Có 180 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Nhật Bản sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 158 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 19 đã được đánh dấu hết hạn, 6 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
70 trong số đó (39%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 23 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 16 |
| 2024 | 20 |
| 2023 | 22 |
| 2022 | 28 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 9 |
| 2017 | 7 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 6 |
| 2014 | 6 |
Toàn bộ 180 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Imatinib tablets 100mg | 499114130426 | Imatinib mesylate (tương đương 100mg Imatinib) 119,5mg | Viên nén bao phim | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Xofluza® | 499110135526 | Baloxavir Marboxil 40mg | Viên nén | F. Hoffmann - La Roche Ltd | 09/07/2026 | Đến 09/07/2029 |
| Aricept Evess 5 mg | 499110039826 (cũ: VN-22775-21) | Donepezil hydrochloride 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fosmicin for I.V. Use 2g | 499110054826 | Fosfomycin sodium 2g | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Livalo Tablets 4mg | 499110073226 | Pitavastatin calci hydrat (tương đương Pitavastatin calci 4,0mg) 4,4mg | Viên nén bao phim | Kowa Company, Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Locoa 40 mg Transdermal Patch | 499110080826 | Esflurbiprofen 40mg | Miếng dán | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Glanatec Ophthalmic Solution 0.4% | 499110081826 | Mỗi 5ml chứa: Ripasudil hydroclorid hydrat (tương đương Ripasudil 20mg) 24,48mg | Dung dịch nhỏ mắt | Kowa Company, Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Vocinti 10mg | 499110081926 | Vonoprazan (dưới dạng Vonoprazan Fumarate 13,36mg) 10mg | Viên nén bao phim | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Levo JP Eye Drops 0.5% | 499115028826 | Levofloxacin Hydrate 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Latanotoa | 499110435625 | Latanoprost 0,05mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Pharma Pontis | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Eybelis-S | 499110439525 | Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Eyemiru Wash Không kê đơn | 499100416025 (cũ: VN-19492-15) | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Chlorpheniramine Maleate 15mg, d-α-Tocopherol Acetate 25mg, Panthenol 25mg, Potassium L-Aspartate 250mg, Pyridoxine Hydrochloride 25mg, Taurine (2-Aminoethanesulfonic acid) 250mg, ε-Aminocaproic Acid 500mg Mỗi 500ml dung dịch chứa: Chlorpheniramine Maleate 15mg, d-α-Tocopherol Acetate 25mg, Panthenol 25mg, Potassium L-Aspartate 250mg, Pyridoxine Hydrochloride 25mg, Taurine (2-Aminoethanesulfonic acid) 250mg, ε-Aminocaproic Acid 500mg | Dung dịch rửa mắt | Lion Corporation | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Japrolox Không kê đơn | 499100354425 (cũ: VN-15416-12) | Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg | viên nén | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Daigaku Không kê đơn | 499100351225 (cũ: VN-19737-16) | Lọ 15ml chứa: Acid ε-aminocaproic 150mg, Clorpheniramin maleat 1,5mg, Kẽm sulfat hydrat 15mg, Naphazolin hydroclorid 0,3mg Lọ 15ml chứa: Acid ε-aminocaproic 150mg, Clorpheniramin maleat 1,5mg, Kẽm sulfat hydrat 15mg, Naphazolin hydroclorid 0,3mg | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Lesticom | 499115326225 | Levofloxacin hydrat 0,5% (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần 5A Farma | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Fosmicin for I.V. Use 1g | 499110327125 | Fosfomycin sodium 1g (hoạt lực) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Travoprost Ophthalmic Solution 0.004% MB | 499110328925 | Travoprost 0,04mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Japrolox Patch | 499110334625 | Loxoprofen sodium hydrate (tương đương với 100mg Loxoprofen sodium anhydrous) 113,4mg | Miếng dán | Zuellig Pharma Pte. Ltd | 16/07/2025 | Đến 16/07/2028 |
