Hypromellose 6 cps được công bố 89 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Sorafenib STELLA 200 mg (893110123726) | 15/06/2031 |
| Shandong Head Group Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | LOSAAZID 100/25 (893110124726) | 15/06/2031 |
| Shandong Head Group Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | LOSAAZID 100/25 (893110124726) | 15/06/2031 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | SaVi Flunarizine 5 (893110102526) | 15/06/2031 |
| JRS PHARMA | Germany | USP hiện hành | Dovran 100 (893110125126) | 15/06/2031 |
| Nguồn 1: Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | DRP-Empa (893110018726) | 09/03/2031 |
| Nguồn 2: JRS Pharma GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | DRP-Empa (893110018726) | 09/03/2031 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành | Vaszirel 20 (893110021326) | 09/03/2031 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Uptifast 60 (893100473525) | 02/12/2030 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Sitagliptin 25 mg (893110488025) | 02/12/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ibucodeine STELLA 200/ 12.8 (893101487425) | 02/12/2030 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Cofatorid 50 (893110487925) | 02/12/2030 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành | Clopido-LTF (893110488225) | 02/12/2030 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành | Mirfan 15 (893110489425) | 02/12/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Pamidstad 1.5 (893110397925) | 14/08/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Pamidstad 1.5 (893110397925) | 14/08/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ondanstella 4 (893110399025) | 14/08/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ondanstella 8 (893110399125) | 14/08/2030 |
| JRS PHARMA | Germany | USP hiện hành | Dovran 50 (893110400025) | 14/08/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Capecitabine STELLA 500mg (893114287025) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành | Stince-LTF 25 (893110289225) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | P.R.China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Haladix (893110253925) | 02/06/2030 |
| SHANDONG HEAD CO.,LTD. | China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Sohasava 100 (893110254725) | 02/06/2030 |
| SHANDONG HEAD CO.,LTD. | China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Sohasava 200 (893110254825) | 02/06/2030 |
| SHANDONG HEAD CO.,LTD. | China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Sohasava 50 (893110254925) | 02/06/2030 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | China | USP 2024 | Inmexflam-N 220 (893110231525) | 02/06/2030 |
| Nutrition & Biosciences USA 1, LLC | USA | EP 11 | Simegaz Forte 800 (893100248125) | 02/06/2030 |
| Nutrition & Biosciences USA 1, LLC | United States | EP 11.0 | Capecitabine STELLA 500mg (893114287025) | 02/06/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Plazinide (893110107525) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | P.R.China, 255300 | USP hiện hành | Methocarbamol 1000 mg (893110074025) | 13/03/2030 |
| Microcellulose Weissenborn GmbH & CO. KG | Đức | USP hiện hành | Plazinide (893110107525) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Solifenacin Soha 5 (893110078725) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Solifenacin Soha 10 (893110078625) | 13/03/2030 |
| ZHEJIANG JOINWAY PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Trung Quốc | USP hiện hành | Dutolpe (893110102325) | 13/03/2030 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Havitad (893100335700) | 19/12/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Novitad (893100336200) | 19/12/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Plestastad 100 (893110343900) | 19/12/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Plestastad 50 (893110344000) | 19/12/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP 2024 | Ospram 40 (893110136700) | 21/11/2029 |
| JRS Pharma GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | Xyvolef 25 mg (893110159300) | 21/11/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Xyvolef 25 mg (893110159300) | 21/11/2029 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2023 | Mirtacopha 15 (893110115900) | 31/10/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.6 | Metronidazole STELLA 250mg (893115954124) | 15/09/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Azithromycin 500 mg (893710757124) | 11/08/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Vifcil 500 (893110750624) | 11/08/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ecoxia 30 (893110756924) | 11/08/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ecoxia 60 (893110757024) | 11/08/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Vifcil 250 (893110750524) | 11/08/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.6 | Caltab-Stella 1250/125 (893100652124) | 01/08/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.6 | Caltab-Stella 1250/125 (893100652124) | 01/08/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.6 | Zanladyne 4 (893110299324) | 05/05/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Ecoxia 90 (893110297224) | 05/05/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Ecoxia 120 (893110297124) | 05/05/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.6 | Zanladyne 12 (893110299224) | 05/05/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Stellbutine (893110299024) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2021 | Gotamas (893110247924) | 28/03/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Cilnistella 5 (893110239124) | 20/03/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Cilnistella 10 (893110239024) | 20/03/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.6 | Rebagastrin (893110037324) | 29/01/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | S-Profen 400 (893110463023) | 07/11/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Ivabradine STELLA 7.5 mg (893110462123) | 07/11/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | S-Profen 200 (893110462923) | 07/11/2028 |
| Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP 43 | Gotamas (893110216623) | 23/08/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Mefenamic STELLA 500 mg (893100225223) | 23/08/2028 |
| DDP Specialty Electronic Materials US, Inc. | USA | EP 10.0 | Mefenamic STELLA 500 mg (893100225223) | 23/08/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Cetirizine Tablets (893100204823) | 16/08/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Newzocet (893100204023) | 16/08/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Ezecept 10/10 (893110167023) | 02/07/2028 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | China | USP 42 | SaViSolife 5 (893110157323) | 02/07/2028 |
| Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP43 | Gotamas (893110129423) | 31/05/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Tildagyl 500 (893115063923) | 23/03/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Ezecept 20/10 (893110064223) | 23/03/2028 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Eperistad (893110064123) | 23/03/2028 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | P.R.China | USP hiện hành | SaVi Candesartan 12 (893110056623) | 23/03/2028 |
| Shin-etshu Chemicals Co. Ltd. | Japan | — | Rosuvastatin STELLA 20 mg (VD-36245-22) | 29/12/2027 |
| JRS Pharma GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | Xyvolef 50 mg (893110119200) | 31/10/2027 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Xyvolef 50 mg (893110119200) | 31/10/2027 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Solvyne (893110119100) | 31/10/2027 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | Zurelsavi 10 (VD-35829-22) | 25/09/2027 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | Zurelsavi 10 (VD-35829-22) | 25/09/2027 |
| SHANGDONG HEAD CO. LTD | P.R. China | EP 10 | Zamalop (893110302724) | 05/05/2027 |
| SHANDONG head co.,ltd | P.R.China | EP 10.0 | Zamalop (893110302624) | 05/05/2027 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | P. R. China | USP 2022 | Ursokol 500 (VD-35591-22) | 19/04/2027 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Mactapro 10/5 mg (893110242224) | 20/03/2027 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Mactapro 25/5 mg (893110242324) | 20/03/2027 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | Zurelsavi 5 (VD3-170-22) | 19/04/2025 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | Zurelsavi 5 (VD3-170-22) | 19/04/2025 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD | P. R. China | USP hiện hành | Zurelsavi 5 (VD3-170-22) | 19/04/2025 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | SaVi Candesartan 8 (VD-23004-15) | 18/04/2022 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Natri citrat dihydrat | 89 |
| Tween 80 | 90 |
| SODIUM BENZOATE | 90 |
| Gôm xanthan | 91 |
| Red Iron Oxide | 92 |
| Menthol | 86 |
| Povidone | 86 |
| Colloidal anhydrous silica 200 | 86 |
| Lactose khan | 93 |
| Lactose monohydrate 200 | 85 |
| Hương cam | 94 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | 95 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.