Có 180 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Romania sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 160 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 16 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
66 trong số đó (37%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 3 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 14 |
| 2025 | 35 |
| 2024 | 27 |
| 2023 | 17 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 6 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 5 |
| 2015 | 1 |
Toàn bộ 180 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Laroxetam 400mg | 594110132826 | Piracetam 400mg | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Acetilaro 200mg Không kê đơn | 594100132926 | Acetylcysteine 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Medfatop | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Acevitae 75mg | 594110133026 | Acetylsalicylic acid 75mg | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH Medfatop | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Pasapil | 594110082226 (cũ: VN-15829-12) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Depaxan | 594110036926 (cũ: VN-21697-19) | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat), tương đương Dexamethason 3,3mg/ml) 4mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Colchicine Capel 1mg | 594115044426 (cũ: VN-22201-19) | Colchicine 1mg | Viên nén | Tedis | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Espumisan Capsules Không kê đơn | 594100035726 (cũ: VN-22714-21) | Simethicone 40mg | Viên nang mềm | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amfibays 2000 mg | 594110049226 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2000mg | Bột pha tiêm | Antibiotice SA | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amfibays 250 mg | 594110049326 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 250mg | Bột pha tiêm | Antibiotice SA | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maxigesic® Không kê đơn | 594100052926 | Paracetamol 500mg, Ibuprofen 150mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maxinum 8 mg Tablets Không kê đơn | 594100069926 | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Piracetam Helcor 400 mg | 594110070026 | Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Piracetam Helcor 800 mg | 594110070126 | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sinergolin 10 mg | 594110026826 | Nicergoline 10mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Etrix 10mg | 594110447625 (cũ: VN-19109-15) | Enalapril maleate 10mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Oradays | 594115444525 (cũ: VN-21248-18) | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế C.A.T | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Algesin-N | 594110446325 (cũ: VN-21533-18) | Ketorolac trometamol 30mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Bidiab | 594110423925 | Glibenclamide 2,5mg, Metformin hydrochloride 400mg Glibenclamide 2,5mg, Metformin hydrochloride 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Ramipril-AC 10 mg Tablets | 594110429825 | Ramipril 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Triptacid | 594110431525 | Amitriptyline hydrochloride 25mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Lenzetto | 594110439825 | Estradiol hemihydrat (tương đương với 1,53mg estradiol) 1,58mg/lần xịt | Thuốc xịt thấm qua da dạng dung dịch | Gedeon Richter Plc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Carmotop 25 mg | 594110414025 (cũ: VN-21529-18) | Metoprolol tartrat 25mg | Viên nén | Lotus International Pte. Ltd. | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Carmotop 50 mg | 594110414125 (cũ: VN-21530-18) | Metoprolol tartrat 50mg | Viên nén | Lotus International Pte. Ltd. | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Uloviz | 594110414625 (cũ: VN-22344-19) | Furosemid 40mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Fluebac | 594110414825 (cũ: VN-22510-20) | Fluconazol 50mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Upetal | 594110339925 (cũ: VN-21221-18) | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Docetaxel 80mg/2ml | 594114339225 (cũ: VN-21755-19) | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Xitoran | 594110339525 (cũ: VN-21756-19) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat 534mg) 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Meve-Raz | 594110337125 (cũ: VN-22497-20) | Meloxicam 15mg | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Maxinum 12mg Tablets | 594100331325 | Bromhexine hydrochloride 12mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Amfibays 1000 mg | 594110298325 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg | Bột pha tiêm | Antibiotice SA | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Amfibays 500 mg | 594110298425 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 500mg | Bột pha tiêm | Antibiotice SA | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Betixtin | 