| Moxsanti | 499115300125 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 0,5% (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần 5A Farma | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg | 499110309025 | Montelukast natri 5,2mg tương đương montelukast 5mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Epadel S900 | 499110317025 | Ethyl Icosapentate 900mg | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Ceftriaxone sodium for intravenous infusion 1g bag <NP> | 499110017025 (cũ: VN-21700-19) | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1 gam | Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Hồng Phúc | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Meiunem 1g | 499110015125 (cũ: VN-21723-19) | Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrat) 1 gam | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Gasmotin tablets 5mg | 499110027725 (cũ: VN-22395-19) | Mosaprid citrat (dưới dạng mosaprid citrat dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Methycobal 500µg | 499110027625 (cũ: VN-22258-19) | Mecobalamin 0,5mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| UBIT tablet 100mg | 499110170300 | 13C-urea 100mg | Viên nén bao phim | Nagase Singapore (Pte) Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Cao dán Salonpas Diclofenac Không kê đơn | 499100185800 | Diclofenac sodium 15mg | Cao dán | Công ty TNHH Dược Phẩm Hisamitsu Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Clamedi | 499110195300 | Gentamicin sulfat 3mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Pharma Pontis | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Eybelis | 499110981724 | Omidenepag isopropyl 0,05mg/2,5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Bimatoprost Ophthalmic Solution 0.03% MB | 499110770324 | Bimatoprost 0,3mg Bimatoprost 0,3mg | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Xospata | 499110779224 | Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) | Viên nén bao phim | Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Hemlibra | 499410646424 (cũ: SP3-1212-20) | Emicizumab 60mg/0,4ml | Dung dịch tiêm | F. Hoffmann - La Roche Ltd | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Hemlibra | 499410648324 (cũ: SP3-1213-20) | Emicizumab 150mg/ml | Dung dịch tiêm | F. Hoffmann - La Roche Ltd | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Hemlibra | 499410648224 (cũ: SP3-1214-20) | Emicizumab 105mg/0,7ml | Dung dịch tiêm | F. Hoffmann - La Roche Ltd | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Diquas | 499110530324 (cũ: VN-21445-18) | Natri diquafosol 150mg/5ml Natri diquafosol 150mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Iressa | 499114520024 (cũ: VN-21669-19) | Gefitinib 250mg Gefitinib 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Meiact Fine Granules | 499110518524 (cũ: VN-21722-19) | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Pariet Tablets 10mg | 499110524224 (cũ: VN-22394-19) | Natri rabeprazol 10mg Natri rabeprazol 10mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| TS-One Capsule 20 | 499110520624 (cũ: VN-22392-19) | Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Anvo-Entecavir 0.5mg | 499114347224 | Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Meiact fine granules | 499110348024 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Ichiperazone inj 1g | 499110351724 | Cefoperazone natri 0,5 gam, Sulbactam natri 0,5 gam Cefoperazone natri 0,5 gam, Sulbactam natri 0,5 gam | Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Cosopt | 499110358024 | Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) 100mg/5ml; Timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg/5ml Dorzolamide, Timolol | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 28/05/2024 | Đến 28/05/2027 |
| Hemlibra | 499410304924 (cũ: SP3-1211-20) | Emicizumab 30mg/ml | Dung dịch tiêm | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Xofluza | 499110129524 | Baloxavir Marboxil 20mg Baloxavir Marboxil 20mg | Viên nén | F.Hoffman-La Roche Ltd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2027 |
| Qepentex Không kê đơn | 499100445223 | Ketoprofen 0,02g | Miếng dán | Pharma Pontis | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Meigocid 200mg | 499115424223 | Teicoplanin 200mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Meigocid 400mg | 499115424323 | Teicoplanin 400mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Lusefi 2.5 mg film-coated tablet | 499110439123 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Lusefi 5 mg film-coated tablet | 499110439223 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Cosopt-S | 499110442023 | Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) 4mg/0,2ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 1mg/0,2ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Oflovid ophthalmic ointment | 499115415523 (cũ: VN-18723-15) | Ofloxacin 0,3% | Thuốc mỡ tra mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Mydrin-P | 499110415423 (cũ: VN-21339-18) | Tropicamid 50mg/ 