Có 125 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Úc sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 101 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 8 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
77 trong số đó (62%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2025 | 5 |
| 2024 | 11 |
| 2023 | 5 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 2 |
Toàn bộ 125 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pulmicort Respules | 930110038226 (cũ: VN-22715-21) | Budesonide 500µg (mcg)/2ml | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| PM H-Regulator Không kê đơn | 930200407525 (cũ: VN-18432-14) | Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus-castus (10:1) trong 70% E:W (tương đương 200mg quả Vitex agnus-castus khô) 20mg Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus-castus (10:1) trong 70% E:W (tương đương 200mg quả Vitex agnus-castus khô) 20mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Aussamin Không kê đơn | 930100343225 (cũ: VN-20995-18) | Glucosamine sulfate potassium chloride ( tương đương Glucosamine sulfate nồng độ 375mg; tương đương Glucosamine nồng độ 295mg; tương đương Potassium chloride nồng độ 125mg) 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Tân Đức | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Difflam Anti-Inflammatory Solution Không kê đơn | 930100181725 | Benzydamine hydrochloride 1,5mg/ml | Dung dịch súc miệng | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Geotonik | 930110022825 (cũ: VN-20934-18) | Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương pyridoxin 1,65mg), Rutin 20mg, Sắt fumarat 54,76mg (tương đương sắt 18mg), Thiamin nitrat 2mg (tương đương Vitamin B1 1,62mg), Vitamin A dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g 2,775mg (tương đương vitamin A 5,000 I.U. = 1515 RE 5mg), Vitamin B12 6mcg, Vitamin B2 2mg, Vitamin C 60mg, Vitamin E 30,2mg Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đươn | Viên nang mềm | Công ty TNHH Đại Bắc | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cardioton Không kê đơn | 930100022725 (cũ: VN-22503-20) | Ubidecarenone 30mg, Vitamin E 6,71mg Ubidecarenone 30mg, Vitamin E 6,71mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Đại Bắc | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Flexsa 1500 Không kê đơn | 930100173400 (cũ: VN-14261-11) | Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat 1500mg | Thuốc bột uống | Mega Lifesciences Public Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| PM Remem Không kê đơn | 930200120800 | Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba leaf ext. dry conc.) (Extractum Folii Ginkgo siccus) 120mg (tương đương lượng khô 6g) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Briozcal Không kê đơn | 930100988724 (cũ: VN-22339-19) | Calci Carbonate 1,25g, Colecalciferol 0,0031mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm B.H.C | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Brivita Vitamin D3 | 930110964424 | Colecalciferol 25 mcg, tương đương Vitamin D3 1.000 I.U µg (mcg) | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược Phẩm B.H.C | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| PM NextG Cal Không kê đơn | 930100785624 (cũ: VN-16529-13) | Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg, Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg, Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg, Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg, Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Đại Bắc | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PM Kiddiecal Không kê đơn | 930100782724 (cũ: VN-16986-13) | Calcium hydrogen phosphate 678mg; tương đương calcium 200mg; phosphorus 154 mg, Colecalciferol (vitamin D3 5mcg) 200IU, Phosphorus (từ Calcium hydrogen phosphate 678mg) 154mg, Phytomenadione (vitamin K1) 30µg (mcg) Calcium hydrogen phosphate 678mg; tương đương calcium 200mg; phosphorus 154 mg, Colecalciferol (vitamin D3 5mcg) 200IU, Phosphorus (từ Calcium hydrogen phosphate 678mg) 154mg, Phytomenadione (vitamin K1) 30µg (mcg) | Viên nang mềm dạng nhai | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PM Procare Không kê đơn | 930100521024 (cũ: VN-21222-18) | Ascorbic acid (Vitamin C) 50mg, Calcium (từ Calcium hydrogen phosphate) 46mg, Calcium pantothenate t.