Có 185 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Argentina sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 176 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 7 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2025.
157 trong số đó (85%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 10 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 6 |
| 2024 | 15 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 9 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 13 |
| 2016 | 9 |
| 2015 | 18 |
| 2014 | 17 |
| 2013 | 29 |
| 2012 | 26 |
| 2011 | 16 |
Toàn bộ 185 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Artrodar | 778110416725 (cũ: VN-11017-10) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | TRB Chemedica (Thailand) Co., Ltd. | 15/10/2025 | Đến 15/10/2028 |
| Epocassa | 778410199525 (cũ: QLSP-1146-19) | rHu Erythropoietin alfa 2000IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Epocassa | 778410199325 (cũ: QLSP-H03-1156-19) | rHu Erythropoietin alfa 10000IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Epocassa | 778410199425 (cũ: QLSP-H03-1157-19) | rHu Erythropoietin alfa 4000IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Betahema | 778410048425 (cũ: QLSP-1145-19) | rHu Erythropoietin beta 2000 IU/1ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Neutrofil 48 | 778410048525 (cũ: QLSP-H03-1158-19) | Filgrastim 48MU/1,6ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| U-Stone | 778110990024 (cũ: VN-18256-14) | Kali citrate 3g | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Paclihope | 778114995724 (cũ: VN-21864-19) | Mỗi lọ 5 ml chứa Paclitaxel 30mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Carbohope 150 | 778114973224 | Carboplatin 150mg | Bột đông khô pha tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Carbohope 450 | 778114973324 | Carboplatin 450mg | Bột đông khô pha tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Oxuba | 778114796124 (cũ: VN2-632-17) | Oxaliplatin 100mg Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Docehope 80mg/2ml | 778114796024 (cũ: VN3-233-19) | Docetaxel (dạng khan) 80mg/2ml Docetaxel (dạng khan) 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Pemehope 100 | 778114788124 (cũ: VN3-262-20) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrate) 100mg Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrate) 100mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pemehope 500 | 778114796224 (cũ: VN3-263-20) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Docehope 20mg/0,5ml | 778114532124 (cũ: VN3-62-18) | Docetaxel (dạng khan) 20mg/0,5ml Docetaxel (dạng khan) 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Gemhope | 778114532224 (cũ: VN2-551-17) | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg | Bột đông khô pha tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Irihope 100mg/5ml | 778114532424 (cũ: VN3-20-18) | Irinotecan hydrochlorid trihydrate 100mg/5ml Irinotecan hydrochlorid trihydrate 100mg/5ml | Dung dịch tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Irihope 40mg/2ml | 778114532524 (cũ: VN2-631-17) | Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg/ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Oxuba | 778114532624 (cũ: VN2-484-16) | Oxaliplatin 50mg Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Paclihope | 778114532724 (cũ: VN2-485-16) | Paclitaxel 300mg/50ml Paclitaxel 300mg/50ml | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Gemhope | 778114532324 (cũ: VN3-124-19) | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g | Bột đông khô pha tiêm | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Oxaliplatin 50mg | VN-22607-20 | Oxaliplatin 50mg 50mg | Bột đông khô để pha dịch truyền | Công ty CPDP Duy Tân | 30/12/2020 | Không ghi |
| Plenur | VN-22364-19 | Dutasteride 0,5mg 0,5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 22/10/2019 | Không ghi |
| Solifen | VN-22365-19 | Solifenacin succinat 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 22/10/2019 | Không ghi |
| Trifamox IBL Duo | VN3-201-19 | Mỗi viên chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng pivsulbactam) 125mg 875mg, 125mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A | 23/07/2019 | Không ghi |
| Trifamox IBL Duo | VN3-191-19 | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng pivsulbactam) 250mg 1000mg, 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Laboratorios Bago S.A | 23/07/2019 | Không ghi |
| Fada Oxaliplatino | VN3-108-19 | Oxaliplatin 100mg 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 19/03/2019 | Không ghi |
| Fada Oxaliplatino | VN3-109-19 | Oxaliplatin 50mg 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 19/03/2019 | Không ghi |
| Klopenem 500mg | VN-21702-19 | Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 500mg 500mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 19/03/2019 | Không ghi |