10ml; Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sanlein Mini 0.1 Không kê đơn | 499100415323 (cũ: VN-19738-16) | Natri hyaluronat tinh khiết 0,4mg/0,4ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Uritos Tablets 0.1mg | 499110175823 | Imidafenacin 0,1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Pariet 20mg | 499110139923 | Sodium rabeprazole Sodium rabeprazole 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Mucosta Tablets 100mg | 499110142023 | Rebamipid Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Livact Granules | 499110085923 (cũ: VN2-336-15) | L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin Mỗi gói 4,15g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Thuốc cốm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 04/04/2023 | Đến 04/04/2028 |
| Alegysal | 499110080723 (cũ: VN-17584-13) | Pemirolast kali 5mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Taflotan-S | 499110080923 (cũ: VN2-424-15) | Tafluprost 4,5µg/0,3ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Kary Uni | 499110080823 (cũ: VN-21338-18) | Pirenoxin 0,25mg/5ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Pletaal OD Tablets 100mg | 499110079523 (cũ: VN-20194-16) | Cilostazol 100mg | Viên nén phân tán trong miệng | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Pletaal OD Tablets 50mg | 499110079623 (cũ: VN-20195-16) | Cilostazol 50mg | Viên nén phân tán trong miệng | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Amiyu Granules | 499110023023 (cũ: VN-16560-13) | L-Isoleucin 203,9 mg , L-Leucin 320,3mg , L-Lysin Hydrochlorid 291,0mg , L-Methionin 320,3mg , L-Phenylalanin 320,3mg , L-Threonin 145,7mg , L-Tryptophan 72,9mg , L-Valin 233,0mg , L-Histidin Hydrochlorid Hydrat 216,2mg | Cốm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Methycobal Injection 500 µg | 499110027323 (cũ: VN-20950-18) | — Mecobalamin 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Flumetholon 0,1 | VN-18452-14 | Fluorometholon 5mg/5ml Fluorometholon 5mg/5ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Meiunem 0.5g | VN-18374-14 | Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g | Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | VN-18776-15 | Natri hyaluronat 1mg/ml Natri hyaluronat 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Bronuck ophthalmic solution 0.1% | VN-20626-17 | Bromfenac natri hydrat 1mg/ml Bromfenac natri hydrat 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Fosmicin-S for Otic | VN-19707-16 | Fosfomycin natri 300mg (hoạt tính) Fosfomycin natri 300mg (hoạt tính) | Bột pha dung dịch thuốc nhỏ tai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Taptiqom-MD (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Noto, đ/c: 2-14, Shikinami, Hodatsushimizu-cho, Hakui-gun, Ishikawa, Japan) | VN-23252-22 | Tafluprost 0,015mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg/ml 0,015mg/ml, 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Sanlein 0,1 | VN-17157-13 | Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| MORIHEPAMIN | VN-17215-13 | Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Cravit 1.5% | VN-20214-16 | Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Levofloxacin hydrat 75mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Sanlein Mini 0.3 | VN-19739-16 | Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml Natri hyaluronat tinh khiết 1,2 mg/ 0,4ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| TS-One Capsule 25 | VN-20694-17 | Tegafur 25,00 mg , Gimeracil 7,25 mg , Oteracil kali 24,50 mg Tegafur 25,00 mg , Gimeracil 7,25 mg , Oteracil kali 24,50 mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Fosmicin tablets 500 | VN-15983-12 | Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Neoamiyu | VN-16106-13 | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Arginin 0,600 gam, L-Aspartic acid 0,050 gam, L-Glutamic acid 0,050 gam, L-Histidin 0,500 gam, L-Prolin 0,400 gam, L-Serin 0,200 gam, L-Tyrosin 0,100 gam, Glycin 0,300 gam | dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Flumetholon 0,02 | VN-18451-14 | Fluorometholon 1mg/5ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Eyemiru 40EX | VN-19227-15 | Mỗi lọ 15 ml chứa: Tetrahydrozoline Hydrochloride 1,5 mg; Neostigmine Methylsulfate 0,75 mg; Chlorpheniramine Maleate 4,5 mg; Retinol Palmitate 4500 IU; Pyridoxine Hydrochloride 6,0 mg; d-α-Tocopherol Acetate 7,5 mg; Potassium L-Aspartate 150 mg | Dung dịch nhỏ mắt | Lion Corporation | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Oflovid | VN-19341-15 | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Mycamine for injection 50mg/vial | VN3-102-18 | Micafungin natri 50 mg (dạng hoạt tính) | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Taflotan | VN-20088-16 | Tafluprost 0,0375mg/2,5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| NIKP-Cefotiam injection 1g | VN-23095-22 | Cefotiam hydrochlorid 1g 1g | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Cravit | VN-19340-15 | Levofloxacin hydrat 25 mg/5 ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Sancoba | VN-19342-15 | Cyanocobalamin 1 mg/5 ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Sanlein 0.3 | VN-19343-15 | Natri hyaluronat tinh khiết 15 mg/5 ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Livalo Tablets 2mg | VN-23087-22 | Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) 2mg 2mg | Viên nén bao phim | Kowa Company, Ltd. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Elthon 50mg | VN-18978-15 | Itoprid hydrochlorid 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Atelec tablets 10 | VN-15704-12 | Cilnidipine 10mg | viên nén bao phim | CÔNG TY TNHH DKSH PHARMA VIỆT NAM | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Myonal 50 mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. , đ/c: 1899 Phaholyothin road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) | VN-19072-15 | Eperison hydroclorid 50 mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Bfluid Injection | VN-22322-19 | L-Serine 0,450g; Glycine 0,885g; Quy cách túi hai ngăn tổng dung tích 500ml: - Ngăn trên 150ml: L-Leucine 2,100g; L-Isoleucine 1,200g; L-Valine 2,100g; L-Lysine Hydrochloride 1,965g (tương đưong L- Lysine 1,573g); L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g 2,100g, 1,200g, 2,100g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần Otsuka OPV | 22/10/2019 | Không ghi |
| Bon-one tablet 0.25 | VN-22336-19 | Alfacalcidol 0,25mcg 0,25mcg | Viên nén | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 22/10/2019 | Không ghi |
| Rexulti (brexpiprazole) tablets 0.25mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA) | VN3-175-19 | Brexpiprazol 0,25mg 0,25mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rexulti (brexpiprazole) tablets 0.5mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA) | VN3-176-19 | Brexpiprazol 0,5mg 0,5mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rexulti (brexpiprazole) tablets 1mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA) | VN3-177-19 | Brexpiprazol 1mg 1mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rexulti (brexpiprazole) tablets 2mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA) | VN3-178-19 | Brexpiprazol 2mg 2mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rexulti (brexpiprazole) tablets 3mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA) | VN3-179-19 | Brexpiprazol 3mg 3mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rexulti (brexpiprazole) tablets 4mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA) | VN3-180-19 | Brexpiprazol 4mg 4mg | Viên nén bao phim | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Salonpas Jet spray | VN-21768-19 | Mỗi 118ml chứa: Methyl salicylate 1,46g; L-Menthol 0,438g 1,46g, 0,438g | Khí dung | Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam | 19/03/2019 | Không ghi |
| Dexilant 30 mg delayed release capsules | VN2-654-17 | Dexlansoprazol 30mg 30mg | Viên nang phóng thích chậm | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Dexilant 60 mg delayed release capsules | VN2-655-17 | Dexlansoprazol 60mg 60mg | Viên nang phóng thích chậm | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lastet Cap. 25 | VN2-623-17 | Etoposide 25mg 25mg | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lucrin PDS Depot 11.25mg (đóng gói: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG, địa chỉ: Knollstrasse, 67061 Ludwigshafen, Germany; xuất xưởng: AbbVie Logistics B.V, địa chỉ: Zuiderzeelaan 53, 8017 JV Zwolle, N | VN-20638-17 | Leuprorelin acetate 11,25mg 11,25mg | Bột pha hỗn dịch tiêm | Abbvie BioPharmaceuticals GmbH | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lucrin PDS Depot 3.75mg (đóng gói: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG, địa chỉ: Knollstrasse, 67061 Ludwigshafen, Germany; xuất xưởng: AbbVie Logistics B.V, địa chỉ: Zuiderzeelaan 53, 8017 JV Zwolle, Ne | VN-20639-17 | Leuprorelin acetate 3,75mg 3,75mg | Bột pha hỗn dịch tiêm | Abbvie BioPharmaceuticals GmbH | 18/09/2017 | Không ghi |
| Glysta Tablets 90 | VN2-618-17 | Nateglinid 90mg 90mg | Viên nén bao phim | Ajinomoto Pharmaceuticals Co.,Ltd. | 07/06/2017 | Không ghi |