đ. Pantothenate acid 4.5mg/5mg, Colecalciferol (Vitamin D3) 100IU/2.50µg (mcg), Cyanocobalamin (Vitamin B12) 10µg (mcg), d-alpha-Tocopherol (vitamin E) 10IU/6.71mg, Dunaliella salina t.đ. Betacarotene: 1mg /3.34mg, Folic acid 400µg (mcg), Iodine (từ Potassium iodide) 75µg (mcg), Iron (từ Ferrous fumarate) 5 mg, Magnesium (từ Heavy magnesium oxide) 28.5mg, Natural fish oil (Tuna) tương đương: Docosahexaenoic acid (DHA) 130mg Eicosapentaenoic acid (EPA) 30mg Omega-3 marine triglycerides 160mg/500mg, Nicotinamide (Vitamin B3) 5mg, Pyridoxine hydrochloride t.đ. Pyridoxine (vitamin B6) 4.12mg/5mg, Riboflavine (Vitamin B2) 5mg, Thiamine nitrate (Vitamin B1) 5mg, Zinc (từ Zinc sulfate monohydrate) 8mg Ascorbic acid (Vitamin C) 50mg, Calcium (từ Calcium hydrogen phosphate) 46mg, Calcium pantothenate t.đ. Pantothenate acid 4.5mg/5mg, Colecalciferol (Vitamin D3) 100IU/2.50µg (mcg), Cyanocobalamin (Vitamin B12) 10µg (mcg), d-alpha-Tocopherol (vitamin E) 10IU/6.71mg, Dunaliella salina t.đ. Betacarotene: 1mg /3.34mg, Folic acid 400µg (mcg), Iodine (từ Potassium iodide) 75µg (mcg), Iron (từ Ferrous fumarate) 5 mg, Magnesium (từ Heavy magnesium oxide) 28.5mg, Natural fish oil (Tuna) tương đương: Doco | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Anzatax 30mg/5ml | 930114132624 (cũ: VN-20848-17) | Paclitaxel 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Nuflam Không kê đơn | 930100119824 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) 500mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) 250mg Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) 500mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) 250mg | Viên nang cứng | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Ginkgo 3000 | 930110003424 (cũ: VN-20747-17) | Cao lá Ginkgo biloba 60mg (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) Cao lá Ginkgo biloba 60mg (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) | Viên nén bao phim | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Glupain Không kê đơn | 930100003324 (cũ: VN-19635-16) | Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg | Viên nang cứng | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Campto | 930114207723 (cũ: VN-20050-16) | Irinotecan hydrochloride trihydrate 100mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Campto | 930114207623 (cũ: VN-20051-16) | Irinotecan hydrochloride trihydrate 40mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Pulmicort Respules | 930110181823 | Budesonid 1mg/2ml | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Amino XL Không kê đơn | 930100136023 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline Alanine 21mg, Serine 35mg, Glycine 21mg, Threonine 28mg, Phenylalanine 35mg, Glutamine 140mg, Leucine 60,2mg, Valine 42mg, Lysine hydrochloride 54,95mg, Aspartic acid 43,4mg, Tyrosine 37,45mg, Isoleucine 35mg, Cystein hydrochloride 7mg, Histidine hydrochloride 28mg, Proline 112mg | Viên nén bao phim | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Okvitka Không kê đơn | 930100009523 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) 300mg; Cholecalciferol 5mcg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Đại Bắc | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Reduze | VN-18433-14 | Glucosamine sulfate potassium chloride 500mg tương đương Glucosamine sulfate 375mg tương đương Glucosamine 295mg; Chondroitin sulfate (dưới dạng sụn vây cá mập) 10mg; Cao đặc thân rễ Gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis) 5:1 40mg tương đương lượng khô 200mg; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá (Extractum Cortex Phellodendri amurensis) 5:1 10mg tương đương lượng khô 50mg Glucosamine sulfate potassium chloride 500mg tương đương Glucosamine sulfate 375mg tương đương Glucosamine 295mg; Chondroitin sulfate (dưới dạng sụn vây cá mập) 10mg; Cao đặc thân rễ Gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis) 5:1 40mg tương đương lượng khô 200mg; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá (Extractum Cortex Phellodendri amurensis) 5:1 10mg tương đương lượng khô 50mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Anzatax 100mg/16,7ml | VN-20846-17 | Paclitaxel 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Anzatax 150mg/25ml | VN-20847-17 | Paclitaxel 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Glupain Forte | VN-19133-15 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) 