP 9.0 | Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg) (893110737624) | 11/08/2029 |
| Evonik Degussa Antwerpen NV | Belgium | EP 9.0 | Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg) (893110737624) | 11/08/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Predni ODT 20 mg (893110738124) | 11/08/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Predni ODT 20 mg (893110738124) | 11/08/2029 |
| Cabot GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Effer 250 (893100737924) | 11/08/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Effer 250 (893100737924) | 11/08/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Mexcold Effer 250 (893100737924) | 11/08/2029 |
| Cabot GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Effer 150 (893100737824) | 11/08/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Mexcold Effer 150 (893100737824) | 11/08/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Mexcold Effer 150 (893100737824) | 11/08/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Cefuroxime 500 mg (893110271224) | 05/05/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg (893110271824) | 05/05/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Imezin 400 (893100272524) | 05/05/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Imezin 400 (893100272524) | 05/05/2029 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Imezin 200 (893100272424) | 05/05/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Imezin 200 (893100272424) | 05/05/2029 |
| Evonik Degussa Antwerpen NV | Belgium | EP 9.0 | Imeclacin (893110272324) | 05/05/2029 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP 9.0 | Imeclacin (893110272324) | 05/05/2029 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành (EP 10.6) | Momencef S 250mg (893110418423) | 22/10/2028 |
| Evonik Operations GmbH (Tên cũ: Evonik Resource Efficiency GmbH) | Germany | EP hiện hành (EP 10.6) | Momencef S 250mg (893110418423) | 22/10/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP 9.0 | Amoxicillin 250 mg (893110418523) | 22/10/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP hiện hành | Imedoman (893110230023) | 23/08/2028 |
| EVONIK ANTWERPEN NV | Belgium | EP hiện hành | Prizocef (893110229523) | 23/08/2028 |
| EVONIK OPERATIONS GMBH | Germany | EP hiện hành | Prizocef (893110229523) | 23/08/2028 |
| EVONIK ANTWERPEN NV | Belgium | EP hiện hành | Ceftibuten 180 mg (893110229623) | 23/08/2028 |
| EVONIK RESOURCE EFFICIENCY GMBH | Germany | EP hiện hành | Ceftibuten 180 mg (893110229623) | 23/08/2028 |
| EVONIK ANTWERPEN NV | Belgium | EP hiện hành | Ceftibuten 90 mg (893110229723) | 23/08/2028 |
| EVONIK RESOURCE EFFICIENCY GMBH | Germany | EP hiện hành | Ceftibuten 90 mg (893110229723) | 23/08/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Imedoman (893110230023) | 23/08/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Murocin 200 (893100230123) | 23/08/2028 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Murocin 200 (893100230123) | 23/08/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP hiện hành | Predni ODT 5 mg (893110147023) | 02/07/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Stopnol (893100147123) | 02/07/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP hiện hành | Stopnol (893100147123) | 02/07/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Predni ODT 5 mg (893110147023) | 02/07/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Imesic (893110146923) | 02/07/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP hiện hành | Imesic (893110146923) | 02/07/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Imemoti tab (893110146823) | 02/07/2028 |
| Evonik Operations GmbH | Germany | EP hiện hành | Imemoti tab (893110146823) | 02/07/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GMBH | Germany | EP hiện hành | Zianitor (893110146523) | 02/07/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Zianitor (893110146523) | 02/07/2028 |
| EVONIK ANTWERPEN NV | Belgium | EP hiện hành | Imecefzol 125 SC (893110127423) | 31/05/2028 |
| EVONIK OPERATIONS GMBH | Germany | EP hiện hành | Imecefzol 125 SC (893110127423) | 31/05/2028 |
| Evonik Operations GmbH (Tên cũ: Evonik Resource Efficiency GmbH) | Germany | EP hiện hành (EP 10.5) | Momencef 750mg (893110127623) | 31/05/2028 |
| Evonik Antwerpen NV (Tên cũ: Evonik Degussa Antwerpen NV) | Belgium | EP hiện hành (EP 10.5) | Momencef 750mg (893110127623) | 31/05/2028 |
| Evonik Antwerpen NV | Belgium | EP hiện hành | Imemoti (893110055923) | 23/03/2028 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | Germany | EP hiện hành | Imemoti (893110055923) | 23/03/2028 |
| EVONIK OPERATIONS GMBH | Germany | EP hiện hành | Imecefzol 250 (893110055223) | 23/03/2028 |
| EVONIK ANTWERPEN NV | Belgium | EP hiện hành | Imecefzol 250 (893110055223) | 23/03/2028 |
| Evonik Operations GmbH (Tên cũ: Evonik Resource Efficiency GmbH) | Germany | EP hiện hành | Momencef MD 250mg/5ml (893110055823) | 23/03/2028 |
| Evonik Antwerpen NV (Tên cũ: Evonik Degussa Antwerpen NV) | Belgium | EP hiện hành | Momencef MD 250mg/5ml (893110055823) | 23/03/2028 |
| Evonick Resource Efficiency GmbH. | Đức | USP 44 | Élomentin 1000 (VD-36097-22) | 29/12/2027 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Povidone | 86 |
| Menthol | 86 |
| Lactose monohydrate 200 | 85 |
| Hypromellose 6 cps | 89 |
| Natri citrat dihydrat | 89 |
| Polyvinyl pyrrolidon K30 | 82 |
| SODIUM BENZOATE | 90 |
| Tween 80 | 90 |
| Gôm xanthan | 91 |
| Natri bicarbonat | 81 |
| Red Iron Oxide | 92 |
| Lactose khan | 93 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.