Nipagin được công bố 70 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Huahai Biolog Engineering Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | TROFEN POWER (893100106926) | 15/06/2031 |
| Sanfu Chemical Co., LTD | Taiwan | USP 41 | NEUROTROPYL 20% (893110111126) | 15/06/2031 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd | China | USP hiện hành | Malon DWP 440 mg/ 390 mg (893100015226) | 09/03/2031 |
| UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY,.LTD | Japan | Đạt USP 43 | Bemectit (893100458725) | 02/12/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Cygigon - 30 (893110461925) | 02/12/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | Anhui | USP-NF hiện hành | Cygigon - 10 (893110461825) | 02/12/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd | China | USP hiện hành | Sucralfat DWP 1g/10ml (893100385725) | 14/08/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd | China | USP hiện hành | Sucralfat DWP 2g/10ml (893100385825) | 14/08/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd | China | USP hiện hành | Malon dwp 350 mg/ 400 mg (893100385525) | 14/08/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd | China | USP hiện hành | Malon DWP 750 mg/ 350 mg (893100385625) | 14/08/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co.Ltd | China | USP-NF hiện hành | Thioctic acid 300 mg (893110364925) | 14/08/2030 |
| UENO Fine Chemicals Industry, Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Hadupara Kids Syrup 120 (893100387525) | 14/08/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd | China | USP-NF 2024 | Fasmeck (893110374125) | 14/08/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd. | China | DĐVN phiên bản hiện hành | Clorpheniramin 4mg (893100270125) | 02/06/2030 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | USP hiện hành | Gesheart (893110268825) | 02/06/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP-NF 2023 | KLM-Aciclovir (893110243625) | 02/06/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành (USP-NF 2022) | Fenzinam 200 (893110063625) | 13/03/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Carbocistein DWP 75mg/ml (893100086425) | 13/03/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP-NF 2023 | Rukoffa (893100064025) | 13/03/2030 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP-NF 2024 | Calcitriol DHT 0,25 mcg (893110328700) | 19/12/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP hiện hành | Docusat DWP 50 mg/ 5 ml (893100148300) | 21/11/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP 43 | Korkgsv (893110140800) | 21/11/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Auslactic (893110140600) | 21/11/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Muslufen S 200/5 (893100141000) | 21/11/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP-NF 2023 | Tribetason (893110092500) | 31/10/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd | China | USP-NF 2021 | Bastirizin (893100092200) | 31/10/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành (USP-NF 2022) | Fenzinam 600 (893110092400) | 31/10/2029 |
| Ueno fine chemicals Industry Ltd Japan | Japan | BP 2023 | Gidaum (893110094600) | 31/10/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Japan | USP hiện hành | Lidamisil Cream (893100108500) | 31/10/2029 |
| Ueno Fine Chemicals Industry, Ltd | Japan | USP 43 | Socate Suspension (893100947024) | 15/09/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry | Japan | USP hiện hành | Tyropali Gel (893100947924) | 15/09/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Mentcetam Solution 33,33% (893110940124) | 15/09/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | USP hiện hành | Dacodex 15 (893110947524) | 15/09/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd | China | USP-NF 2023 | Mizos 400 (893110737124) | 11/08/2029 |