750mg Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) 750mg | Viên nang cứng | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Oztis | VN-23096-22 | Glucosamine sulfat potassium chloride (tương đương glucosamin sulfate 750mg) 995,22mg; Chondroitin sulfate 250mg 995,22mg, 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm B.H.C | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Abricotis | VN-23069-22 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500 IU 600 mg, 500 IU | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Ứng Dụng và Phát triển Công Nghệ Y Học Sao Việt | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Codalgin forte | VN-22611-20 | Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg 500mg, 30mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 30/12/2020 | Không ghi |
| Ventolin Nebules | VN-22568-20 | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg 5 mg | Dung dịch khí dung | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Ozsun-D3 | VN-21766-19 | Colecalciferol 25mcg 25mcg | Viên nang mềm | Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô | 19/03/2019 | Không ghi |
| Ventolin Nebules | VN-20765-17 | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 2,5mg | Dung dịch khí dung | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| PM Eye Tonic | VN-20267-17 | Cao khô quả Việt quất Vaccinium myrtillus fructus extractum tương đương quả tươi 2g (2000mg) 20mg; Dầu cá tự nhiên (cá ngừ) (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg và Eicosapentaenoic acid 15mg) 250mg; Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45m 20mg, 250mg, 250mg , 2500 IU, 20mg , 5mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | 19/02/2017 | Không ghi |
| Amlor | VN-19717-16 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg | Viên nén | Pfizer (Thailand) Ltd. | 22/03/2016 | Không ghi |
| PM Meno-Care | VN-19093-15 | Cimifuga racemosae radicis extractum 80mg; Trifolii pratensis extractum (Đinh hương đỏ) 75mg; Angelicae polymorphae-radicis extractum (Đương quy) 7,14mg; Zingiberis officinalis folii extractum (Gừng) 5mg; Salviae officinalis folii extractum (Cây Sô thơm) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái | 05/10/2015 | Không ghi |
| Pedia Heam | VN-18875-15 | Vitamin B9 (Acid folic) 0,095mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Biotin 0,05mg; Ferrous fumarate 60,8mg; Acid ascorbic 60,0mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài | 25/05/2015 | Không ghi |
| Viagra | VN-17541-13 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg | Viên nén bao phim | Pfizer (Thailand) Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Viagra | VN-17542-13 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Pfizer (Thailand) Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Zoloft | VN-17543-13 | Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg | Viên nén bao phim | Pfizer (Thailand) Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| DBL Oxaliplatin | VN-17003-13 | Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh | 30/09/2013 | Không ghi |
| DBL Oxaliplatin | VN-17004-13 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh | 30/09/2013 | Không ghi |
| Ventolin Rotacaps 200mcg | VN-17042-13 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 200mcg | Thuốc bột hít đóng trong viên nang cứng | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Cardioton | VN-16226-13 | Ubidecarenone 30mg; D-alpha-Tocopherol 6,71mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài | 17/01/2013 | Không ghi |
| Dapa-tabs | VN-16192-13 | Indapamide hemihydrate 2,5mg 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| PM Cartisak | VN-15866-12 | Bột sụn vi cá mập (Shark cartilage powder) 35mg Chondroitin sulphate | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | 09/10/2012 | Không ghi |
| PM H-Regulator | VN1-705-12 | Cao cô đặc quả Vitex agnus castus, cao cô đặc hạt đậu nành (Glycine max) 20mg; 200mg | Viên nang cứng | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| PM Kiddiecal | VN1-681-12 | Phytomenadione (Vitamin K1), Calcium hydrogen phosphate anhydrous, Cholecalciferol (Vitamin D3) 30mcg; 678mg; 5mcg | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | 21/06/2012 | Không ghi |
| AB Glucosamine | VN-15010-12 | Glucosamin Sulfate Potassium Chlorid Complex 500mg | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi | 21/03/2012 | Không ghi |
