PVP K30: 408 công bố tá dược, vỏ nang

PVP K30 được công bố 408 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.

408
Công bố tá dược
55
Cơ sở liên quan

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. China USP hiện hành Thuốc Bogarin 4200 (893200138626) 16/07/2031
CNSG, Anhui Hong Sifang Co.Ltd. China TCCS Long huyết P/H extra (893200139826) 16/07/2031
Boai NKY Pharmaceuticals Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023 Tanametrol 2 (893110127926) 15/06/2031
Boainky NYK Medical Holdings Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP41 DICLOFENAC 75 (893110127726) 15/06/2031
Huangshan Trung Quốc USP 41 Spasticon (893110107426) 15/06/2031
ISP CHEMICALS LLC AFFILIATE OF ASHLAND Hoa Kỳ USP phiên bản hiện hành BRUTOSIX (893100101026) 15/06/2031
Boai NKY Medical Holdings Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023/ NF 2023 TADOLFEIN (893100083426) 15/06/2031
Boai NKY Medical Holdings Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024/ NF 2024 RIPAINGESIC (893110083326) 15/06/2031
ISP CHEMICALS LLC AFFILIATE OF ASHLAND Hoa Kỳ USP-NF 2023 CENBROXOL 20 (893100110426) 15/06/2031
BASF SE, Germany. Đức USP-NF 2023 MaxPain relief (893100119926) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd China USP hiện hành Carbocistein DWP 375 mg (893100108926) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc USP* Paroxetin OD MDS 10mg (893110097326) 15/06/2031
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. Trung Quốc Dược điển Mỹ hiện hành D-Cotatyl 500 (893110107226) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special Prosucts Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành ÉXYCTIN 16 (893110114126) 15/06/2031
JH Nanhang Life Sciences Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP hiện hành (EP 11) PINDOPRAM 10/10 (893110106826) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành FASTOXIM® (893110087226) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd China USP hiện hành ÉLOSEPTOL 800/160 (893110114226) 15/06/2031
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Enalapril 10mg (893110100626) 15/06/2031
Công ty Basf corporation Hoa Kỳ Đạt theo USP 41 Cefditoren 50 (893110117826) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Paroxetin OD DWP 10mg (893110109526) 15/06/2031
Huangshan Trung Quốc Dược điển Mỹ hiện hành TV.CEFALEXIN 250 (893110014226) 09/03/2031
Nanhang Industrial Co.,Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2024 Puritonic (893110021426) 09/03/2031
CNSG Anhui Hongsifang Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Qadamol (893100013426) 09/03/2031
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,Ltd China USP hiện hành (USP 2024) Diabetea (893110017526) 09/03/2031
Yuking Technologies Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF 2022 Viên sủi Pafenol 500mg (893100492425) 02/12/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. China USP 2024 Levofloxacin 250 (893115473125) 02/12/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd China USP hiện hành Éloflurbiprofen (893110478925) 02/12/2030
JH Nanhang Life Sciences Co.,Ltd P.R.China USP hiện hành Levonorgestrel 1,5 mg (893100471725) 02/12/2030
CellMark Chemicals Singapore Pte Ltd Singapore DĐVN hiện hành Plainic (893110486025) 02/12/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Feloravit (893100471625) 02/12/2030
JRS Pharma GmbH & Co. KG China USP 40 Bebratine 20 (893110469625) 02/12/2030
BASF Germany USP-NF hiện hành (USP 2024) Azekmotic (893110466125) 02/12/2030
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023 Kenry (893110465125) 02/12/2030
Yuking Technologies Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2022 Loratadin 10mg Kingphar (893100492325) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC USA USP hiện hành (USP 2024) Avid 500 (893100481725) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients ISP Chemicals LLC Hoa Kỳ USP hiện hành Eltomax (893110485825) 02/12/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. China USP 2024 Levofloxacin 750 (893115473625) 02/12/2030
BASF Advanced Chemicals Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024/ NF 2024 Doxycyclin (893110490025) 02/12/2030
CellMark Chemicals Singapore Pte Ltd Singapore DĐVN hiện hành Sulpirid (893110486125) 02/12/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd China USP 2024 Spasdipyrin Mars (893110473225) 02/12/2030
BASF SE Germany USP hiện hành Eu Parakult 80 (893100459625) 02/12/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Arphosbi 125 (893110459425) 02/12/2030
CNSG Anhui Hongsifang Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP, phiên bản hiện hành Effe para TP (893100467325) 02/12/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical co., Ltd China USP hiện hành Glipizid 5 mg (893110492025) 02/12/2030
Boainky Pharmaceuticals Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 38 Domperidon (893110489925) 02/12/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co.,Ltd. China USP hiện hành (USP 2024) Sakiesmin (893110456625) 02/12/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd China USP hiện hành MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg (893100475325) 02/12/2030
Basf Advanced chemicals CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Wintat 667 (893110463125) 02/12/2030
BASF COPORATION. USA. USP – NF 2023 Atiglucinol Tab (893110458125) 02/12/2030
NANHANG INDUSTRIAL TRADE CO., LTD China BP hiện hành Hepalyrin 140 (893200318425) 28/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd China USP hiện hành Arphosbi 250 (893110370625) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Levomepromazin DWP 25 mg (893110385425) 14/08/2030
