Methylparaben: 244 công bố tá dược, vỏ nang

Methylparaben được công bố 244 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.

244
Công bố tá dược
31
Cơ sở liên quan

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Cơ sở sản xuấtNướcTiêu chuẩnDùng cho thuốcHết hiệu lực
Alta laboratories ltdẤn ĐộUSP hiện hànhDiệp hạ châu DTH Fort (893200139326)16/07/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhThuốc Bogarin 4200 (893200138626)16/07/2031
Ami Organics Limited Unit IIIẤn ĐộUSP hiện hànhTotgan Uriphyl (893200139426)16/07/2031
Ueno Fine Chemicals Industry, LtdJapanUSP phiên bản hiện hànhDesloratadine (893100119526)15/06/2031
UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY, LTD.JapanUSP phiên bản hiện hànhMINTABLIV (893110120926)15/06/2031
Ami Organics Ltd (Unit III)BP phiên bản hiện hànhLIVASACIN (893110104726)15/06/2031
Ueno Fine Chemicals Industry, Ltd.JapanUSP hiện hànhBRAFORCE (893110088726)15/06/2031
UENO FINE Chemicals Industry, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhEntecavir MCN OS (893114114626)15/06/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhHOMESTER (893110106326)15/06/2031
Ueno Fine Chemicals Industry, Ltd.JapanUSP hiện hànhKexepezil (893110121926)15/06/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhUsalmag (893100118326)15/06/2031
Gujarat organics Ltd.Ấn ĐộUSP NF-2024PremivitE (893100092926)15/06/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP, phiên bản hiện hànhMARACAS (893100121226)15/06/2031
GUJARAT ORGANICS LTD.Ấn ĐộBP Phiên bản hiện hànhSOLTICOLIN (893110128626)15/06/2031
Ueno Fine Chemicals Industry, Ltd.JapanUSP hiện hànhFucidmeyer 2% Cream (893110119626)15/06/2031
Yokkaichi FactoryNhật BảnUSP, phiên bản hiện hànhAmbani 30 (893100121126)15/06/2031
Ami Organics Ltd (Unit III)Ấn ĐộUSP hiện hànhPycentam (893110119326)15/06/2031
Ami Organics LtdẤn ĐộUSP hiện hànhCao khô Kim tiền thảo (893210000426)09/03/2031
Gujarat Organics Ltd.Ấn ĐộUSP 2024Pirewika (893110008626)09/03/2031
UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhMibromzyl (893100019226)09/03/2031
UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY, LTD.JapanUSP phiên bản hiện hànhMidatekrol (893110019326)09/03/2031
SALICYLATES AND CHEMICALSIndiaUSP 2025Fladgo 3.75% (893110011026)09/03/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP-NF hiện hành (USP-NF 2023)AcetylCystein SOHA 20mg/ml (893100012626)09/03/2031
Uneo Fine Chemicals Industry Ltd.Nhật BảnUSP-NF hiện hành (USP-NF 2024)Tezabrom (893100013226)09/03/2031
UENO FINE Chemicals Industry, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhArginin ASP MCN (893110016526)09/03/2031
UENO FINE Chemicals Industry, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhDigesen (893100016626)09/03/2031
Ueno Fine Chemicals Industry,Ltd.JapanBP hiện hànhVinthyrox 100 (893110015026)09/03/2031
Ami Organics Ltd (Unit III)Ấn ĐộUSP hiện hànhPolincam (893110018026)09/03/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP phiên bản hiện hànhSanvanfos 400 (893110019626)09/03/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdChinaUSP hiện hành (USP 44)Soldefla (893110022526)09/03/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhPredion (893110008026)09/03/2031
UENO Fine Chemicals IndustryJapan (Nhật)USP hiện hànhSilipida (893100015426)09/03/2031
Ueno Fine Chemicals Industry, Ltd.JapanBP phiên bản hiện hànhPeptacid 40mg/5ml (893110016226)09/03/2031
UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhZylamagat (893110019426)09/03/2031
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP phiên bản hiện hànhLaxtenapi (893110454925)02/12/2030
Ueno fine chemicals Industry Ltd JapanJapanBP 2024Cafoxy - S (893110463325)02/12/2030
San Fu Chemical Co., LtdTaiwanUSP hiện hànhRafoexplores (893100483525)02/12/2030
Gujarat Organics LimitedẤn ĐộUSP 2023Mzynof (893110491725)02/12/2030
Wuhu Huahai Biology engineering Co., LtdChinaUSP – NF2023Nimomia (893110483825)02/12/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhApisolred (893110454725)02/12/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhApi-pred (893110454125)02/12/2030
Ueno Fine Chemicals Industry, Ltd (Japan).JapanUSP – NF 2024PT Micolin (893110483925)02/12/2030
WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO., LTDTrung QuốcUSP – NF hiện hành (USP-NF 2024)Ferrous Soha 50 mg/5ml (893100466425)02/12/2030
UENO FINE Chemicals Industry, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhParamitic (893100479825)02/12/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdChinaDĐVN phiên bản hiện hànhMeleto sol (893110481025)02/12/2030
SAN FU Chemical Co., Ltd.TaiwanUSP-NF 2023Acyclovir 5% (893100489825)02/12/2030
Wuhan Youji Industries Co., Ltd.Trung QuốcUSP hiện hànhCarbovit 250mg/5ml (893100459525)02/12/2030
Ami Organics LimitedẤn ĐộUSP hiện hànhActiso DTH (893210318125)28/08/2030
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Excipients Co., LtdChinaUSP/ NF hiện hànhHolekha (893110370825)14/08/2030
Ueno Fine Chemicals Industry Co.,LtdNhật BảnUSP hiện hànhCholin alfoscerat 600 mg/7 ml (893100374425)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.Trung QuốcUSP-NF hiện hành (USP-NF 2024)Pregabalin SOHA 20 mg/ml (893110378825)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.Trung QuốcUSP-NF hiện hành (USP-NF 2024)Pregabalin SOHA 20 mg/ml (893110378825)14/08/2030
WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO.,LTDTrung QuốcUSP-NF hiện hành (USP-NF 2023)Zapatinpro (893110379025)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP-NF hiện hành (USP-NF 2024)Zentexol 650 (893100379225)14/08/2030
UENO FINE Chemicals Industry, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhDromic 1200 OS (893110389725)14/08/2030
Gujarat Organics LimitedẤn ĐộUSP 42Retinol-D3 (893100393525)14/08/2030
Ueno Fine Chemical Industry LtdJapanUSP hiện hànhFridgus 1% (893110380825)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP phiên bản hiện hànhGaavitos (893100395525)14/08/2030
UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY, LTD.NhậtUSP hiện hànhZylnuti (893100395425)14/08/2030
UENO FINE CHEMICALS INDUSTRYJapanUSP hiện hànhMalusito (893100397225)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhHymaxto (893100366125)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP 41Apilivpa (893110365925)14/08/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhGastapi- Api (893100229625)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhApitacid (893100229325)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhScarhara (893100277725)02/06/2030
WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO ., LTDCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 40Bladen-G (893110235725)02/06/2030
Ami organics ltd (unit III)Ấn ĐộUSP 2023Brandgala (893110278825)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdChinaUSP hiện hànhDimezulen (893100282925)02/06/2030
Ami Organics limited (unit III)Ấn ĐộUSP hiện hànhLopecol 150 (893100279125)02/06/2030
Ueno Fine Chemicals Industry Ltd.JapanEP 11Braintrop 33% (893110247825)02/06/2030
Ami Organics Ltd (Unit III)IndiaUSP (phiên bản hiện hành)Lolaforliver (893110256925)02/06/2030
Gujarat Organics LtdẤn ĐộUSP hiện hành (USP-NF 2023)Azeknuti (893100253525)02/06/2030
Gujarat Organics LtdẤn ĐộUSP-NF hiện hành (USP-NF 2023)Zylkanuti (893100255025)02/06/2030
Ueno Fine Chemicals Industry, LtdNhật BảnUSP – NF2023Nimosoft (893110280625)02/06/2030
Ueno Fine Chemicals Industry Ltd.JapanEP 11Simegaz Forte 800 (893100248125)02/06/2030
Ueno Fine Chamicals Industry, Ltd.Nhật BảnUSP, phiên bản hiện hànhDarmicos (893110282425)02/06/2030
UENO FINE Chemicals Industry, LTD.Nhật BảnUSP hiện hànhCarbocistein MCN OS (893100271925)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdChinaUSP/NF hiện hànhRufdi (893110239125)02/06/2030
Ueno Fine Chamicals Industry, Ltd.Nhật BảnUSP, phiên bản hiện hànhProvaztas (893110282625)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhFasetin (893110277325)02/06/2030
Ueno Fine Chemicals Industry Yokkaichi PlantJapanUSP – NF 2024Solcoen (893100294125)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdChinaUSP hiện hànhEubilas (893110275625)02/06/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP 2022Flashgold Ace (893110279025)02/06/2030
Ueno Fine Chamicals Industry, Ltd.Nhật BảnUSP, phiên bản hiện hànhValmistin (893110282825)02/06/2030
Wuhu Green Food Economic - TechnologicalCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP 41Ondansetron 40mg/20ml (893110247225)02/06/2030
WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO., LTDChinaUSP-NF hiện hành (USP-NF 2024)Sohacarbo 750 mg/10 ml (893100078125)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhLevozap (893110103625)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhFolius (893110103425)13/03/2030
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Excipients Co., Ltd.ChinaUSP-NF hiện hànhCalobel (893110075825)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., Ltd.ChinaUSP-NF hiện hànhDishyran (893100049425)13/03/2030
AMI ORGANICS LTD (UNIT III)IndiaUSP phiên bản hiện hànhGuathimax (893100053825)13/03/2030
WUHU HUAHAI BIOLOGY ENGINEERING CO.,LTDTrung QuốcUSP hiện hành (USP 46)Gavoreta (893110076625)13/03/2030
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Excipients Co., Ltd.ChinaUSP hiện hànhFiroca (893100076125)13/03/2030
SAN FU CHEMICAL CO., LTD.Đài LoanUSP 41-NF 36Shinpoong Gentri-sone S (893110109925)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhSitalox-Api (893100051325)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdTrung QuốcUSP hiện hànhAmicogel-Api (893100050425)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co., LtdChinaNF hiện hànhOzemgel 225 (893100109625)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,LtdCộng hòa Nhân dân Trung HoaUSP hiện hànhGlalucid (893110064225)13/03/2030
Ueno fine chemicals industry, ltd.JapanUSP (Phiên bản hiện hành)Halicetu (893110080025)13/03/2030
Wuhu Huahai Biology Engineering Co.,Ltd.ChinaUSP hiện hànhBetasic (893100105325)13/03/2030

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệm

Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.

Văn bảnNội dung liên quan
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Methylparaben?
Dữ liệu ghi nhận 31 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Methylparaben. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Tá dược, vỏ nang khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.