| DBL Gemcitabine for injection | VN-14988-12 | Gemcitabine hydrochloride 1g Gemcitabine | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh | 21/03/2012 | Không ghi |
| DBL Gemcitabine for injection | VN-14989-12 | Gemcitabine hydrochloride 200mg Gemcitabine | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh | 21/03/2012 | Không ghi |
| Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml | VN-14991-12 | Oxaliplatin 50mg/10ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh | 21/03/2012 | Không ghi |
| PM Meno-Care | VN1-646-12 | Cao khô các dược liệu: củ và rễ Cimicifuga racemosa, hoa Trifolium pratense, rễ Angelica polymorpha, củ gừng (Zingiber oficinale), lá Salvia officinalis . | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái | 21/03/2012 | Không ghi |
| Dung dịch súc miệng kháng viêm Difflam | VN-14700-12 | Benzydamine hydrochloride 0,15% kl/tt | Dung dịch súc miệng | Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Satilage | VN-14571-12 | Shark cartilage powder 750mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C | 11/01/2012 | Không ghi |
| Sorbidin | VN-14557-12 | Isosorbide dinitrate 10mg | Viên nén | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Carduran | VN-14304-11 | Doxazosin mesylate 2mg Doxazosin | Viên nén | Pfizer (Thailand) Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Geotonik | VN-14118-11 | Các Vitamin C, B2, B12, E, B1, Sắt fumarat, Kẽm oxid, Đồng gluconat, Rutin, Panax ginseng, Calci carbonat, Calci pantothenat, Mangan sulphat, Pyridoxin HCl, Nicotinamide ... . | Viên nang mềm | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài | 07/11/2011 | Không ghi |
| Codalgin Forte | VN-13600-11 | Paracetamol, Codeine phosphate 500mg; 30mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 06/09/2011 | Không ghi |
| DBL Irinotecan Injection 100mg/5ml | VN-13612-11 | Irinotecan hydrochloride 100mg/5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 06/09/2011 | Không ghi |
| DBL Irinotecan Injection 40mg/2ml | VN-13613-11 | Irinotecan hydrochloride 40mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 06/09/2011 | Không ghi |
| Pamisol Disodium Pamidronate 30mg/10ml | VN-13614-11 | Disodium Pamidronate 30mg/10ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 06/09/2011 | Không ghi |
| Pamisol Disodium Pamidronate 90mg/10ml | VN-13615-11 | Disodium Pamidronate 90mg/10ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 06/09/2011 | Không ghi |
| PM Procare | VN-13573-11 | Dầu cá thiên nhiên (Cá ngừ): Omega-3 marine triglycerides, bao gồm: DHA, EPA; Thiamine nitrate, Riboflavine, Nicotinamide, Ca pantothenate, Pyridoxine HCl, Cyanocobalamin, Acid ascorbic, Ferrous fumarate, Acid folic, Vitamin D3... -- | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 06/09/2011 | Không ghi |
| Anzatax Paclitaxel 30mg/5ml | VN-13010-11 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 11/07/2011 | Không ghi |
| Auspril 20mg | VN-12994-11 | Enalapril maleate 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/07/2011 | Không ghi |
| Auspril 5mg | VN-12995-11 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/07/2011 | Không ghi |
| Aussamin | VN-13033-11 | Glucosamine sulfate 2KCl 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Tân Đức | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fibsol 10 | VN-12996-11 | Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fibsol 5 | VN-12997-11 | Lisinopril dihydrate 5mg Lisinopril | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/07/2011 | Không ghi |
| Oztis-S | VN-12962-11 | Glucosamine sulfate potassium chloride complex 376,8mg Glucosamine sulfate | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C | 11/07/2011 | Không ghi |
| PM Joint- Aid | VN-12999-11 | Glucosamine sulfate potassium chloride 295mg Glucosamine | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái | 11/07/2011 | Không ghi |
| Sigmaryl 2 | VN-12998-11 | Glimepiride 2mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/07/2011 | Không ghi |
