Microcrystalline cellulose 101 được công bố 372 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | R.O. China | EP 11 | BV Baclofen 20 (893110120526) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | R.O.China | EP 11 | BV Naproxen 550 (893110120826) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co. LTD | Taiwan | BP hiện hành | Bidicabin 500 (893114085326) | 15/06/2031 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | FLUVASTATIN 40 (893110096326) | 15/06/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Eperi LTF 50 (893110125326) | 15/06/2031 |
| Công ty: Mingtai Chemical Co., Ltd. | Đài Loan | USP 2023 | Betahistine Mesilate 12 (893110117926) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co. Ltd. | Taiwan, R.O.C | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Freprocin 500 (893115094726) | 15/06/2031 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Private Limited | India | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Freprocin 500 (893115094726) | 15/06/2031 |
| Rettenmaier Natural Fiber Manufacturing (Changzhou) Co., Ltd. | PR China | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Freprocin 500 (893115094726) | 15/06/2031 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients., Ltd. | China | BP 2024, USP 2024 | VIRTO 2,5 mg (893110088626) | 15/06/2031 |
| Itacel Farmoquimica LTDA | Brazil | USP-NF 2024 | PARACOLD CODEIN 15 (893101112726) | 15/06/2031 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | MONTELUKAST 5 (893110096626) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | BP hiện hành | Priart 10 (893110101726) | 15/06/2031 |
| Itacel Farmoquímica Ltda | Brasil | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Freprocin 500 (893115094726) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Taiwan | USP-NF hiện hành | Deferic 360 mg (893110117326) | 15/06/2031 |
| Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | MIDTARICH 30 (893110099426) | 15/06/2031 |
| CREST CELLULOSE PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Lipis-LTF 40 (893110126726) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Taiwan, R.O.C. | EP 11.0 | Sorafenib STELLA 200 mg (893110123726) | 15/06/2031 |
| Itacel Farmoquimica LTDA. | Brazil | USP-NF phiên bản hiện hành | EPRINAL 50 (893110113526) | 15/06/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt.Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Bidicabin 500 (893114085326) | 15/06/2031 |
| FR CHEM PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Paraichi 500MG (893100127126) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | BP hiện hành | Carhurol 5 (893110101226) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | R.O. China | EP 11 | BV Baclofen 5 (893110120626) | 15/06/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Ivadi LTF 5 (893110125726) | 15/06/2031 |
| Hiranya Cellulose Products | India | USP (Phiên bản hiện hành) | MEXOFEN 180 (893100104826) | 15/06/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | TAFALIZ 10 (893110124926) | 15/06/2031 |
| Itacel Farmoquimica LTDA. | Brazil | USP – NF phiên bản hiện hành | FLUVASTATIN 40mg (893110113226) | 15/06/2031 |
| Gujarat Microwax Pvt. Ltd. (Unit 1) (Parent company: JRS Pharma GmbH & Co KG) | Ấn Độ | USP hiện hành | APIGRANDIN 2 (893110086626) | 15/06/2031 |
| SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | Ấn Độ | Ph. Eur. hiện hành | EPOEM (893110094026) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Đài Loan | USP hiện hành | ÉXYCTIN 16 (893110114126) | 15/06/2031 |
| JRS PHARMA | Germany | EP 11.0 | Sorafenib STELLA 200 mg (893110123726) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | R.O. China | EP 11 | BV Baclofen 10 (893110120426) | 15/06/2031 |
| Rettenmaier Natural Fiber Manufacturing (Changzhou) Co., Ltd. | P.R. China | EP 11 | AstaColdtac (893100085026) | 15/06/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt.Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Bidigenib 250 (893114086226) | 15/06/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt.Ltd. | India | USP-NF hiện hành | Birutadin 10mg (893110085626) | 15/06/2031 |
