Hydroxypropyl cellulose: 284 công bố tá dược, vỏ nang

Hydroxypropyl cellulose được công bố 284 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.

284
Công bố tá dược
26
Cơ sở liên quan

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Ashland Specialty Ingredients G.P. (Affiliate of Ashland) USA USP phiên bản hiện hành Famotidin OD DWP 20 mg (893110109026) 15/06/2031
Nippon Soda co.,ltd Japan EP hiện hành Tabiliptin 50mg/1000mg (893110130126) 15/06/2031
Ashland, ISP (Singapore) Pte Ltd. Singapore USP hiện hành HADUSARTAN HYDRO 32/12.5 (893110111826) 15/06/2031
Nippon soda Co., Ltd. Japan EP 11 TADALAFIL 5 (893110088426) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Japan JP hiện hành VALTRIDUO 160 (893110129626) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Nhật Bản JP hiện hành Glutibone 750 (893100091126) 15/06/2031
NIPPON SODA CO.,LTD Japan JP hiện hành ORFAMTIN 40 (893110113626) 15/06/2031
NIPPON SODA CO., LTD. Japan EP hiện hành Xeloban 20 (893110126526) 15/06/2031
Ashland Specialty Ingredients G.P. (Affiliate of Ashland) USA USP hiện hành Methocarbamol DWP 1000 mg (893110109126) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Japan JP hiện hành VALTRIDUO 80 (893110129726) 15/06/2031
Ashland Specialty Ingredients G.P United States EP hiện hành DHTSPIRO 50 (893110095526) 15/06/2031
Ashland Specialty Ingredients G.P. (Affiliate of Ashland) USA USP hiện hành Methocarbamol DWP 750 mg (893110109226) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd Nihongi Plant Japan JP hiện hành CAGELOR (893110117626) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd Japan EP 11.4 MONTELUKAST 5 (893110096626) 15/06/2031
NIPPON SODA CO., LTD. Japan USP-NF hiện hành EMFOZIAN 10 (893110113826) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Nippon Mosapride 5 (893110127226) 15/06/2031
Ashland Specialty Ingredients G.P. Mỹ USP hiện hành AMLODIPINE BESILATE & VALSARTAN 10mg/160mg (893110106226) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản EP hiện hành TAFALIZ 10 (893110124926) 15/06/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Japan EP 11.4 METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) 15/06/2031
ASHLAND SPECIALTY INGREDIENTS G.P. United States Ph.Eur. hiện hành GIVET CHEW (893110094126) 15/06/2031
Nippon soda Co., Ltd. Japan EP 11 TADALAFIL 5 (893110088426) 15/06/2031
Nguồn 2: Nippon Soda Co., Ltd. Nhật Bản USP hiện hành DRP-Empa (893110018726) 09/03/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Lenvanib 10 (893110022226) 09/03/2031
Nguồn 1: Ashland Specialty Ingredients. Hoa Kỳ USP hiện hành DRP-Empa (893110018726) 09/03/2031
Nippon Soda Co., Ltd. Nhật Bản JP hiện hành Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar (893110021526) 09/03/2031
Ashland Specialty Ingredients G. P. United States USP-NF 2024 Crescell (893100010926) 09/03/2031
Ashland Specialty Ingredients G.P. USA USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Tphcimax (893100013326) 09/03/2031
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP 18 Heraclovir DT 800 (893110490325) 02/12/2030
Shandong Head Co., Ltd. Trung Quốc USP* Racecadotril MDS 175mg (893110463225) 02/12/2030
Aqualon Company Hoa Kỳ USP - NF hiện hành Atoreg 20 (893110469425) 02/12/2030
Aqualon Company Hoa Kỳ USP - NF hiện hành Atoreg 40 (893110469525) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. United States Ph.Eur/NF phiên bản hiện hành Lipitor (893110452925) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P United States EP hiện hành Thiocoat 80 (893110470325) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P United States EP hiện hành Thiocoat 40 (893110470125) 02/12/2030
Shandong head Co., Ltd Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Precozil 250 (893110485325) 02/12/2030
SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD Nhật Bản USP hiện hành Mitimipid 100 ODT (893110491525) 02/12/2030
Shandong Head Co., Ltd. Trung Quốc USP hiện hành Duczins (893115452725) 02/12/2030
NIPPON SODA CO., LTD. Japan. JP 18 A.T Ticagrelor 60 mg (893110457725) 02/12/2030
NIPPON SODA CO., LTD. Japan. JP 18 A.T Ticagrelor 90 mg (893110457825) 02/12/2030
Nippon soda Co., Ltd. Japan EP 11.4 Levetiracetam 500 (893110462625) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients USA USP hiện hành Empagliflozin 10 mg (893110471525) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. USA USP hiện hành Metilda 50mg/1000mg (893110471925) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. United States Ph. Eur/NF phiên bản hiện hành Lipitor (893110364425) 14/08/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. United States Ph.Eur/NF phiên bản hiện hành Lipitor (893110364325) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd. Japan EP 11.0 Empagliflozin STELLA 25 mg (893110398925) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd. Japan EP 11.0 Empagliflozin STELLA 10 mg (893110398825) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD. (NIHONGI PLANT) Japan USP hiện hành Montelukast 10mg (893110380025) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD. (NIHONGI PLANT) Japan USP hiện hành Montelukast 5mg (893110380125) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Lasaban 30 (893110403025) 14/08/2030