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd. Trung Quốc USP hiện hành Dutreat 4 mg (893110393725) 14/08/2030
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd. Trung Quốc USP hiện hành Dutreat 2 mg (893110393625) 14/08/2030
ISP Chemicals LLC, affiliate of Ashland United States USP-NF hiện hành Rickithin (893110396625) 14/08/2030
Basf Advanced chemicals CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Wintat 950 (893100375225) 14/08/2030
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd. China USP2021 Solpacman (893110403625) 14/08/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023/NF 2023 Methylprednisolon 16 (893110402525) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Ambroxol Effer DWP 60 mg (893110385125) 14/08/2030
Yuking Technologies Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Bromhexin 8 mg Kingphar (893100405425) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc USP* Valsartan OD MDS 80mg (893110375525) 14/08/2030
Công ty Basf corporation Hoa Kỳ USP 38 Mosaprid citrat 5 (893110392625) 14/08/2030
JH Nanhang Life Sciences Co.,Ltd P.R.China. USP hiện hành Empathin duo 12.5mg/1000mg (893110383625) 14/08/2030
Basf Advanced Chemicals Co., LTd. China USP 2024 Mosichez 15 (893110366825) 14/08/2030
Boai NKY Medical Holdings Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023 Corcotab 5 plus (893110402425) 14/08/2030
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. China USP-NF hiện hành Datrieuchung- new max cough (893110389325) 14/08/2030
Shanghai yuking water soluble material tech co. ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2021 Giảm đau TK1 (893100366625) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Mecocine (893110383925) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành L-ornithin - L-aspartat 3 g (893110383725) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Lothola (893110383825) 14/08/2030
CNSG Anhui Hong Sifang Co.Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN hiện hành Odo.DR.Nabia (893110393925) 14/08/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024/ NF 2024 Tanamylaticid II New (893100402625) 14/08/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Ukepal (893110377125) 14/08/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd China NSX Sivimax complex (893100395325) 14/08/2030
BASF Advanced Chemicals Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Eroraldin 20 (893110282225) 02/06/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024/ NF 2024 D-Cotylexsyl F (893110290625) 02/06/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Paroxetin OD DWP 20mg (893110266225) 02/06/2030
Shanghai yuking water soluble material tech co. Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Grantofi 50 (893110278625) 02/06/2030
Boai NKY Pharmaceuticals Ltd. China 454450 USP 2024 Spasdipyrin Forte (893110262025) 02/06/2030
BASF Advanced Chemicals Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Dakopan (893110281925) 02/06/2030
Basf Advanced chemicals CO., LTD. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Wintat 475 (893110244925) 02/06/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc USP 43 Edopez 5 (893110245125) 02/06/2030
BaSF south East Asia Pte.Ltd Đức USP phiên bản hiện hành Fibratdamin (893110281825) 02/06/2030
Boai NKY Medical Holdings Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024/NF 2024 Atorvastatin (893110290425) 02/06/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành Eumila (893110279325) 02/06/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2023 Methylprednisolon (893110290925) 02/06/2030
BASF Advanced Chemicals Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 41 Di-Emtelgic (893100290825) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredient – ISP Chemicals LLC United States USP – NF 2023 Alcyoneus 450 (893114235025) 02/06/2030
Shanghai yuking water soluble material tech co. China USP 2024 Paracetamol (893100230325) 02/06/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. China USP hiện hành Aminres (893110260525) 02/06/2030
ISP Chemicals LLC Affliate of Ashland Hoa Kỳ USP-NF 2024 Meloxicam 15mg (893110267725) 02/06/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd China USP 2024 Spasdipyrin Forte (893110262025) 02/06/2030
ISP CHEMICALS LLC AFFILIATE OF ASHLAND Hoa Kỳ USP-NF 2024 Cenbezol (893100267325) 02/06/2030
Boai NKY Pharmaceuticals Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 42 Etoricoxib 120 (893110227825) 02/06/2030
Boai NKY Medical Holdings Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024/ NF 2024 Cimetidine 300mg (893110290525) 02/06/2030
Shanghai yuking water soluble material tech co. Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP Grantofi 100 (893110278525) 02/06/2030
Boai NKY Medical Holdings Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023/ NF 2023 Tanaonal (893110291025) 02/06/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co. Ltd. China DĐVN phiên bản hiện hành Clorpheniramin 4mg (893100270125) 02/06/2030
BOAI NKY PHARMACEUTICAL LTD China USP hiện hành Ekydo (893100256025) 02/06/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Terbeho (893115253425) 02/06/2030

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệm

Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.

Văn bản Nội dung liên quan
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với PVP K30?
Dữ liệu ghi nhận 55 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới PVP K30. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Tá dược, vỏ nang khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.