| Paclitaxel 100mg | VN3-113-19 | Paclitaxel 100mg/16,67ml 100mg/16,67ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 19/03/2019 | Không ghi |
| Paclitaxel 30mg | VN3-114-19 | Paclitaxel 30mg/5ml 30mg/5ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 19/03/2019 | Không ghi |
| Arodrec | VN-21000-18 | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg 70mg | Viên nén | Công ty TNHH TM DP Châu Âu | 26/03/2018 | Không ghi |
| Klonaxol | VN-20927-18 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g 1g | Bột pha tiêm, truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/03/2018 | Không ghi |
| Gemcit | VN2-619-17 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 1000 mg 1000 mg | Bột đông khô pha tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 18/09/2017 | Không ghi |
| Gemcit | VN2-620-17 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 200mg 200mg | Bột đông khô pha tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 18/09/2017 | Không ghi |
| Klopenem 1g | VN-20671-17 | Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 1000mg 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/09/2017 | Không ghi |
| Trifamox IBL 750 | VN-20794-17 | Mỗi lọ chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 250mg 500mg, 250mg | Bột pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 18/09/2017 | Không ghi |
| Variplatin 100mg | VN2-621-17 | Oxaliplatin 100mg 100mg | Bột đông khô để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/09/2017 | Không ghi |
| Variplatin 50mg | VN2-622-17 | Oxaliplatin 50mg 50mg | Bột đông khô để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/09/2017 | Không ghi |
| Cefpin | VN-20362-17 | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g 1g | Thuốc bột pha dung dịch tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 07/06/2017 | Không ghi |
| Mactray | VN-20440-17 | Mỗi 4ml dung dịch tiêm chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg 600mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 07/06/2017 | Không ghi |
| Panataxel 150mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarma S.A, Đ/c: Terrada 1270, Ciudad Autónoma de Buenos Aires Argentina) | VN2-586-17 | Mỗi 25ml dung dịch chứa: Paclitaxel 150mg 150mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 07/06/2017 | Không ghi |
| Tesam | VN-20404-17 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 4g, 0,5g | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/06/2017 | Không ghi |
| Doxekal 20mg | VN2-554-17 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | PT Kalbe Farma Tbk | 19/02/2017 | Không ghi |
| Doxekal 80mg | VN2-555-17 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | PT Kalbe Farma Tbk | 19/02/2017 | Không ghi |
| Fada Carboplatino | VN2-552-17 | Carboplatin 150mg 150mg | Bột đông khô pha tiêm | Laboratorios Recalcine S.A. | 19/02/2017 | Không ghi |
| Asmavitan 10 | VN-20001-16 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Bagotaz | VN-20002-16 | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g | Bột pha tiêm | Laboratorios Bago S.A. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Paclirich (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina) | VN-19825-16 | Paclitaxel 100 mg/16,67 ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 04/09/2016 | Không ghi |
| Trifamox IBL 1500 | VN-20003-16 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg | Bột pha tiêm | Laboratorios Bago S.A. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Losacor D coated tablets | VN-19594-16 | Losartan kali 50mg ; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Mitoxgen (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarma S.A - Địa chỉ: Terrada 1270, Ciudad Autónoma de Buenos Aires, Argentina) | VN-19693-16 | Mitoxantrone (dưới dạng Mitoxantrone HCl) 20mg; | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 22/03/2016 | Không ghi |
| Oscamicin | VN-19695-16 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) 1000 mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Laboratorios Recalcine S.A. | 22/03/2016 | Không ghi |
| Oxaplat | VN2-462-16 | Oxaliplatin 100mg | Bột pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 22/03/2016 | Không ghi |
| Paclirich (Đóng gói bởi: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano No 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina) | VN-19578-16 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 22/03/2016 | Không ghi |
| Olixatin 100mg | VN2-425-15 | Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Olixatin 50mg | VN2-426-15 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Zomekal | VN-19521-15 | Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền | PT Kalbe Farma Tbk | 16/12/2015 | Không ghi |
| Interferon Alffa 2b Cassara | QLSP-904-15 | rHu Interferon alfa 2b, 3MIU/lọ 3MIU/lọ | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | 02/11/2015 | Không ghi |