| Anzatax 100mg/16,7ml | VN-12308-11 | Paclitaxel 100mg/16,7ml | Dung dịch tiêm đậm đặc | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Anzatax 150mg/25ml | VN-12309-11 | Paclitaxel 150mg/25ml | Dung dịch tiêm đậm đặc | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Anzatax 300mg/50ml | VN-12310-11 | Paclitaxel 300mg/50ml | Dung dịch tiêm đậm đặc | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Auspril 10 | VN-12297-11 | Enalapril maleate 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Briozcal | VN-12270-11 | Calci carbonat, Vitamin D3 500mg Calci, 200IU Vitamin D3 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm B.H.C | 19/04/2011 | Không ghi |
| Codalgin | VN-12298-11 | Paracetamol, Codeine phosphate 500mg; 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Fibsol 20 | VN-12303-11 | Lisinopril dihydrate 20mg Lisinopril | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Nat-Mag | VN-12581-11 | Magnesi, Kali, Vitamin B6 70mg; 50mg; 7,5mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Nidem | VN-12299-11 | Gliclazide 80mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Panadol Children Soluble (Panadol trẻ em viên sủi) | VN-12461-11 | Paracetamol 250mg | Viên sủi | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sigbantin 400 | VN-12300-11 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sigformin 1000 | VN-12301-11 | Metformin hydrochloride 1000mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sigmaryl 4 | VN-12302-11 | Glimepiride 4mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2011 | Không ghi |
| Nat-D | VN-11958-11 | Vitamin D3 1000IU Vitamin D3 (25mcg Cholecalciferol) | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 09/02/2011 | Không ghi |
| Osteomin | VN-11959-11 | Glucosamin sulfat, Chondroitin sulfat 500mg; 400mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 09/02/2011 | Không ghi |
| Nat Aces | VN-11597-10 | Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất -- | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ventolin Nebules | VN-11572-10 | Salbutamol sulfate 2,5mg/2,5ml Salbutamol | Dung dịch khí dung | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Amino XL | VN-11304-10 | Hỗn hợp các Aminoacid -- | Viên nén bao phim | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Flixotide Nebules 0.5mg | VN-11056-10 | Fluticasone propionate 0,5mg/2ml | Hỗn dịch hít dùng cho khí dung | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Maxcal | VN-11194-10 | Vitamine D3 & các khoáng chất -- | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Campto | VN-10462-10 | Irinotecan Hydrochloride 40mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Pfizer (Thailand) Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Campto | VN-10463-10 | Irinotecan Hydrochloride 100mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Pfizer (Thailand) Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Amlor | VN-9794-10 | Amlodipine besilate 5mg Amlodipine | Viên nén | Pfizer Thailand Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Amlor | VN-9795-10 | Amlodipine besilate 10mg Amlodipine | Viên nén | Pfizer Thailand Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Marcain | VN-9445-10 | Bupivacaine hydrochloride 5mg/ml | Dung dịch tiêm | AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Anzatax Paclitaxel 30mg/5ml | VN1-271-10 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch tiêm đậm đặc | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 14/04/2010 | Không ghi |
| Calcium Plus | VN-4937-10 | Calcium Carbonate; Vitamin D (Ergocalciferol) 350mg Calcium/ 100IU Vitamin D | Viên nang mềm | Abbott Laboratories | 06/01/2010 | Không ghi |
| Combivir | VN-5375-10 | Lamivudine; Zidovudine 150mg; 300mg | Viên nén bao phim | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Ginkgo 3000 | VN-5612-10 | Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba 60mg | Viên nén bao phim | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| NA Neurocard Plus | VN-18223-14 | Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45mg; Docosahexaenoic acid 30mg) 250mg; Dầu cá ngừ tự nhiên (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg) 250mg ; Magie oxit (tương đương magie 75mg) 124,3mg; Canxi carbonat (tương đương canxi 50mg) 125mg; Acid | Viên nang mềm | Công ty CP Ứng dụng và phát triển công nghệ Y học Sao Việt | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Dasbrain | VN-18228-14 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g | Viên nang mềm | Công ty TNHH Đại Bắc | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Meticglucotin | VN-17890-14 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid 500 mg) 295mg; Chondroitin sulfate-shark 20mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Đại Bắc | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Panadol Viên sủi | VN-16488-13 | Paracetamol 500mg | Viên sủi | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 31/03/2013 | Hết hạn |