| Bleocin | VN2-540-17 | Bleomycin hydroclorid 15mg ; 15mg hoạt lực | Bột đông khô để pha tiêm | Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Glysta Tablets 90 | VN-20125-16 | Nateglinid 90mg | Viên nén bao phim | Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. | 02/11/2016 | Không ghi |
| Atelec Tablets 20 | VN-19760-16 | Cilnidipin 20mg | Viên nén bao phim | Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Glysta Tablets 30 | VN2-497-16 | Nateglinid 30mg | Viên nén bao phim | Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Tolbupas 0.5mg | VN-19833-16 | Mỗi miếng dán chứa: Tulobuterol 0,5mg | Miếng dán ngoài da | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 04/09/2016 | Không ghi |
| Diquas | VN2-423-15 | Natri diquafosol 30mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Mucosta ophthalmic suspension UD 2% (cơ sở tiệt trùng dược chất: Koga Isotope, Ltd., địa chỉ: 53-6 Jinbo, Kouga-cho, Kouga-shi, Shiga 520-3404- Japan) | VN-19052-15 | Rebamipid 2% | Hỗn dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Otsuka OPV | 05/10/2015 | Không ghi |
| Tolbupas 2mg | VN-19047-15 | tulobuterol 2mg | Miếng dán ngoài da | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 05/10/2015 | Không ghi |
| Diquas | VN2-423-15 | Natri diquafosol 30mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | 05/10/2015 | Không ghi |
| Eyemiru 40EX | VN-19227-15 | Mỗi 15ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 1,5mg; Neostigmin methylsulfat 0,75mg; Chlorpheniramin maleat 4,5mg; Retinol palmitat 4500IU; Pyridoxin hydrochlorid 6,0mg; D-alpha-tocopherol acetat 7,5mg; Kali L-Aspartat 150mg | Dung dịch nhỏ mắt | Nitto Medic Co.Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Bronuck ophthalmic solution 0.1% | VN2-369-15 | Bromfenac natri hydrat 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Senju Pharmaceutical Co., Ltd | 25/05/2015 | Không ghi |
| Meiact Fine Granules | VN2-250-14 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Meiji Seika Pharma Co., Ltd. | 16/07/2014 | Không ghi |
| TS-One capsule 20 | VN2-247-14 | Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil kali 19,6mg | Viên nang cứng | DKSH Vietnam Co., Ltd. | 16/07/2014 | Không ghi |
| TS-One capsule 25 | VN2-248-14 | Tegafur 25mg; Gimeracil 7,25mg; Oteracil kali 24,5mg | Viên nang cứng | DKSH Vietnam Co., Ltd. | 16/07/2014 | Không ghi |
| Pansiron G | VN-17578-13 | Natri Bicarbonate 650mg; Heavy Magnesi Carbonate 200mg; Precipitated calci carbonate 100mg; ... | Cốm | Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Seirogan | VN-17576-13 | Creosote thảo mộc 44,4mg; Câu đằng 22,2mg; Vỏ Hoàng bá 33,3mg; Cam thảo 16,7mg; Trần bì 33,3mg | Viên hoàn | Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Taflotan | VN2-209-13 | Tafluprost 0,015mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Actemra (Đóng gói: F. Hoffmann La Roche Ltd., địa chỉ: Kaiseraugst, Switzeland) | VN-16257-13 | Tocilizumab 200mg 200mg | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Atelec Tablets 5 | VN-15705-12 | Cilnidipine 5mg | viên nén bao phim | Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Bfluid Injection | VN-15861-12 | acid amin, glucose, chất điện giải và vitamin B1 . | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 09/10/2012 | Không ghi |
| Fosmicin tablets 250mg | VN-15982-12 | Fosfomycin calcium hydrate 250mg | viên nén | Meiji Seika Pharma Co. Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Salonpas Spray | VN-15797-12 | L-Menthol, dl-camphor, methyl salicylate, glycol salicylate, eucalyptus oil, glycyrrhetinic acid . | thuốc xịt ngoài da | Công ty CP XNK Y tế Domesco | 09/10/2012 | Không ghi |
| Aricept Evess 5 mg (Đóng gói bởi: Interthai Pharmaceuticals Manufacturing Ltd. - 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Jatuchak, Bangkok 10900, Thai Land) | VN-15328-12 | Donepezil hydrochloride 5mg | viên nén tan trong miệng | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Doribax (đóng gói: Janssen Pharmaceutica N.V., Bỉ) | VN-15480-12 | Doripenem monohydrate 250mg doripenem | bột pha dung dịch tiêm truyền | Janssen Cilag Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Kary Uni Ophthalmic Suspension | VN-15629-12 | Pirenoxine 0,05mg/ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Pariet Tablets 10mg (đóng gói bởi Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. - Thailand) | VN-15330-12 | Rabeprazole sodium 10mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Tolbupas 1mg | VN1-679-12 | tulobuterol 1mg | Miếng dán ngoài da | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 21/06/2012 | Không ghi |