| Kalbezar 1000mg | VN-19319-15 | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1000mg | Bột đông khô pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 05/10/2015 | Không ghi |
| Kalbezar 200mg | VN-19320-15 | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg | Bột đông khô pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 05/10/2015 | Không ghi |
| Oxaplat 50mg | VN2-395-15 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 05/10/2015 | Không ghi |
| Scomik | VN-19223-15 | Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg | Dung dịch tiêm | Laboratorios Recalcine S.A. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Verahep | VN-19080-15 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 50mg | Dung dịch khí dung | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 05/10/2015 | Không ghi |
| Antaspan 0.25 | VN-18597-15 | Clonazepam 0,25mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 08/02/2015 | Không ghi |
| Antaspan 0.5 | VN-18598-15 | Clonazepam 0,5mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 08/02/2015 | Không ghi |
| Antaspan 0.5 flash | VN-18599-15 | Clonazepam 0,5mg | Viên nén phân tán | Laboratorios Bago S.A | 08/02/2015 | Không ghi |
| Antaspan 1 | VN-18600-15 | Clonazepam 1mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 08/02/2015 | Không ghi |
| Oxaltie | VN-18728-15 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 08/02/2015 | Không ghi |
| Scoroxim | VN-18754-15 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg | Bột pha tiêm | Laboratorios Recalcine S.A. | 08/02/2015 | Không ghi |
| VP-Gen (CSÐG và xuất xưởng: Bioprofarma S.A- Ð/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina) | VN-18794-15 | Etoposide 100mg | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Laboratorios Bago S.A | 08/02/2015 | Không ghi |
| Oxaltie (NSX Bán thành phẩm: Laboratorios IMA S.A.I.C. Địa chỉ: Palpa 2862, Ciudad Autonoma de Buenos Aires - Argentina) | VN-18554-14 | Oxaliplatin 100 mg | Bột đông khô pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 07/12/2014 | Không ghi |
| Salbutral | VN-18505-14 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg/liều | Hỗn dịch khí dung chia liều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/12/2014 | Không ghi |
| Pronivel 2000 IU | QLSP-0806-14 | Human recombinant erythropoietin 2000IU 2000IU | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Văn Lang | 13/10/2014 | Không ghi |
| Carloten 25 | VN-18352-14 | Carvedilol 25mg | viên nén | Laboratorios Bago S.A | 18/09/2014 | Không ghi |
| Gemhope | VN2-293-14 | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1g | Bột đông khô pha tiêm truyền | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lyzud | VN-18221-14 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược Mê Kông | 18/09/2014 | Không ghi |
| Manclamine 625 | VN-18222-14 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược Mê Kông | 18/09/2014 | Không ghi |
| Paclihope | VN2-294-14 | Paclitaxel 30mg | Dung dịch pha tiêm truyền tĩnh mạch | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Forclina 10 | VN2-229-14 | Fludarabin phosphat 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 16/07/2014 | Không ghi |
| Cetrazone | VN-18009-14 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Bột pha tiêm | Laboratorios Recalcine S.A. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Liplatin 100 | VN-17875-14 | Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Liplatin 50 | VN-17876-14 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Trifamox IBL 500 | VN-18008-14 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 250mg/5ml; Sulbactam (dưới dạng Pivsulbactam) 250mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Laboratorios Bago S.A | 11/06/2014 | Không ghi |
| Belipexade (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina) | VN2-218-14 | Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg | Bột đông khô để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 03/03/2014 | Không ghi |
| Espasevit (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina) | VN-17665-14 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron clorhydrat dihydrat) 8mg/4ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 03/03/2014 | Không ghi |
| Klomeprax | VN-17666-14 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 03/03/2014 | Không ghi |
| Alendro | VN-17322-13 | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg | Viên nén bao phim | Công ty dược phẩm, thiết bị y tế Hà Nội | 26/12/2013 | Không ghi |
| Enzastar 500 | VN-17344-13 | Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemypentahydrate) 500mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH DP Việt pháp | 26/12/2013 | Không ghi |