594110298525 | Betahistin dihydrochlorid 24mg | Viên nén | Antibiotice SA | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Timtim 8 mg | 594110298625 | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Antibiotice SA | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Painnil Không kê đơn | 594100303025 | Piroxicam 0,5% (w/w) | Gel bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Bendamustine Teva 100mg | 594110316825 | Bendamustine hydrochloride 100mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Bendamustine Teva 25mg | 594110316925 | Bendamustine hydrochloride 25mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Apratam | 594110027825 (cũ: VN-15827-12) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Euro Healthcare Pte Ltd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Mildocap | 594110027925 (cũ: VN-15828-12) | Captopril 25mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nadecin 10mg | 594110028025 (cũ: VN-17014-13) | Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Fludalym | 594114010725 (cũ: VN-18491-14) | Fludarabine Phosphate 50mg | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Actavis International Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Disomic | 594110014025 (cũ: VN-21526-18) | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lezra 2,5mg | 594114010825 (cũ: VN-20367-17) | Letrozole 2,5mg | Viên nén bao phim | Actavis International Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Oxbat | 594110013825 (cũ: VN-20402-17) | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tusligo | 594110014125 (cũ: VN-19404-15) | Omeprazol 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Binozyt 200mg/5ml | 594110036025 (cũ: VN-22179-19) | Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) 200mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Crutit | 594110013725 (cũ: VN-22063-19) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Alopurinol Arena 100 mg Tablets | 594110008325 | Allopurinol 100mg | Viên nén | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Irinotecan Teva 20mg/ml | 594114000125 | Irinotecan hydrochloride trihydrate 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Actavis International Limited | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| FLUPRIL 10mg | 594110181300 | Ramipril 10mg | Viên nén | Antibiotice S.A | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Metronidazol Arena 250 mg tablets | 594115184900 | Metronidazole 250mg | Viên nén | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Loratadin Arena 10 mg Không kê đơn | 594100187100 | Loratadine 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| FENOBITAL | 594112191100 | Phenobarbital 100mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Flupril 2,5mg | 594110960124 | Ramipril 2,5mg | Viên nén | Antibiotice S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Flupril 5mg | 594110960224 | Ramipril 5mg | Viên nén | Antibiotice S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ibuprofen Arena 400 mg capsules Không kê đơn | 594100963324 | Ibuprofen 400mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tuliken | 594110965024 | Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,3 mg) 250mg | viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jadenu 180mg | 594110969424 | Deferasirox 180mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jadenu 360mg | 594110969524 | Deferasirox 360mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jadenu 90mg | 594110969624 | Deferasirox 90mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Famodin 20mg | 594110768124 | Famotidine 20mg Famotidine 20mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Famodin 40mg | 594110768224 | Famotidine 40mg Famotidine 40mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Nolet | 594110776824 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) 5mg Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) 5mg | Viên nén | S.C. Antibiotice S.A. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Goliot | 594210723124 | Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Goliot | 594210723224 | Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Praverix 250mg | 594110520724 (cũ: VN-16685-13) | Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Vinorelsin 50mg/5ml | 594114516224 (cũ: VN-17629-14) | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Actavis International Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Firotex | 594114516124 (cũ: VN2-340-15) | Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Actavis Export PTC Limited | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Salazidin Gr 500mg | 594110347324 | Sulfasalazine 500mg Sulfasalazine 500mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Oxacilina Arena 250mg capsules | 594110348324 | Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) | Viên nang | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Oxacilina arena 500mg capsules | 594110348424 | Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) | Viên nang | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| MFT- Cefaclor 500mg | 594110350224 | Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg | Viên nang | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Romadipine 5mg | 594110130524 (cũ: VN-21375-18) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên nén | S.C. ANTIBIOTICE S.A. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| ASAprin Cardio 100mg | 594110120924 | Acid acetylsalicylic 100mg Acid acetylsalicylic 100mg | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Amedvi 15mg/5ml | 594110123424 | Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml | Dung dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Zovitit | 594110007224 (cũ: VN-15819-12) | Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg | Viên nang chứa vi hạt | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Dolorgin-N 100mg/2ml | 594110444823 | Ketoprofen 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Carboplatin Actavis 10mg/ml | 594114421123 | Carboplatin 150mg/15ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Ltd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Paclitaxel Actavis | 594114421223 | Paclitaxel 6mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Ltd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Ketoproxin 50mg | 594110425523 | Ketoprofen 50mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Homapine | 594110426323 | Omega-3-acid ethyl esters 90 1000mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Planba | 594110426523 | Piracetam 400mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Praverix 500mg | 594110403723 (cũ: VN-16686-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefanew | 594110403923 (cũ: VN-20701-17) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gladycor 25mg | 594110142323 | Carvedilol Carvedilol 25mg | Viên nén | S.C. Antibiotice S.A. | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Axuka | 594110072523 (cũ: VN-20700-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg | Bột pha tiêm | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Lisinopril ATB 10mg | 594110072623 (cũ: VN-20702-17) | Lisinopril 10mg (dưới dạng lisinopril dihydrat) | Viên nén | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Eurozitum 60mg | 594110027423 (cũ: VN-16697-13) | Diltiazem hydrochloride 60mg Diltiazem hydrochloride 60mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Lotafran | 594110023123 (cũ: VN-20703-17) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Linkotax 25mg | 594114019523 (cũ: VN3-193-19) | Exemestane 25mg | Viên nén bao phim | Actavis International Ltd | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Omeusa | 594110008023 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) 500mg | Bột pha tiêm | Antibiotice S.A | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Camnoxi 20mg | 594110008823 | Tenoxicam 20mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| SITARA 50mg | 594110013323 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte Ltd | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Tadocel 20mg/0.5ml | VN-17807-14 | Docetaxel 20mg/0,5 ml Docetaxel 20mg/0,5 ml | Dung dịch đậm đặc và dung môi dùng cho dung dịch truyền | Actavis International Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ama-Power | VN-19857-16 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cordamil 40 mg | VN-23264-22 | Verapamil hydrochloride 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 31/10/2022 | Không ghi |
| Cordamil 80 mg | VN-23265-22 | Verapamil hydrochloride 80mg 80mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 31/10/2022 | Không ghi |
| Ketoproxin 100 mg | VN-23266-22 | Ketoprofen 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 31/10/2022 | Không ghi |
| Ketotifen Helcor 1 mg | VN-23267-22 | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg 1mg | Viên nén | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 31/10/2022 | Không ghi |
| Ramipril-AC 2,5 mg | VN-23268-22 | Ramipril 2,5mg 2,5mg | Viên nén | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 31/10/2022 | Không ghi |
| Pimoint | VN-16214-13 | Piroxicam 20 mg | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Painnil | VN-23073-22 | Piroxicam 20mg 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Calmadon | VN-22972-21 | Risperidone 2mg 2mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Letdion | VN-22724-21 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5% (w/v) 5mg/ml | Dung dịch nhỏ măt | Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam | 19/04/2021 | Không ghi |
| Catavastatin | VN-22675-20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg 10 mg | Viên nén bao phim | S.C. Antibiotice S.A. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Catavastatin | VN-22676-20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | S.C. Antibiotice S.A. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Catavastatin | VN-22677-20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | S.C. Antibiotice S.A. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Aspaxel | VN3-117-19 | Paclitaxel 30mg/5ml 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 19/03/2019 | Không ghi |