| Maple Biotech Private Limited | Ấn Độ | BP 2024 | NOCOPPA 360 (893110097726) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co. LTD | Taiwan | BP hiện hành | Bidigenib 250 (893114086226) | 15/06/2031 |
| Maple Biotech Private Limited | Ấn Độ | BP 2024 | NOCOPPA 90 (893110097826) | 15/06/2031 |
| Mingtai Chemical Co. LTD | Taiwan | BP hiện hành | Birutadin 10mg (893110085626) | 15/06/2031 |
| Itacel Farmoquímica Ltda. | Brazil. | USP-NF 2023 | HIOLME 1000 (893100090826) | 15/06/2031 |
| Rettenmaier Natural Fiber Manufacturing (Changzhou) Co.,Ltd. | Trung Quốc | EP 11.2 | Chlorpheniramine 4 mg (893100006626) | 09/03/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Behistin 24 (893110020926) | 09/03/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Linezolid 600 mg (893110020626) | 09/03/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Roxy 150 - LTF (893110021226) | 09/03/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Vaszirel 20 (893110021326) | 09/03/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Behistin 16 (893110020826) | 09/03/2031 |
| Mingtai chemical Co., Ltd. | Taiwan | EP 11 | Tadalafil 20mg (893110011926) | 09/03/2031 |
| Sigachi Industries Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Salimuth 262 (893100022326) | 09/03/2031 |
| Sigachi Industries Limited | India | USP hiện hành | PutinePro (893100012226) | 09/03/2031 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Dextriopha 15 (893110020526) | 09/03/2031 |
| Rettenmaier Natural Fiber Manufacturing (Changzhou) Co.,Ltd. | Trung Quốc | EP 11.2 | Astalamin 4 mg (893100005926) | 09/03/2031 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | Lovastatin 10 (893110010826) | 09/03/2031 |
| Sigachi Industries Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP hiện hành | Fastrichs 180 (893100464425) | 02/12/2030 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Private Limited | India | EP hiện hành | Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg (893100480325) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Amlosali (893110487825) | 02/12/2030 |
| Gujarat Microwax Pvt. Ltd. – Unit 1 (Parent company: JRS Pharma GmbH & Co. KG) | Ấn Độ | USP hiện hành | Thypazol 10 (893110455025) | 02/12/2030 |
| Hiranya Cellulose Products | India | USP (Phiên bản hiện hành) | Fexofenadine hydrochloride (893100468325) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | BP hiện hành | Sartoid (893114465525) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | BP hiện hành | Soraliv (893114465725) | 02/12/2030 |
| JRS PHARMA & GUJARAT MICROWAX PRIVATE LIMITED. | India | USP – NF 2023 | Atiglucinol Tab (893110458125) | 02/12/2030 |
| 1. Mingtai Chemical Co., Ltd. | Taiwan | USP-NF hiện hành | Bexita 50/ 850 (893110481325) | 02/12/2030 |
| 2. JRS Pharma & Gujarat Microwax private Limited | India | USP-NF hiện hành | Bexita 50/ 850 (893110481325) | 02/12/2030 |
| 1. Mingtai Chemical Co., Ltd. | Taiwan | USP-NF hiện hành | Bexita 50/ 850 (893110481325) | 02/12/2030 |
| 2. JRS Pharma & Gujarat Microwax private Limited | India | USP-NF hiện hành | Bexita 50/ 850 (893110481325) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Taiwan, R.O.C. | EP 11.0 | Abiraterone STELLA 250 mg (893114487325) | 02/12/2030 |
| Gujarat Microwax Pvt. Ltd. – Unit 1 (Parent company: JRS Pharma GmbH & Co. KG) | Ấn Độ | USP hiện hành | Thypazol 5 (893110455125) | 02/12/2030 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Fegut 120 (893110488425) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | USP phiên bản hiện hành | Solcoex 600 (893110491325) | 02/12/2030 |
| Gujarat Microwax Pvt. Ltd (Unit 1) (Parent company: JRS Pharma GmbH & Co KG) | Ấn Độ | USP 46 | Apirofenic 300 (893110454525) | 02/12/2030 |