| Forzid | VN-17302-13 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Klocedim | VN-17303-13 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Plaxel 100 ( đóng gói: Laboratorio Libra S.A., địa chỉ: Arroyo Grande 2832, Montevideo, Uruguay) | VN-17317-13 | Paclitaxel 100mg/16,67ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Reagin Plus | VN-17301-13 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg; Nimodipin 30mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Sinresor (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Bioprofarma S.A., đ/c: Terrada 1270, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina) | VN-17502-13 | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg | Bột đông khô pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 26/12/2013 | Không ghi |
| Suklocef | VN-17304-13 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Trifamox IBL 1000 | VN-17501-13 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Sulbactam 500mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A | 26/12/2013 | Không ghi |
| Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina) | VN2-161-13 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Elcano 4938, of the City of Buenos Aires, Argentina) | VN2-162-13 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Aminomux 100mg Capsules | VN-16975-13 | Pamidronate disodium 100mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội (Hapharco) | 30/09/2013 | Không ghi |
| Plaxel 30 ( đóng gói: Laboratorio Libra S.A., địa chỉ: Arroyo Grande 2832, Montevideo, Uruguay) | VN-16988-13 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Acido Zoledronico Richet | VN-16660-13 | Zoledronic acid 4mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH DP Việt pháp | 04/07/2013 | Không ghi |
| Artaxim | VN-16618-13 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 04/07/2013 | Không ghi |
| Carloten 12.5 | VN-16816-13 | Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 04/07/2013 | Không ghi |
| Carloten 3.125 | VN-16817-13 | Carvedilol 3,125mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 04/07/2013 | Không ghi |
| Carloten 6.25 | VN-16818-13 | Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 04/07/2013 | Không ghi |
| Klotacef | VN-16619-13 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 04/07/2013 | Không ghi |
| Trifamox IBL 500 | VN-16819-13 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Pivsulbactam) 250mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A | 04/07/2013 | Không ghi |
| Bagocit 20 | VN-16306-13 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromide) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A | 17/01/2013 | Không ghi |
| Budecassa HFA | VN-16157-13 | Budesonide 200mcg/liều 200mcg/liều xịt | Thuốc hít | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 17/01/2013 | Không ghi |
| Cefimen K | VN-16155-13 | Cefepime hydrochloride 1g/lọ | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 17/01/2013 | Không ghi |
| Kalbezar 1000mg | VN2-21-13 | Gemcitabine 1000mg | Bột đông khô pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 17/01/2013 | Không ghi |
| Kalbezar 200mg | VN2-22-13 | Gemcitabine 200mg | Bột đông khô pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 17/01/2013 | Không ghi |
| Nalidic | VN-16158-13 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều; Beclomethason (dưới dạng Beclomethason dipropionate) 50mcg/liều Mỗi liều xịt chứa: 100mcg Salbutamol; 50mcg | Thuốc hít | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 17/01/2013 | Không ghi |
| Noxibel 30 | VN-16307-13 | Mirtazapine 30mg 30mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A | 17/01/2013 | Không ghi |
| Neutrofil 30 | QLSP-0564-12 | Filgrastim 30MU/ml 30MU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 18/10/2012 | Không ghi |
| Neutrofil 48 | QLSP-0565-12 | Filgrastim 48MU/1,6ml 48MU/1,6ml | Dung dịch tiêm | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 18/10/2012 | Không ghi |
| Artamciclin | VN-15765-12 | Piperacillin natri, Tazobactam natri 4,0g Piperacillin; 0,5g Tazobactam | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Betahema | VN-15769-12 | Recombinant human erythropoietin beta 2000 IU | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Crisapla 100 | VN-15847-12 | Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 09/10/2012 | Không ghi |
| Crisapla 50 | VN-15848-12 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 09/10/2012 | Không ghi |
| Epocassa (đóng gói: Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. - Argentina) | VN-15766-12 | Human recombinant erythropoietin 2000IU | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Neutrofil 30 | VN-15767-12 | Filgrastim 30 MU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Neutrofil 48 | VN-15768-12 | Filgrastim 48 MU/1,6ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Oxarich | VN-15770-12 | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Oxarich | VN-15771-12 | Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Paclirich (Đóng gói bởi: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano No 4938, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina) | VN1-716-12 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Paclirich (Đóng gói bởi: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, địa chỉ: Elcano No 4938, Ciudad Autonoma de Buenos Aires, Argentina) | VN1-717-12 | Paclitaxel 100mg/17ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 09/10/2012 | Không ghi |
