HPMC E6 được công bố 73 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | D-Cotatyl 500 (893110107226) | 15/06/2031 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | China | USP hiện hành | PARACETAMOL 500mg (893100110026) | 15/06/2031 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | PRC | EP 11 | EGUDIN FORTE 5 (893110098026) | 15/06/2031 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | PRC | EP 11 | EGUDIN FORTE 10 (893110097926) | 15/06/2031 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Dipasquel-10 (893110373025) | 14/08/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Abbiati-600 (893110372725) | 14/08/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Azathioprin 50 mg (893110372825) | 14/08/2030 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Valsartan DWP 80mg (893110266425) | 02/06/2030 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Valsartan DWP 160mg (893110266325) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Paraibu Dwp 250mg/125mg (893100266125) | 02/06/2030 |
| SHANGDONG HEAD CO.,LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP phiên bản hiện hành | Lipid New (893110287625) | 02/06/2030 |
| ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO.,LTD. | China | USP hiện hành | Calcium - D.SP (893100267225) | 02/06/2030 |
| ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | China | USP hiện hành | Calcium - D.SP (893100267225) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Tenofovir alafenamide 25 mg (893110217925) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 10 | Otilonium Bromide (893110284425) | 02/06/2030 |
| Shangdong Head Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Ufsor (893110114925) | 13/03/2030 |
| CM Shanghai Co., Ltd. | Trung Quốc | USP 41 | Panactol Codein (893111065825) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Loratadin 10 mg (893100062125) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Sitagliptin 100 mg (893110062325) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Ph.Eur hiện hành (Ph.Eur 11) | Dzukic-750 (893110062025) | 13/03/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Fexofenadin DWP 60mg (893100086725) | 13/03/2030 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Bisoprolol Fumarat 5mg (893110328300) | 19/12/2029 |
| Huzhou Zhanwang pharmaceutical Co.Ltd | China | USP hiện hành | Kareto 15 (893110322100) | 19/12/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Fluoxetin OD DWP 20 mg (893110148500) | 21/11/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Bisoprolol Fumarat 2,5 mg (893110091500) | 31/10/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Diosmin 600 mg (893110091600) | 31/10/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | China | USP hiện hành | TAF-5A (893110086000) | 31/10/2029 |
| JRS Pharma | Đức | USP hiện hành | Dozhaimer's 5-ODT (893110112100) | 31/10/2029 |
| Huzhou Zhanwang Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP-NF phiên bản hiện hành | Canxibalan (893100958024) | 15/09/2029 |
| Shandong Head Co.,Ltd | China | USP-NF 2023 | Empatab (893110936424) | 15/09/2029 |
| Microcellulose Weißenborn GmbH & Co KG | Germany | USP 43 | Paemeldol (893100943324) | 15/09/2029 |
| Huzhou Zhanwang Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP-NF phiên bản hiện hành | Liquical (893100958124) | 15/09/2029 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2023 | Kacephan Cảm Cúm (893100738524) | 11/08/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Sitagliptin 50 mg (893110736424) | 11/08/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Kuzawa (893110736224) | 11/08/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2024) | Rosuvastatin 20mg (893110650324) | 01/08/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | Germany | USP hiện hành | Tica-5A 90 mg (893110358824) | 06/06/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | Germany | USP hiện hành | Tica-5A 90 mg (893110358824) | 06/06/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | Germany | USP hiện hành | Tica-5A 60 mg (893110358724) | 06/06/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | Germany | USP hiện hành | Tica-5A 60 mg (893110358724) | 06/06/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (phiên bản áp dụng khi nộp hồ sơ EP 10) | Tadalafil 20 mg (893110270524) | 05/05/2029 |
| Huzhou Zhanwang Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF 2023 | Esomeprazol 20 (893110272624) | 05/05/2029 |
| DOW Chemical Company | Hoa Kỳ | USP | Dex Ibuhadi (893110263324) | 05/05/2029 |
| Shandong-Trung Quốc | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Irbesartan 300mg (893110280324) | 05/05/2029 |
| Shandong | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Irbesartan 150mg (893110279924) | 05/05/2029 |
| CM Shanghai Co.,Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Irbesartan HCT 150/12.5mg (893110280224) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Topiramat TAB DWP 100 mg (893110286924) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Amitriptylin DWP 25 mg (893110283624) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Amitriptylin DWP 50 mg (893110283724) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co.,Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Dexifenmax (893110264624) | 05/05/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP-NF 2022 | Franprofen 400 (893100253124) | 28/03/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Losartan 50mg (893110249524) | 28/03/2029 |
| Shandong Head Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Shogmerc (893110255724) | 28/03/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Losartan 25mg (893110249424) | 28/03/2029 |
| CM Shanghai Co.,Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | DI-Angesic Codein 12,8 (893101230524) | 20/03/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (Phiên bán áp dụng khi nộp hồ sơ EP 10) | Eimler-10 (893110228224) | 20/03/2029 |
| Shangdong Head Group Co., Ltd | China | USP-NF 2022 | Vintrosin New (893110233124) | 20/03/2029 |
| Shangdong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Oritpin (893110239924) | 20/03/2029 |
| Shangdong Head Group Co., Ltd | China | USP-NF 2022 | Vintrosin New (893110233124) | 20/03/2029 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | China | USP-NF 2021 | Eloflunazin (893110458023) | 07/11/2028 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | China | USP-NF 2022 | Frantatin (893110458223) | 07/11/2028 |
| Huzhou Zhanwang Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Eroflu 10 (893110225523) | 23/08/2028 |
| JRS Microcellulose Weiβenborn GmbH & Co KG | Germany | EP 10.0 | Vinsylat 500 (893110220023) | 23/08/2028 |
| JRS Microcellulose Weiβenborn GmbH & Co KG | Germany | EP 10.0 | Cyclovin 250 (893110219223) | 23/08/2028 |
| Shangdong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Solkzyn 60 (893110155523) | 02/07/2028 |
| Shangdong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Solkzyn 30 (893110155423) | 02/07/2028 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP 40 | Vinrovit forte (893110132523) | 31/05/2028 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | China | USP 42 | Frantel 200 (893100060723) | 23/03/2028 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd | China | USP 41 | Élovudin (VD-36096-22) | 29/12/2027 |
| Microcellulose Weißenborn GmbH & Co KG | Germany | USP 43 | Rotimibe (893110166300) | 21/11/2027 |
| Shandong Head Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Ezemintab (893110958924) | 15/09/2027 |
| Shandong Head Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Ezemintab (893110958924) | 15/09/2027 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP 41 | Retomycine 1.5 MIU (893110156423) | — |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Aerosil 200 | 72 |
| Natri croscarmellose | 74 |
| Sunset yellow | 75 |
| Opadry AMB II white | 70 |
| Nipagin | 70 |
| Maltodextrin | 77 |
| Magnesium stearat | 77 |
| Silicon dioxyd | 69 |
| SACCHARIN SODIUM | 69 |
| Mannitol | 68 |
| Microcrystalline cellulose 102 | 78 |
| Opadry white | 68 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.