| Romadipine 10mg | VN-21374-18 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | Viên nén | S.C. ANTIBIOTICE S.A. | 28/10/2018 | Không ghi |
| Ciprobid | VN-20938-18 | Ciprofloxacin 400mg/200ml 400mg/200ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế C.A.T | 26/03/2018 | Không ghi |
| Jetry 1% | VN-20958-18 | Clotrimazol 0,15g/15g cream 0,15g/15g cream | Cream bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 26/03/2018 | Không ghi |
| Aceclofen | VN-20992-18 | Paracetamol 500mg; Diclofenac natri 50mg 500mg, 50mg | Viên đạn | Công ty TNHH Nhân Sinh | 26/03/2018 | Không ghi |
| Angonic 5mg | VN-20691-17 | Enalapril maleat 5mg 5mg | Viên nén | Công ty CPTM Nguyễn Danh | 18/09/2017 | Không ghi |
| Tinibat | VN2-515-16 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg 100mg | Viên nang cứng | Actavis International Ltd | 02/11/2016 | Không ghi |
| Euronida 4mg | VN-18646-15 | Cyproheptadine hydrochloride 4mg | Viên nén | Công ty CPDP An Đông | 08/02/2015 | Không ghi |
| Linkotax 25mg | VN2-271-14 | Exemestane 25mg | Viên nén bao phim | Actavis International Ltd | 18/09/2014 | Không ghi |
| Taxel-CSC 80mg/2ml | VN2-228-14 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 16/07/2014 | Không ghi |
| Asdoxel | VN2-168-13 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 26/12/2013 | Không ghi |
| Asdoxel | VN2-169-13 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 26/12/2013 | Không ghi |
| Trixdim | VN-17190-13 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH DP Trịnh Trần | 25/11/2013 | Không ghi |
| Episindan 10mg | VN2-119-13 | Epirubicin hydrochloride 10mg | Bột đông khô để pha tiêm | Actavis International Ltd | 30/09/2013 | Không ghi |
| Episindan 50mg | VN2-120-13 | Epirubicin hydrochloride 50mg | Bột đông khô để pha tiêm | Actavis International Ltd | 30/09/2013 | Không ghi |
| Lezra 2,5mg | VN2-121-13 | Letrozole 2,5mg | Viên nén bao phim | Actavis International Ltd | 30/09/2013 | Không ghi |
| Trozal 500mg | VN-17010-13 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 30/09/2013 | Không ghi |
| Aspaxel | VN2-77-13 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oncodocel 20mg/0,5ml | VN2-71-13 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Bách Việt | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oncodocel 80mg/2ml | VN2-72-13 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Bách Việt | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oxaliplatin | VN-16651-13 | Oxaliplatin 5mg/ml | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 04/07/2013 | Không ghi |
| Retrovir 100mg | VN-16769-13 | Zidovudine 100mg | Viên nang cứng | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Trozal 250mg | VN-16687-13 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oxaliplatin | VN-16191-13 | Oxaliplatin 5mg/ml | bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 17/01/2013 | Không ghi |
| Sindroxocin 50mg | VN2-20-13 | Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml 10mg/5ml | Bột pha dung dịch truyền | PT Actavis Indonesia | 17/01/2013 | Không ghi |
| Fludalym 25mg/ml | VN1-732-12 | Fludarabin phosphate 50mg | Bột đông khô pha dung dịch truyền | PT Actavis Indonesia | 09/10/2012 | Không ghi |
| Paracetamol G.E.S. 10mg/ml (Xuất xưởng Biomendi, S.A. Địa chỉ: Pol.Ind. De Bernedo s/n 01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha | VN-15780-12 | Paracetamol 10mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Sindroxocin 10mg | VN1-733-12 | Doxorubicin 10mg/5ml | Bột pha dung dịch truyền | PT Actavis Indonesia | 09/10/2012 | Không ghi |
| Tadocel 20mg/0.5ml | VN1-734-12 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | PT Actavis Indonesia | 09/10/2012 | Không ghi |
| Tadocel 80mg/2ml | VN1-735-12 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | PT Actavis Indonesia | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cefort 1g | VN-15364-12 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần | 21/06/2012 | Không ghi |
| Sintopozid | VN1-670-12 | Etoposide 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | PT Actavis Indonesia | 21/06/2012 | Không ghi |
| Romaprolol 5mg | VN-14964-12 | Bisoprolol Fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Vinorelsin 50mg/5ml | VN1-634-12 | Vinorelbine tartrate Vinorelbine base 50mg/5ml | Dung dịch tiêm truyền | PT Actavis Indonesia | 21/03/2012 | Không ghi |
| Binozyt 200mg/5ml | VN-14699-12 | Azithromycin monohydrate 200mg/5ml Azithromycin | Bột pha hỗn dịch uống | Hexal AG. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Spobet | VN-14580-12 | Itraconazole 100mg | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/01/2012 | Không ghi |
| Xitoran | VN-14080-11 | Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 07/11/2011 | Không ghi |