| Epocassa | VN-15279-12 | Recombinant human erythropoietin 4000 IU/lọ | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/06/2012 | Không ghi |
| Epocassa | VN-15280-12 | Recombinant human erythropoietin 2000 IU/lọ | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/06/2012 | Không ghi |
| Epocassa | VN-15281-12 | Recombinant human erythropoietin 10000 IU/lọ | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/06/2012 | Không ghi |
| Grepiflox | VN-15373-12 | Levofloxacin hemihydrate Levofloxacin 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Một thành viên thương mại và Dược phẩm Bảo Tín | 21/06/2012 | Không ghi |
| Vinaceftin | VN-15515-12 | Cefalotin Natri Cefalotin 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Laboratorios Liconsa, S.A. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ciprofloxacin 200 Soluflex | VN-15014-12 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 21/03/2012 | Không ghi |
| Glemaz | VN-15081-12 | Glimepirid 2mg; 4mg | Viên nén không bao (có nhiều vạch chia liều) | Laboratorios Bago S.A | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ifoslib( đóng gói: Laboratorio Libra S.A.-Uruguay) | VN-15012-12 | Ifosfamide 1g | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 21/03/2012 | Không ghi |
| Capebina | VN-14607-12 | Capecitabine 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| Panataxel 100mg (Đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarm S.A, địa chỉ: Terrada 1270, Buenos Aires, Argentina) | VN-14725-12 | Paclitaxel 100mg/16,7ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 11/01/2012 | Không ghi |
| Panataxel 30mg (Đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarm S.A, địa chỉ: Terrada 1270, Buenos Aires, Argentina) | VN-14726-12 | Paclitaxel 30mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 11/01/2012 | Không ghi |
| Rivepime | VN-14610-12 | Cefepime Hydrochloride 1g Cefepime | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| Vanotecan (Đóng gói bởi: Laboratorio Varifarma S.A. Địa chỉ: Ernesto de las Carreras 2469 (B1643AVK) Beccar-Buenos Aires, Argentina) | VN1-600-12 | Irinotecan chlorhydrate trihydrate 100mg | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 11/01/2012 | Không ghi |
| Salmocalcin | VN1-583-11 | Salmon Calcitonin tổng hợp 100IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/11/2011 | Không ghi |
| Salmocalcin | VN1-584-11 | Salmon Calcitonin tổng hợp 50IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/11/2011 | Không ghi |
| Salmocalcin | VN1-582-11 | Salmon Calcitonin tổng hợp 200IU/liều | Thuốc xịt mũi | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/11/2011 | Không ghi |
| Piretam | VN-13757-11 | Piperacillin natri, Tazobactam natri 4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam | Thuốc bột pha tiêm | Laboratorios Liconsa, S.A. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary) | VN-12454-11 | Fentanyl 9,6mg/miếng dán | Miếng dán hấp thu qua da | Gedeon Richter Plc. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary) | VN-12456-11 | Fentanyl 19,2mg/miếng dán | Miếng dán hấp thu qua da | Gedeon Richter Plc. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary) | VN-12453-11 | Fentanyl 14,4mg/miếng dán | Miếng dán hấp thu qua da | Gedeon Richter Plc. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary) | VN-12455-11 | Fentanyl 4,8mg/miếng dán | Miếng dán hấp thu qua da | Gedeon Richter Plc. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Klopenem | VN-12216-11 | Meropenem 500mg | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 19/04/2011 | Không ghi |
| Scodilol 6,25mg | VN-12550-11 | Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Laboratorios Liconsa, S.A. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Laboya 1g | VN-11757-11 | Meropenem Trihydrate 1g Meropenem | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm | 09/02/2011 | Không ghi |
| Laboya 500mg | VN-11758-11 | Meropenem Trihydrate 500mg Meropenem | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm | 09/02/2011 | Không ghi |
| Narofil | VN-11782-11 | Meropenem trihydrate 1000mg Meropenem | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn | 09/02/2011 | Không ghi |
| Narofil | VN-11783-11 | Meropenem trihydrate 500mg Meropenem | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn | 09/02/2011 | Không ghi |
| Nalocif | VN-11518-10 | Cefepime Hydrochloride 1g Cefepime | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn | 22/12/2010 | Không ghi |
| Alerpriv 10 | VN-11153-10 | Loratadine 10mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 16/12/2010 | Không ghi |