| AB Ausbiobone | VN-15842-12 | Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate 295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi | 09/10/2012 | Hết hạn |
| AB Extrabone-Care+ | VN-15868-12 | Calcium aminoacid chelate, Calcium phosphate, Calcium citrate, Magnesium oxide nặng, Magnesium phosphate, Zinc aminoacid chelate, Manganese aminoacid chelate, Acid ascorbic, Vitamin D3, Acid folic . | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | 09/10/2012 | Hết hạn |
| Calcium Folinate 10mg/ml Injection | VN-15844-12 | Calcium folinate 10mg/ml Folinic acid | Dung dịch tiêm | Pfizer (Thailand) Ltd | 09/10/2012 | Hết hạn |
| Join-Flex | VN-15791-12 | Glucosamine sulfate potassium chlorid complex 295mg Glucosamine | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần ứng dụng & Phát triển Công nghệ Y học Sao Việt | 09/10/2012 | Hết hạn |
| PM Branin | VN-15009-12 | Cao khô Bacopa monnieri 150mg (tương đương 3g dược liệu khô) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái | 21/03/2012 | Hết hạn |
| PM Procare Diamond | VN-14585-12 | EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid ... . | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Ventolin Nebules | VN-13707-11 | Salbutamol sulphate 5mg/2,5ml | Dung dịch khí dung | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 06/09/2011 | Hết hạn |
| PM Joint-Care | VN-13000-11 | Glucosamine sulfate potassium chloride, Lecithin, cao khô hạt nho, cao khô lá trà xanh 295mg Glucosamine; 35mg Lecithin; 1000mg cao khô hạt nho; 250mg cao khô lá trà xanh | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái | 11/07/2011 | Hết hạn |
| DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml | VN-12311-11 | Cisplatin 50mg/50ml | Dung dịch tiêm truyền | Pfizer (Thailand) Ltd | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Oztis | VN-12271-11 | Glucosamine sulfate potassium complex; Chondroitin sulfate shark 750mg Glucosamine sulfate, 250mg Chondroitin sulfate | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm B.H.C | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Bonlutin | VN-11750-11 | Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark 500mg; 500mg; 11,1mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Đại Bắc | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Calcium folinate 10mg/ml injection | VN-10860-10 | Calcium folinate 10mg/ml Acid folinic | Dung dịch tiêm | Pfizer (Thailland) Ltd | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Anzatax 300mg/50ml | VN-21436-18 | Paclitaxel 300mg/50ml 300mg/50ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Pfizer (Thailand) Ltd. | 28/10/2018 | Đã rút |
| Zithromax | VN-18403-14 | Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Pfizer (Thailand) Ltd. | 18/09/2014 | Đã rút |
| Carboplatin | VN-14305-11 | Carboplatin 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Pfizer (Thailand) Ltd. | 07/11/2011 | Đã rút |
| DBL Carboplatin 150mg/15ml | VN-13011-11 | Carboplatin 150mg/15ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh | 11/07/2011 | Đã rút |
| Calcium Folinate 10mg/ml Injection | VN-22925-21 | Acid folinic (dưới dạng calci folinat) 100 mg/10ml 100 mg/10ml | Dung dịch tiêm | Pfizer (Thailand) Ltd. | 09/09/2021 | Đã rút |
| Flixotide Nebules 0.5mg/2ml | VN-18309-14 | Fluticasone propionate 0,5mg/2ml | Hỗn dịch hít khí dung | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 18/09/2014 | Đã rút |
| Oxaliplatin Hospira 100mg/20ml | VN-14990-12 | Oxaliplatin 100mg/20ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Pfizer (Thailand) Ltd | 21/03/2012 | Đã rút |
| PM Remem | VN-11788-11 | Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1) 120mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | 09/02/2011 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Bỉ | 134 |
| Áo | 142 |
| Ukraine | 106 |
| Canada | 105 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Ai-len | 71 |
| Singapore | 70 |
| Nhật Bản | 180 |
| Romania | 180 |
| Hà Lan | 67 |
| Thụy Điển | 66 |
| Argentina | 185 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.