| Wuhu huahai biology engineering co.,ltd. | China | DĐVN | Lacovir (893100750824) | 11/08/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Dextromethorphan Dht Solution 7,5/5 (893110364224) | 06/06/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | USP | Ledpizin (893110301524) | 05/05/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | USP hiện hành | Troxine (893110289424) | 05/05/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | USP hiện hành | Fornervus (893110287924) | 05/05/2029 |
| Ueno Fine Chemical Industry, Ltd | Nhật Bản | USP | Maltrizyd 400/350 (893100274524) | 05/05/2029 |
| Gujarat Organic Ltd | Ấn Độ | USP hiện hành | Phostaligel USA-NIC (893100296324) | 05/05/2029 |
| UENO Fine Chemicals Industry | Nhật Bản | — | Phytomycin (893110113924) | 31/01/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Crotosic (893100112624) | 31/01/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Dixirein 750mg/10ml (893100027324) | 29/01/2029 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Dixirein 125mg/5ml (893100452423) | 07/11/2028 |
| Gujarat Organics LTD | India | USP 41 | Ocoleflu (893100246423) | 27/08/2028 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP 40 | Clarithromycin 500mg (893110215723) | 23/08/2028 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | — | Nacepil (893110173023) | 02/07/2028 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd | China | USP phiên bản hiện hành (USP-NF 2021) | Midopeson 50mg (893110153923) | 02/07/2028 |
| Ueno Fine Chemical Industry, Ltd | Nhật Bản | USP 40 | Maltrizyd 330/400/50 (893100129123) | 31/05/2028 |
| UENO Fine Chemicals Industry. | Nhật Bản | — | Serovula (893110131523) | 31/05/2028 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd | China | DĐVN V | Davinzin (893110121823) | 24/05/2028 |
| Gujarat Organics LTD | India | USP phiên bản hiện hành | Goesing (893110116623) | 24/05/2028 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | DĐVN V | Thiova 300 (893110002523) | 26/02/2028 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP 41 | Vitamin C (VD-36175-22) | 29/12/2027 |
| Wuhu Huahai Biology Engineering Co. Ltd. | China | USP 41 | Star-GSV (VD-36134-22) | 29/12/2027 |
| Sanfu Chemical Co., Ltd. | Đài Loan | USP 41 | Aluphagel (VD-35835-22) | 25/09/2027 |
| Gujarat Organics Ltd | India | BP2018 | Phospha gaspain (VD-33001-19) | 31/07/2024 |
| Ueno Fine Chemicals Industry. Ltd. | Japan | BP2018 | Phospha gaspain (VD-33001-19) | 31/07/2024 |
| Ueno Fine Chemicals Industry. Ltd. | Japan | BP2018 | Tozinax syrup (VD-30655-18) | 06/05/2023 |
| Gujarat Organics Ltd | India | BP2018 | Tozinax syrup (VD-30655-18) | 06/05/2023 |
| Gujarat Organics Ltd | India | BP2018 | Natri Clorid 0,9% (VD-29956-18) | 26/03/2023 |
| Ueno Fine Chemicals Industry. Ltd. | Japan | BP2018 | Natri Clorid 0,9% (VD-29956-18) | 26/03/2023 |
| San Fu Chemical Co., Ltd. | Taiwan | USP phiên bản hiện hành (USP 42) | Eyelight Vita (VD-22763-15) | 30/12/2022 |
| Gujarat Organics Ltd | India | BP2018 | Biloxcin Eye (VD-28229-17) | 18/09/2022 |
| Ueno Fine Chemicals Industry. Ltd. | Japan | BP2018 | Biloxcin Eye (VD-28229-17) | 18/09/2022 |
| Gujarat Organics Ltd | India | BP2018 | Bikozol (VD-28228-17) | 18/09/2022 |
| Ueno Fine Chemicals Industry. Ltd. | Japan | BP2018 | Bikozol (VD-28228-17) | 18/09/2022 |
| Gujarat Organics Ltd | India | BP2018 | Kingloba (VD-24938-16) | 14/07/2022 |
| Ueno Fine Chemicals Industry. Ltd. | Japan | BP2018 | Kingloba (VD-24938-16) | 14/07/2022 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Opadry AMB II white | 70 |
| Silicon dioxyd | 69 |
| SACCHARIN SODIUM | 69 |
| Mannitol | 68 |
| Opadry white | 68 |
| Aerosil 200 | 72 |
| Calci carbonat | 67 |
| HPMC E6 | 73 |
| Natri croscarmellose | 74 |
| Sunset yellow | 75 |
| Hydroxypropylcellulose | 65 |
| Croscarmellose sodium | 64 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.