| Glidamont | VN-11154-10 | Glibenclamide 5mg | Viên nén | Laboratorios Bago S.A | 16/12/2010 | Không ghi |
| Leuprolide acetate injection (đóng gói: PT. Kalbe Farma Tbk., Indonesia) | VN-11275-10 | Leuprolide acetat 3,750mg | Bột đông khô pha tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 16/12/2010 | Không ghi |
| Peptazol | VN-11151-10 | Pantoprazole 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 16/12/2010 | Không ghi |
| Peptazol 40 | VN-11155-10 | Pantoprazol Natri sesquihydrate 40mg Pantoprazole | Viên nén bao tan trong ruột | Laboratorios Bago S.A | 16/12/2010 | Không ghi |
| Ulcozol 40 | VN-11152-10 | Omeprazole Natri 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Laboratorios Bago S.A | 16/12/2010 | Không ghi |
| Hemax (1000I.U) | VN-10099-10 | Recombinant Human Erythropoietin 1000IU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 19/08/2010 | Không ghi |
| Hemax (3000 I.U) | VN-10100-10 | Recombinant Human Erythropoietin 3000IU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 19/08/2010 | Không ghi |
| Sitacef | VN-10354-10 | Ceftazidime 1g | Bột pha tiêm | Laboratorios Liconsa, S.A. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Trifamox IBL Duo | VN-10359-10 | Amoxicilin trihydrate, Pivsulbactam 875mg;125mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Liconsa, S.A. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Trifamox IBL Duo | VN-10358-10 | Amoxicillin Trinitrate, Pivsulbactam 1g;250mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Laboratorios Liconsa, S.A. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Troken | VN-10353-10 | Clopidogrel bisulfate 75mg clopidogrel | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A | 19/08/2010 | Không ghi |
| Doxekal (đóng gói: PT. Kalbe Farma TBK, Indonesia) | VN-9813-10 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | PT Kalbe Farma Tbk | 14/04/2010 | Không ghi |
| Terexol 20 (đóng gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) | VN-9567-10 | Docetaxel 20mg | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 14/04/2010 | Không ghi |
| Terexol 80 (đóng gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) | VN-9568-10 | Docetaxel 80mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 14/04/2010 | Không ghi |
| Fluaires | VN-5050-10 | Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate 125mcg;25mcg /liều | Khí dung chia liều | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Fluaires | VN-5051-10 | Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate 250mcg;25mcg / liều | Khí dung chia liều | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Interferon alfa 2b Cassará (đóng gói: Laboratorio Pablo Cassara S.R.L, Argentina) | VN-5049-10 | rHu Interferon alfa 2b 3MIU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Salmocalcin | VN1-238-10 | Calcitonin Salmon 50IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Salmocalcin | VN1-239-10 | Synthetic calcitonin salmon 100IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Salmocalcin | VN1-240-10 | Synthetic calcitonin salmon 200IU/ liều | Thuốc xịt mũi | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Pemehope 100 | VN2-387-15 | Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 100mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Pemehope 500 | VN2-388-15 | Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) 500mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 05/10/2015 | Hết hạn |
| NEUTROMAX | QLSP-0804-14 | Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) 300mcg 300mcg | Dung dịch tiêm | BIOSIDUS S.A.U. | 13/10/2014 | Hết hạn |
| Viên đạn đặt âm đạo Ovumix | VN-16700-13 | Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg | Viên đạn đặt âm đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Vaklonal | VN-16156-13 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg 500mg Vancomycin | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Hemax 2000 IU | VN-13619-11 | Erythropoietin (recombinant human) 2000 IU Erythropoietin | Bột đông khô pha tiêm | Tam Dan Pharmaceutical Limited Liability Company | 06/09/2011 | Hết hạn |
| Hemax (4000 I.U) | VN-13013-11 | Erythropoietin (recombinant human) 4000IU | Bột đông khô pha tiêm | Tam Dan Pharmaceutical Limited Liability Company | 11/07/2011 | Hết hạn |
| Fada Rocuronio | VN-21358-18 | Mỗi ống 5ml chứa: Rocuronium bromide 50mg 50mg | Dung dịch tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 28/10/2018 | Đã rút |
| Sitacef | VN-21359-18 | Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 1000mg 1000mg | Bột pha tiêm/tiêm truyền | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 28/10/2018 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Slovenia | 186 |
| Romania | 180 |
| Nhật Bản | 180 |
| Anh | 197 |
| Hungary | 198 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Áo | 142 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Ba Lan | 236 |
| Bỉ | 134 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.