| Nguồn 1: Accent Microcell Pvt Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Triflogilse (893110484225) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Melapyri (893110466525) | 02/12/2030 |
| Nguồn 2: JRS Pharma GmbH & Co. KG | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Triflogilse (893110484225) | 02/12/2030 |
| Nguồn 3: JRS Pharma & Gujarat Microwax Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Triflogilse (893110484225) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Đài Loan | USP phiên bản hiện hành | Herolac (893110490625) | 02/12/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | R.O. China. | BP 2024 | Bivogyl (893115484525) | 02/12/2030 |
| Ankit Pulps & Boards Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Clopido-LTF (893110488225) | 02/12/2030 |
| CREST CELLULOSE PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Lipis-LTF 20 (893110489125) | 02/12/2030 |
| CREST CELLULOSE PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Lipis-LTF 10 (893110489025) | 02/12/2030 |
| JRS PHARMA | Germany | EP 11.0 | Abiraterone STELLA 250 mg (893114487325) | 02/12/2030 |
| Rettenmaier Natural Fiber Manufacturing (Changzhou) Co., Ltd. | PR China | Chuyên luận của Dược điển Mỹ hiện hành (USP-NF 2024) | Tidilon Forte (893110373525) | 14/08/2030 |
| Microcellulose Weissenborn GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Fremedol Cảm Cúm (893100373225) | 14/08/2030 |
| CM Shanghai Co., Ltd. | China | BP 2024 | Detyltatyl 500 (893110366525) | 14/08/2030 |
| Itacel Farmoquímica Ltda | Brasil | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Fremedol Cảm Cúm (893100373225) | 14/08/2030 |
| Sigachi Industries Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | Clopidogrel 75mg (893110376625) | 14/08/2030 |
| Nguồn 1: Accent Microcell Pvt Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Renoamin (893110394625) | 14/08/2030 |
| CREST CELLULOSE PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Stince -LTF 50 (893110401825) | 14/08/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan, R.O.C | EP 11 | BV Rifaximin 200 (893110395125) | 14/08/2030 |
| 1. Mingtai Chemical Co., Ltd. | Taiwan | USP-NF hiện hành | Bexita 50/500 (893110391725) | 14/08/2030 |
| Mingtai Chemical Co, Ltd. | Taiwan, R.O.C | BP 2024 | Surima (893110367025) | 14/08/2030 |
| CREST CELLULOSE PRIVATE LIMITED | India | USP hiện hành | Stince -LTF 100 (893110401725) | 14/08/2030 |
| Rettenmaier Natural Fiber Manufacturing (Changzhou) Co., Ltd. | PR China | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Fremedol Cảm Cúm (893100373225) | 14/08/2030 |
| 2. JRS Pharma & Gujarat Microwax private Limited | India | USP-NF hiện hành | Bexita 50/1000 (893110391625) | 14/08/2030 |
| JRS Pharma GMBH & CO.KG | Germany | EP hiện hành | Acalmin (893100404325) | 14/08/2030 |
| Mingtai Chemical Co. Ltd. | R.O.C | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Fremedol Cảm Cúm (893100373225) | 14/08/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Đài Loan | USP 2023 | Valesto HCT 320/25 (893110403525) | 14/08/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd. | Đài Loan | USP phiên bản hiện hành | Candovas 8 (893110402725) | 14/08/2030 |
| 2. JRS Pharma & Gujarat Microwax private Limited | India | USP-NF hiện hành | Bexita 50/500 (893110391725) | 14/08/2030 |
| Mingtai Chemical Co., Ltd | Taiwan | BP hiện hành | Bivoez 10/10 (893110377425) | 14/08/2030 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Private Limited | India | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Fremedol Cảm Cúm (893100373225) | 14/08/2030 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Cellulose vi tinh thể | 369 |
| Polyethylen glycol 6000 | 369 |
| Pregelatinized Starch | 377 |
| Titanium dioxide | 393 |
| Colloidal anhydrous silica | 345 |
| PVP K30 | 408 |
| Colloidal silicon dioxyd | 332 |
| Glycerin | 413 |
| Lactose | 327 |
| Bột talc | 323 |
| Cellulose vi tinh thể 101 | 319 |
| Sodium Starch Glycolate | 431 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.