Aspartam được công bố 306 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| SINOSWEET CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Tetulo Forte (893100115826) | 15/06/2031 |
| Vitasweet Co., Ltd | Trung Quốc | USP* | Paroxetin OD MDS 10mg (893110097326) | 15/06/2031 |
| Changzhou Guanghui Food Ingredients Co., Ltd | 835000 P.R. CHINA | USP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 250 mg (893110095826) | 15/06/2031 |
| SINOSWEET CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Rivaroxaban MCN 10 ODT (893110115426) | 15/06/2031 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd | P. R. China | USP-NF 2024 | Vintidin 40 (893110108726) | 15/06/2031 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd | China | BP hiện hành | LORATADIN ODT (893100107826) | 15/06/2031 |
| SinoSweet Co., Ltd. | P.R. China | BP hiện hành | LORATADIN ODT (893100107826) | 15/06/2031 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. | China P.O. 226121 | USP hiện hành | CEFACLOR Suspension 187mg (893110095326) | 15/06/2031 |
| CHANGZHOU GUANGHUI FOOD INGREDIENTS CO., LTD | China | USP hiện hành | VACO-POLA2 (893100111526) | 15/06/2031 |
| Changzhou Guanghui Biotechnology Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | DĐVN V | SMIXTAL (893100122426) | 15/06/2031 |
| Ajinomoto Co., INC | Nhật Bản | DĐVN hiện hành | CEFDITOREN 50 (893110104226) | 15/06/2031 |
| Ajinomoto Co., INC | Nhật Bản | DĐVN hiện hành | AUCLATYL 200/28,5 (893110104126) | 15/06/2031 |
| JMC Corporation | Hàn Quốc | USP hiện hành | Kexepezil (893110121926) | 15/06/2031 |
| Hugeston Enterpire Co., Ltd | China | EP hiện hành | PIRACETAM 1200MG SACHET (893110112026) | 15/06/2031 |
| Changzhou Guanghui Food Ingredients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | VALTRIDUO 80 (893110129726) | 15/06/2031 |
| Sinosweet Co., Ltd A member of the Qingdao Singsino Group | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Dược điển Anh phiên bản hiện hành | Suharu (893110100526) | 15/06/2031 |
| Nantong Changhai Food Additive Co. Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | LS-Ornipart 3g (893110118526) | 15/06/2031 |
| SINOSWEET CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Ebastin MCN 20 ODT (893110114526) | 15/06/2031 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. | P.R. China | USP-NF 2024 | MONTELUKAST 5 (893110096626) | 15/06/2031 |
| Công ty Longcom Enterprise Limited | Trung Quốc | Đạt theo USP 41 | Cefditoren 50 (893110117826) | 15/06/2031 |
| SinoSweet Co., Ltd | China | USP – NF hiện hành | SOLEDOIN (893110128726) | 15/06/2031 |
| SinoSweet Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | GEFBIN FORTE 20 (893110098126) | 15/06/2031 |
| Changzhou Guanghui Food Ingredients Co., Ltd. | China | BP phiên bản hiện hành | PARACOLD INFANTS (893100112826) | 15/06/2031 |
| NANTONG CHANGHAI FOOD ADDITIVE CO., LTD. | P.R. China | USP hiện hành | SDITOCEF 30 (893110110326) | 15/06/2031 |
| Mosselman S.A. | Belgium | BP hiện hành | TBAugMedic 250mg/31,25mg (893110129926) | 15/06/2031 |
| Sinosweet Co., Ltd A member of the Qingdao Singsino Group | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | FUDCALCI (893100099826) | 15/06/2031 |
| Vitasweet Co., Ltd | China | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 10mg (893110109526) | 15/06/2031 |
| Changzhou Guanghui Food Ingredients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | VALTRIDUO 160 (893110129626) | 15/06/2031 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | China | USP-NF 2024 | Vinosmin 600 (893110108426) | 15/06/2031 |
| Ajinomoto Co., Inc | Nhật Bản | USP 2022 | Paracetamol 500mg (893100091426) | 15/06/2031 |
| Ajinomoto Co. Inc | Japan | EP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 125 mg (893110095726) | 15/06/2031 |
| Changzhou Guanghui Food Ingredients Co., Ltd | 835000 P.R. CHINA | USP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 125 mg (893110095726) | 15/06/2031 |