Aqualon Company, Affiliate of Ashland Inc Hoa Kỳ USP 2023 Atotp (893110387125) 14/08/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P United States EP hiện hành Thiocoat 120 (893110383125) 14/08/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P United States EP hiện hành Febuxostat 120mg (893110382825) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD. Japan EP hiện hành Empace 10 (893110400125) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD. Japan EP hiện hành Metrol 16-LTF (893110401425) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD. Japan EP hiện hành Metrol 4-LTF (893110401525) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD Nhật Bản EP hiện hành Levofloxacin 500 mg Kingphar (893115405525) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Japan JP 18 Neurotida (893110395225) 14/08/2030
Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. China DĐVN V Acdonfe 2 mg (893110403825) 14/08/2030
NIPPON SODA CO., LTD Japan EP hiện hành Dovran 50 (893110400025) 14/08/2030
Shandong Head Co., Ltd P.R. Trung Quốc USP hiện hành Sirkalor 50 (893110379525) 14/08/2030
Nippon Soda Co, Ltd. Japan Japan EP 11 Surima (893110367025) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Lasaban 30 (893110403025) 14/08/2030
Shandong Head Group Co., Ltd. P.R. China USP hiện hành Candevidi 4 (893110383525) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản EP hiện hành Adkold-new lukast (893110390725) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản EP hiện hành Mediabet 100 (893110390825) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Lasaban 60 (893110403125) 14/08/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Lasaban 15 (893110402925) 14/08/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. (Affiliate of Ashland) USA USP hiện hành Betahistin DWP 6mg (893110265225) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. Mỹ USP phiên bản hiện hành Imalotab (893114292225) 02/06/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Tgo-25 CAP (893110293525) 02/06/2030
ASHLAND SPECIALTY INGREDIENTS G.P. Mỹ USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Montelukast SOHA 4 Chew (893110254425) 02/06/2030
ASHLAND SPECIALTY INGREDIENTS G.P. Mỹ USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) SA-TP 322/0.35 (893100254625) 02/06/2030
Ashland specialty ingredients G.P. Mỹ USP Hadusim 20 (893110269725) 02/06/2030
Ashland specialty ingredients G.P. Mỹ USP Hadusim 40 (893110269825) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredients United States EP hiện hành Idurat 20 (893110259625) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredients United States EP hiện hành Idurat 5 (893110259725) 02/06/2030
NIPPON SODA CO., LTD Japan NF 36 Tacalique 90 (893110271425) 02/06/2030
JRS PHARMA GmbH & Co. KG Germany USP hiện hành Asidiance 25 (893110251025) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. Mỹ USP hiện hành DCL-Cilnidipin 10mg (893110241825) 02/06/2030
Ashland USA USP hiện hành Zimpanzin 10 (893110243225) 02/06/2030
Ming Tai Đài Loan USP hiện hành Quanpalvin Extra (893110249525) 02/06/2030
NIPPON SODA CO., LTD Japan JP 17 A.T Piroxicam (893110234925) 02/06/2030
Nippon soda Co.,Ltd Japan. EP 11.0 A.T Dutasteride 0,5mg (893110234525) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredients G. P. Hoa Kỳ USP-NF 2023 Belfeme (893100231325) 02/06/2030
Nippon Soda Co. Ltd. Japan EP phiên bản hiện hành Glumeca Plus XR 50/1000 (893110230825) 02/06/2030
Shandong Head Co., Ltd. Trung Quốc USP* Sertralin MDS 100mg (893110245525) 02/06/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản EP hiện hành Mediabet 300 (893110274225) 02/06/2030
Nippon Soda Co., Ltd Nhật Bản JP phiên bản hiện hành Tgo-20 CAP (893110293325) 02/06/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. USA USP hiện hành Canazon (893110260625) 02/06/2030
ASHLAND SPECIALTY INGREDIENTS G.P. Mỹ USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Montelukast SOHA 4 Sachet (893110077425) 13/03/2030
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Windex 30 (893110066925) 13/03/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. Mỹ USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Mequitazin SOHA 5mg (893100077325) 13/03/2030
Nippon Soda Co., Ltd. Nhật Bản USP hiện hành Duobevit (893100106925) 13/03/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. Mỹ USP hiện hành Sohaempa 10 (893110078525) 13/03/2030
Nippon Soda co.,ltd Japan EP hiện hành Visdazul 50mg/1000mg (893110081525) 13/03/2030
Nippon Soda Co., Ltd Japan JP hiện hành Asequi 10 (893110059225) 13/03/2030
Nippon Soda Co., LTD Japan USP hiện hành Ascinas 50 (893110070725) 13/03/2030
Ashland Specialty Ingredients G.P. USA USP hiện hành Truvatan (893110083225) 13/03/2030
ASHLAND SPECIALTY INGREDIENTS G.P. Mỹ USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Mequitazin SOHA 5mg (893100077325) 13/03/2030
ASHLAND SPECIALTY INGREDIENTS G.P. Mỹ USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) Montelukast SOHA 5 Chew (893110077525) 13/03/2030

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệm

Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.

Văn bản Nội dung liên quan
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Hydroxypropyl cellulose?
Dữ liệu ghi nhận 26 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Hydroxypropyl cellulose. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Tá dược, vỏ nang khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.