| Tolbupas 2mg | VN1-680-12 | tulobuterol 2mg | Miếng dán ngoài da | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 21/06/2012 | Không ghi |
| Zonegran viên nén 100mg (Đóng gói bởi: Eisai Taiwan Inc. Tainan factory - 54, Gong-Yeh W. Rd., Guan-Tyan Hsiang, Tainan Hsien Taiwan) | VN1-682-12 | Zonisamide 100mg | viên nén | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lucrin PDS Depot 11.25mg (đóng gói: Abbott Laboratories S.A., địa chỉ: Avenida de Burgos, 91 28050 Madrid, Tây Ban Nha) | VN-14887-12 | Leuprorelin acetate 11,25mg | hỗn dịch tiêm | Abbott Laboratories | 21/03/2012 | Không ghi |
| Lucrin PDS Depot 3.75mg (đóng gói: Abbott Laboratories S.A., địa chỉ: Avenida de Burgos, 91 28050 Madrid, Tây Ban Nha) | VN-14888-12 | Leuprorelin acetate 3,75mg | hỗn dịch tiêm | Abbott Laboratories | 21/03/2012 | Không ghi |
| Tolbupas 0,5mg | VN1-647-12 | tulobuterol 0,5mg | Miếng dán ngoài da | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo | 21/03/2012 | Không ghi |
| Mixid H injection | VN-14626-12 | Glucose; nhũ tương béo, acid amin, chất điện giải . | nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 11/01/2012 | Không ghi |
| Mixid L injection | VN-14627-12 | Glucose, nhũ tương béo, acid amin, chất điện giải . | nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 11/01/2012 | Không ghi |
| ARTCEREB Irrigation and Perfusion Solution for Cerebrospinal Surgery | VN-14120-11 | glucose, chất điện giải . | dung dịch tưới rửa trong phẫu thuật não-tủy sống | Công ty TNHH Otsuka OPV | 07/11/2011 | Không ghi |
| Methycobal (Đóng gói: M&H manufacturing Co., Ltd; địa chỉ: 41 Sukhumvit Road, Paknam, Muang, Samutprakarn 10270 Thailand) | VN-14156-11 | Mecobalamin 500mcg | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Neoparen No. 1 Injection | VN-14121-11 | Acid amin, carbohydrate, vitamin, chất điện giải . | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 07/11/2011 | Không ghi |
| Neoparen No. 2 Injection | VN-14122-11 | Acid amin, carbohydrate, vitamin, chất điện giải . | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 07/11/2011 | Không ghi |
| Doribax | VN-13741-11 | Doripenem monohydrate 500mg doripenem | bột pha dung dịch tiêm truyền | Janssen Cilag Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Methycobal | VN-12420-11 | Mecobalamine 500mcg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bon-one 0.25 | VN-11527-10 | Alfacalcidol 0,25mcg | Viên nén | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 22/12/2010 | Không ghi |
| Gasmotin Tablets 5mg (Đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd., Thailand) | VN-11564-10 | Mosapride Citrate 5mg | Viên nén | Diethelm & Co., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Decaquinon (Đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. - Thailand) | VN-11008-10 | Ubidecarenone 10mg | Viên nén | Diethelm & Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Naspalun | VN-10840-10 | Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam | Bột pha tiêm | Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex | 16/12/2010 | Không ghi |
| Seirogan Toi A | VN-11286-10 | Creosote; Powdered Geranium Herb; Phellodendron bark dry extract -- | Viên nén bao đường | Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Dung dịch thụt trực tràng Kotobuki enema | VN-9490-10 | Glycerin 300mg | Dung dịch thụt trực tràng | Công ty cổ phần DP Văn Lam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Protopic 0,03% | VN-9711-10 | Tacrolimus hydrate tương ứng 3mg tacrolimus 0,03% | Thuốc mỡ | Janssen Cilag Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Protopic 0,1% | VN-9712-10 | Tacrolimus hydrate tương ứng 10mg tacrolimus 0,1% | Thuốc mỡ | Janssen Cilag Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Sancoba | VN-9853-10 | Cyanocobalamin 0,02% | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Cravit | VN-5621-10 | Levofloxacin 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Oflovid | VN-5622-10 | Ofloxacin 3mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Zonegran Tablets 100mg | VN1-249-10 | Zonisamide 100mg | Viên nén | Diethelm & Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lonsurf® 15mg/6.14mg | 499110018623 | Trifluridine 15mg , Tipiracil 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) | Viên nén bao phim | Taiho Pharma Asia Pacific Pte. Ltd. | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Lonsurf® 20mg/8.19mg | 499110018723 | Trifluridine 20mg, Tipiracil 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) | Viên nén bao phim | Taiho Pharma Asia Pacific Pte. Ltd. | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Fosmicin for I.V. Use 1g | VN-13784-11 | Fosfomycin sodium 1g (hoạt lực) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 10/05/2022 | Hết hạn |