| Ajinomoto Co. Inc | Japan | EP hiện hành | FLUCLOXACILLIN 250 mg (893110095826) | 15/06/2031 |
| Hugeston Enterpire Co., Ltd | China | EP hiện hành | Vidoca New (893100015926) | 09/03/2031 |
| Ajinomoto Co., INC | Nhật Bản | USP 2024 | Pirewika (893110008626) | 09/03/2031 |
| XINJIANG SUYUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO., LTD. | P.R. China | USP hiện hành | Mokast-LTF 5 (893110021126) | 09/03/2031 |
| SINOSWEET CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Hefalen (893110016726) | 09/03/2031 |
| SinoSweet Co., Ltd | China | BP hiện hành | Panalgan® 250 (893100010026) | 09/03/2031 |
| Ajinomoto Co., Inc. | Japan | EP hiện hành | Amoxicillin 250 mg (893110010626) | 09/03/2031 |
| SinoSweet Co., Ltd | China | BP hiện hành | Panalgan® 150 (893100009926) | 09/03/2031 |
| Changzhou Guanghui Food Ingredients Co., Ltd. | P.R. CHINA | EP hiện hành | Amoxicillin 250 mg (893110010626) | 09/03/2031 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd | P. R. China | USP-NF 2025 | Vingatril (893110014826) | 09/03/2031 |
| HUGESTONE ENTERPRISE CO., LTD. | China | USP hiện hành | Meloxicam.SP ODT 7,5mg (893110476025) | 02/12/2030 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd | P.R. China | USP-NF2021 | Duchat New (893100461225) | 02/12/2030 |
| Ajinomoto Co. Inc. | Japan | EP hiện hành | Mexcold Effer 650 (893100462425) | 02/12/2030 |
| Ajinomoto Co., Inc | Japan | BP hiện hành | Quikchoice (893100457225) | 02/12/2030 |
| Nantong changhai food additive Co., ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Eu Parakult 80 (893100459625) | 02/12/2030 |
| SINOSWEET CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Desloratadin MCN 5 ODT (893100479225) | 02/12/2030 |
| HUGESTONE ENTERPRISE CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Mitimipid 100 ODT (893110491525) | 02/12/2030 |
| VitaSweet Co.,Ltd | China | BP hiện hành | TBAugMedic 500mg/ 62,5mg (893110470525) | 02/12/2030 |
| Ajinomoto Co., Inc | Japan | USP 2022 | Bostodroxil 250 (893110458925) | 02/12/2030 |
| AJINOMOTO Co., INC | Nhật Bản | USP hiện hành | Bostussin G (893110459025) | 02/12/2030 |
| Công ty Longcom Enterprise Ltd. | Trung Quốc | USP 2023 | Meloxicam 7,5 (893110481925) | 02/12/2030 |
| Hugestone Enterprise Co.,Ltd | China | USP hiện hành (USP 2024) | Parlodex (893100482025) | 02/12/2030 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. (Production site) | China | BP hiện hành | TBGifmox 250mg (893110471025) | 02/12/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd | China | BP 2022 | Duganka (893110483325) | 02/12/2030 |
| Công ty: Longcom Enterprise Ltd | Trung Quốc | Đạt theo USP 2023 | Fexosin 30 (893100485425) | 02/12/2030 |
| Changzhou Guanghul Food Ingredients Co., Ltd | China | USP42 | Idlag (893100463425) | 02/12/2030 |
| Hugeston Enterpire Co., Ltd | China | EP hiện hành | Solmebe (893110491425) | 02/12/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd | Cộng hòa nhân dânTrung Hoa | DĐVN hiện hành | Acetylcystein 200mg Kingphar (893100492125) | 02/12/2030 |
| Xinjiang Suyuan Biological Engineering Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF 2023 | Viên sủi Pafenol 500mg (893100492425) | 02/12/2030 |
| SinoSweet Co.,Ltd | China | USP 2024 | Acetylcystein 200 mg (893100472825) | 02/12/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd | China | USP hiện hành | Solcanta 8 (893110404025) | 14/08/2030 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd | China | USP hiện hành | Cefixim 200mg (893110382125) | 14/08/2030 |
| Công ty Longcom Enterprise Limited. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Monlikast 4 (893110392525) | 14/08/2030 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. | China | USP - NF 2024 | Augclamox 875 (893110373725) | 14/08/2030 |
| Changzhou Niutang Chemical Plant Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Cefadroxil suspension DHT 250/5 (893110373825) | 14/08/2030 |
| NANTONG CHANGHAI FOOD ADDITIVE CO., LTD. | China | USP hiện hành | Spocef 50 (893110386625) | 14/08/2030 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd | China | USP-NF 2024 | Oralphaces (893110374225) | 14/08/2030 |