| Paclitaxelum Actavis | VN-11621-10 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | PT Actavis Indonesia | 22/12/2010 | Không ghi |
| Paclitaxelum Actavis | VN-11620-10 | Paclitaxel 100mg/16,67ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | PT Actavis Indonesia | 22/12/2010 | Không ghi |
| Rafin SR 1,5mg | VN-11033-10 | Indapamide 1,5mg | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Gedeon Richter Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Angonic 5mg | VN-10113-10 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Việt Mỹ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Plariche 5mg | VN-10057-10 | Glibenclamide dạng vi hạt 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 19/08/2010 | Không ghi |
| Aritofort | VN-9528-10 | Loratadin 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Capdufort | VN-9529-10 | Doxazosin mesylate 1mg doxazosin | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Clotrimazol | VN-9527-10 | Clotrimazole -- | Kem bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Fixbest | VN-9530-10 | Piroxicam 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Plariche | VN-9531-10 | Glibenclamide 1,75mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Plariche | VN-9532-10 | Glibenclamide 3,5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prosake-F | VN-9533-10 | Tenoxicam 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Reniate | VN-9534-10 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 14/04/2010 | Không ghi |
| Lisinopril Antibiotice | VN-5134-10 | Lisinopril 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lisinopril Antibiotice | VN-5133-10 | Lisinopril 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 06/01/2010 | Không ghi |
| Simcor | VN-5135-10 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 06/01/2010 | Không ghi |
| Itrozol 100 mg Capsules | VN-22913-21 | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg 100 mg | Viên nang cứng | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Taxel-CSC 20mg/0,5ml | VN2-577-17 | Docetaxel 20mg/0,5ml 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 07/06/2017 | Hết hạn |
| Episindan 10mg | VN-19758-16 | Epirubicin hydrochloride 10mg | Bột đông khô pha tiêm | Actavis International Ltd | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Episindan 50mg | VN-19759-16 | Epirubicin hydrochloride 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Actavis International Ltd | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Spulit | VN-19599-16 | Itraconazol 100mg | viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Sintopozid | VN-18127-14 | Etoposide 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | Actavis International Ltd | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Tadocel 80mg/2ml | VN-17808-14 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | Actavis International Ltd | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Kbat | VN-17320-13 | Itraconazol 100mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Lobonxol | VN-16707-13 | Ambroxol HCl 30mg | Viên nén | Công ty TNHH AC pharma | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Merulo | VN-16708-13 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | công ty TNHH AC pharma | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Vinorelsin 10mg/1ml | VN2-68-13 | Vinorellbine base (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 10mg/1ml | Dung dịch tiêm truyền | Actavis International Ltd | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Bicric | VN-16206-13 | Bromhexin HCL 8mg 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Lopioz | VN-14579-12 | Omeprazole 20mg | Viên nang bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Carboplatin Sindan | VN-11618-10 | Carboplatin 150mg/15ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Ltd | 22/12/2010 | Hết hạn |
| Carboplatin Sindan | VN-11617-10 | Carboplatin 450mg/45ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Ltd | 22/12/2010 | Hết hạn |
| Paclitaxelum Actavis | VN-11619-10 | Paclitaxel 260mg/43,33ml | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Actavis International Ltd | 22/12/2010 | Hết hạn |
| Mepraz | VN-21256-18 | Omeprazol 10mg 10mg | Viên nang kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 03/07/2018 | Đã rút |
| Mepraz | VN-20994-18 | Omeprazol 20mg 20mg | Viên nang kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 26/03/2018 | Đã rút |
| Europlin 25mg | VN-20472-17 | Amitriptylin HCl 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | 07/06/2017 | Đã rút |
| Carbaro 200mg, tablets | VN-19895-16 | Carbamazepin 200mg | Viên nén | Công ty TNHH Kiến Việt | 04/09/2016 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Nhật Bản | 180 |
| Argentina | 185 |
| Slovenia | 186 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Anh | 197 |
| Hungary | 198 |
| Áo | 142 |
| Bỉ | 134 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Úc | 125 |
| Ba Lan | 236 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.