HPMC 606: 247 công bố tá dược, vỏ nang

HPMC 606 được công bố 247 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.

247
Công bố tá dược
27
Cơ sở liên quan

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành FOLICEN (893200139626) 16/07/2031
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Mecarbamol 1000 (893110126026) 15/06/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Terbinafin MCN 250 (893110115726) 15/06/2031
Shandong Head Co., Ltd. China USP hiện hành Hutilum (893110119726) 15/06/2031
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipents Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Bukser HSD 1000 (893100114426) 15/06/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Rivaroxaban MCN 10 ODT (893110115426) 15/06/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Spironolacton MCN 100 (893110115526) 15/06/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Wajuni 10 (893110115926) 15/06/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Wajuni 5 (893110116026) 15/06/2031
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Mecarbamol 1500 (893110126626) 15/06/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Hefalen (893110016726) 09/03/2031
CellMark China BP hiện hành Sitamibe-M 50/850 (893110020126) 09/03/2031
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Ticagrelor MCN 90 (893110479925) 02/12/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Wanen 180 (893100480025) 02/12/2030
CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc EP 11 Franxiga (893110476625) 02/12/2030
CM Shanghai Co., Ltd Trung Quốc EP 10 Censamin fort (893100476325) 02/12/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Desloratadin MCN 5 ODT (893100479225) 02/12/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Mecefen (893100479625) 02/12/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Methylprednisolon HT 32 (893110479725) 02/12/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd PR China BP phiên bản hiện hành Diosmin Hasan 600 (893110487025) 02/12/2030
Shin-Etsu Chemical Co.Ltd Nhật Bản USP phiên bản hiện hành Rozymaxta (893110456525) 02/12/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Wintat 667 (893110463125) 02/12/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Omnivastin 50 (893110480525) 02/12/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Itoprid HCL 50 mg (893110370125) 14/08/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Meceplus 2,5/0,625 (893110390225) 14/08/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Naproxen MCN 500 (893110390325) 14/08/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Rivaroxaban MCN 15 ODT (893110390425) 14/08/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Diosce (893100399825) 14/08/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Diosplus (893100399925) 14/08/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Fralosa (893110400425) 14/08/2030
Shandong Head Co., Ltd. China USP phiên bản hiện hành Rementim 5 (893110394425) 14/08/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Losarplus LTF (893110401325) 14/08/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Wintat 950 (893100375225) 14/08/2030
CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 2,5 (893110397525) 14/08/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co. Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Fexofenadin hydroclorid 120 mg (893100370025) 14/08/2030
CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11.0 Erycen 500 (893110386725) 14/08/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Acidthio-TP (893110271725) 02/06/2030
CellMark Chemicals Singapore Pte Ltd – Ho Chi Minh Rep. Ofiice. Singapore USP phiên bản hiện hành Aquithizid MM 20/12,5 (893110279725) 02/06/2030
CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11 Franmontekas (893110267525) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICALS Co.,Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Edoxbin 30 (893110294925) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Aquiril MM 20 (893110279625) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Bisorace 2,5 (893110288325) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Bisorace 5 (893110288425) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd China USP Meyermipid (893110280025) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Ibupro 200-LTF (893100288525) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Ibupro 200-LTF (893100288525) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Ibupro 400-LTF (893100288625) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Ibupro 400-LTF (893100288625) 02/06/2030
CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 10 Ibuprofen 400mg (893100267625) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd. China USP hiện hành Meyerursolic (893110280225) 02/06/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Mecilus 5 (893110272425) 02/06/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Precen 7,5 (893110272925) 02/06/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Sitagliptin MCN 25 (893110273025) 02/06/2030
CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11 Roxycin (893110267825) 02/06/2030
Shin-Etsu Chemical Co.Ltd Nhật Bản USP Hadusim 20 (893110269725) 02/06/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Sitagliptin MCN 50 (893110273125) 02/06/2030
Shin-Etsu Chemical Tylose India Pvt. Ltd. India USP hiện hành Belipol (893110228625) 02/06/2030
Shandong Head Group Co., Ltd. China USP hiện hành Meyergolin 10 (893110279925) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd China USP Meyermipid (893110280025) 02/06/2030
Shandong Head Co.,Ltd. Trung Quốc USP Asaeztic (893110245025) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd. China USP hiện hành Meyerursolic F (893110280325) 02/06/2030
Shin-Etsu Chemical Co.Ltd Nhật Bản USP Hadusim 40 (893110269825) 02/06/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Spiamib 15 (893110274325) 02/06/2030
Shangdong Head Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 43 Daztavir (893110284525) 02/06/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Wintat 475 (893110244925) 02/06/2030
CellMark Chemical Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11.0 Cendagyl Fort (893115267425) 02/06/2030
LOTTE FINE CHEMICAL Co., LTD Republic of Korea USP hiện hành Bisorace 10 (893110288225) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd Trung Quốc USP 43 Edopez 5 (893110245125) 02/06/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Expient Co., Ltd China BP 2019 Etodolac 200 (893110110925) 13/03/2030
Shin-Etsu Chemical Tylose India Pvt. Ltd. India USP hiện hành Vildagliptin 50mg (893110050025) 13/03/2030
CM Shanghai Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 43 Cetecofen (893100088725) 13/03/2030
Shin-Etsu Chemical Co.Ltd Nhật Bản USP hiện hành Hadutatin (893110093425) 13/03/2030
Shin-Etsu Chemical Co., Ltd Japan USP hiện hành Euvifina 5 mg (893110096825) 13/03/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd China BP phiên bản hiện hành DH-Hasanflon 1000 (893100111225) 13/03/2030
CellMark Chemicals Singapore Pte Ltd – Ho Chi Minh Rep. Ofiice. Singapore USP phiên bản hiện hành Meyermoxi (893115106125) 13/03/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Carbocistein MCN 500 (893100098025) 13/03/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Mecekan 5 (893110098525) 13/03/2030
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Sildenafil MCN 50 (893110098925) 13/03/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd China USP 2022 Etoricoxib 30 mg (893110058625) 13/03/2030
Shandong Head Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Meyerlozin 25 (893110106025) 13/03/2030
Huzhou Zhanwang Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 40 Minavac (893110108425) 13/03/2030
Shandong Head Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Cintal (893110067525) 13/03/2030
CM Shanghai Co., Ltd. China BP hiện hành Xeraban 5 (893110111025) 13/03/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd China USP 2022 Sitomet 50/1000 (893110325700) 19/12/2029
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd China USP 2022 Sitomet 50/850 (893110325900) 19/12/2029
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd China USP 2022 Sitomet 50/500 (893110325800) 19/12/2029
Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. Nhật Bản USP 43 Calzytab (893100342300) 19/12/2029
CM Shanghai Co., Ltd Trung Quốc EP 10 Fexofenadin Hydroclorid 180mg (893100338200) 19/12/2029
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Lapalia 25 (893110346000) 19/12/2029
CM Shanghai Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 10 Censamin (893100149700) 21/11/2029
CM Shanghai Co., Ltd Trung Quốc EP 10 Cetecocenfast 180 (893100149800) 21/11/2029
Cellmark China BP hiện hành Sotensid 200 (893110161800) 21/11/2029
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Methyldopa MCN 500 (893110153500) 21/11/2029
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co. Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Metronidazol Boston (893115139300) 21/11/2029
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd China USP hiện hành Ebastin Boston (893110139200) 21/11/2029
CellMark Chemicals Singapore Pte Ltd – Ho Chi Minh Rep. Ofiice Singapore USP hiện hành Suma NN 25 (893110158800) 21/11/2029
CellMark Chemicals Singapore Pte Ltd – Ho Chi Minh Rep. Ofiice Singapore USP hiện hành Suma NN 25 (893110158800) 21/11/2029
SHANDONG HEAD CO., LTD CHINA Trung Quốc USP-NF 2023 Abmuza 2.5 (893110141800) 21/11/2029
Shin-Etsu Chemical Co., Ltd Japan BP hiện hành Milepsy Chrono 500 (893110161600) 21/11/2029
Lotte Fine Chemical Co., Ltd Hàn Quốc USP hiện hành Telovyl 20 (893110153300) 21/11/2029

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệm

Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.

Văn bản Nội dung liên quan
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với HPMC 606?
Dữ liệu ghi nhận 27 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới HPMC 606. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Tá dược, vỏ nang khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.