| Fosmicin for I.V. Use 2g | VN-13785-11 | Fosfomycin sodium 2g (hoạt lực) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 10/05/2022 | Hết hạn |
| Aricept Evess 10mg | VN-22911-21 | Donepezil hydrochloride 10mg; 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | 09/09/2021 | Hết hạn |
| NIKP-Citicolin injection 500mg/2ml | VN-22819-21 | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Citicolin 500mg 500mg | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Aminic | VN-22857-21 | Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g 1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, 0, | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | EA Pharma Co., Ltd. | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Ubit Tablet 100mg | VN2-310-14 | Urea (13C) 100mg | Viên nén bao phim | Nagase Singapore (Pte) Ltd | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Meiact Fine Granules | VN2-249-14 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 30mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty CPDP Thiên Thảo | 16/07/2014 | Hết hạn |
| Herbesser R100 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia) | VN-16506-13 | Diltiazem Hydrochloride 100mg | Viên nang giải phóng có kiểm soát | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Herbesser R200 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia) | VN-16507-13 | Diltiazem Hydrochloride 200mg | Viên nang giải phóng có kiểm soát | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Aminic | VN-16105-13 | Hỗn hợp Acid amin; ; ; | dung dịch tiêm truyền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Aricept Evess 10 mg (Đóng gói bởi: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. - 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) | VN-15802-12 | Donepezil hydrochloride 10mg | viên nén tan trong miệng | Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. | 09/10/2012 | Hết hạn |
| Merislon 12mg | VN-15329-12 | Betahistine Mesilate 12mg | Viên nén | Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. | 21/06/2012 | Hết hạn |
| Pariet Tablets 20mg (đóng gói bởi Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. - Thailand) | VN-14560-12 | Rabeprazole sodium 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Methycobal | VN-12421-11 | Mecobalamin 500mcg | Viên nén | Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Dexilant 60mg (cơ sở đóng gói: Delpharm Novara s.r.l., địa chỉ: Via Crosa 86, 28065-Cerano (NO), Italy) | VN3-304-21 | Dexlansoprazol 60mg 60mg | Viên nang phóng thích biến đổi | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. | 21/01/2021 | Đã rút |
| Dexilant 30mg (cơ sở đóng gói: Delpharm Novara s.r.l., địa chỉ: Via Crosa 86, 28065-Cerano (NO), Italy) | VN3-269-20 | Dexlansoprazol 30mg; 60mg | Viên nang phóng thích chậm | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. | 25/06/2020 | Đã rút |
| Actemra (Đóng gói: F. Hoffmann La Roche Ltd., địa chỉ: Kaiseraugst, Switzeland) | VN-16756-13 | Tocilizumab 80mg/4ml | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | 04/07/2013 | Đã rút |
| Lignopad | VN-18035-14 | Lidocain 0,7g (5%kl/kl) | Miếng dán | Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 11/06/2014 | Đã rút |
| Protopic (Đóng gói: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte Ltd.. địa chỉ: 15 Changi North Way #02-02, #02-10 Singapore 498770) | VN-16292-13 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 3mg/10g | thuốc mỡ | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 17/01/2013 | Đã rút |
| Protopic (Đóng gói: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte Ltd.. địa chỉ: 15 Changi North Way #02-02, #02-10 Singapore 498770) | VN-16293-13 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 10mg/10g | thuốc mỡ | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 17/01/2013 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Romania | 180 |
| Argentina | 185 |
| Slovenia | 186 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Anh | 197 |
| Hungary | 198 |
| Áo | 142 |
| Bỉ | 134 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Úc | 125 |
| Ba Lan | 236 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.