| Hugestone Enterprise Co, Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Dược điển Anh phiên bản hiện hành | Phudoflox 10 (893100376725) | 14/08/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd. | China | USP 2023 | Effer phazandol cafein 65 (893100386025) | 14/08/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd. | China | USP 2023 | Phazandol 650 (893100386325) | 14/08/2030 |
| Qingdao Singsino Group Limited | P.R China | BP 2017 | Mibedotil (893110397325) | 14/08/2030 |
| Ajinomoto Co., Inc | Japan | Current USP – NF | Winbi 10 (893110372625) | 14/08/2030 |
| HUGESTONE ENTERPRISE CO, LTD | China | DĐVN phiên bản hiện hành | Donasmin (893110391125) | 14/08/2030 |
| HUGESTONE ENTERPRISE CO, LTD | China | DĐVN phiên bản hiện hành | Dotidin 10 (893100391225) | 14/08/2030 |
| Sinosweet Co., Ltd | China | DĐVN V | Acdonfe 2 mg (893110403825) | 14/08/2030 |
| AJNOMOTO CO., INC | Japan | USP 2024 | Mosichez 15 (893110366825) | 14/08/2030 |
| NANTONG CHANGHAI FOOD ADDITIVE CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Dược điển Mỹ hiện hành | Sbucef 90 (893110386525) | 14/08/2030 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. | China | USP-NF phiên bản hiện hành | Babytrim-New AUG 200/28,5 (893110383425) | 14/08/2030 |
| Hugeston Enterprise Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành | DDHLanz 30 mg (893110393825) | 14/08/2030 |
| NANTONG CHANGHAI FOOD ADDITIVE CO., LTD | China P.O.226121. | USP hiện hành | Sditocef 50 (893110386425) | 14/08/2030 |
| SINOSWEET CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Rivaroxaban MCN 15 ODT (893110390425) | 14/08/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd. | China | USP 2023 | Phazandol 250 (893100386225) | 14/08/2030 |
| SinoSweet Co., Ltd | China | USP hiện hành | Solcanta 12 (893110403925) | 14/08/2030 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. | China | USP-NF phiên bản hiện hành | Babytrim-New Aug 400/57 (893110260325) | 02/06/2030 |
| HUGESTONE ENTERPRISE CO, LTD | China | DĐVN phiên bản hiện hành | Satken (893100275225) | 02/06/2030 |
| Hugeston Enterpire Co., Ltd | China | EP hiện hành | Solvilca (893110294425) | 02/06/2030 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành | Rivarelta ODT (893110292525) | 02/06/2030 |
| Synochem Ingredients Corporation Limited | China | USP 2023 | NDP-Monte 4 (893110232925) | 02/06/2030 |
| Vitasweet Co., Ltd | China | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 20mg (893110266225) | 02/06/2030 |
| Ajinomoto Co.INC | Nhật Bản | USP hiện hành | Mitidopa 100/10 ODT (893110295125) | 02/06/2030 |
| VitaSweet Co., Ltd. | China | EP hiện hành | Thabamox 250 DT. (893110258325) | 02/06/2030 |
| Ajinomoto Co., INC | Nhật Bản | BP phiên bản hiện hành | Cerberus 1200 (893110263725) | 02/06/2030 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd | China | USP hiện hành | Aumoxkameb 625mg DT (893110262125) | 02/06/2030 |
| AJNOMOTO CO.,INC | Japan | USP 2023 | Diclewika (893110230125) | 02/06/2030 |
| Vitaswet | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | DĐVN hiện hành | Hidraext (893110263425) | 02/06/2030 |
| Ajinomoto Co.INC | Nhật Bản | USP hiện hành | Mitidopa 250/25 ODT (893110295225) | 02/06/2030 |
| VitaSweet Co., Ltd. | China | EP hiện hành | Thabamox 1000 DT. (893110258225) | 02/06/2030 |
| Synochem Ingredients Corporation Limited. | China | USP 2024 | Opizanax ODT 15 (893110233325) | 02/06/2030 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Polyethylene glycol 6000 | 295 |
| Cellulose vi tinh thể 101 | 319 |
| Microcrystalline cellulose 102 | 291 |
| Bột talc | 323 |
| Cellulose vi tinh thể 102 | 287 |
| Lactose | 327 |
| Hydroxypropyl cellulose | 284 |
| Propylen glycol | 281 |
| Colloidal silicon dioxyd | 332 |
| "Hypromellose | 279 |
| Aerosil | 268 |
| Colloidal anhydrous silica | 345 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.