Có 142 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Áo sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 116 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 16 đã được đánh dấu hết hạn, 11 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
57 trong số đó (40%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 11 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 11 |
| 2025 | 11 |
| 2024 | 23 |
| 2023 | 13 |
| 2022 | 16 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 7 |
| 2016 | 5 |
| 2014 | 2 |
Toàn bộ 142 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Human albumin 20% | 900410142126 (cũ: SP3-1247-22) | 100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Human albumin 25% Octapharma | 900410089723 (cũ: 0900410089723) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Zarzio | 900410141326 | Filgrastim (tương đương Filgrastim 30MU/0,5ml) 0,30mg/0,5 ml | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Zarzio | 900410141426 | Filgrastim (tương đương Filgrastim 48MU/0,5ml) 0,48mg/0,5 ml | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Feiba 50 E./ml | 900410141626 | FEIBA Factor VIII Inhibitor Bypassing fraction 50U/ml | Bột thuốc và dung môi pha dung dịch truyền | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Amoksiklav Sachet | 900110082426 (cũ: VN-18082-14) | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1,00459g) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat 0,14899g) 125mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml | 900114035623 | Oxaliplatin 5mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Biocarbon Không kê đơn | 900100067626 | Than hoạt tính (activated charcoal) 250mg | Viên nén | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Human albumin 5% | 900410033826 (cũ: SP3-1246-22) | Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g/250ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 16/03/2026 | Đến 16/03/2031 |
| Human albumin 25% | 900410034126 (cũ: SP3-1248-22) | Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 25g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Cynarix-Dragees Không kê đơn | 900100029926 | Cao khô lá Actiso 4-6:1 (Extractum folii cynarae siccus) 55mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Mai | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Feiba 25 E./ml | 900410441625 (cũ: QLSP-1000-17) | 1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity 500U | Bột pha tiêm | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd | 30/10/2025 | Đến 30/10/2030 |
| Ziextenzo | 900410441225 | Pegfilgrastim 6mg/0,6ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Epirubicin "Ebewe" | 900114416225 (cũ: VN-20036-16) | Epirubicin hydroclorid 2mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Immunine 600 | 900410323425 (cũ: QLSP-1062-17) | Human Coagulation Factor IX 600IU | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | 06/07/2025 | Đến 06/07/2030 |
| Hyrimoz | 900410322625 | Adalimumab 40mg/0,4ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 06/07/2025 | Đến 06/07/2028 |
| Propofol 10mg/ml | 900114301825 | Propofol 200mg/20ml, Propofol 500mg/50ml | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Cathejell MIT lidocain | 900110182925 (cũ: VN-18618-15) | Mỗi ống 12,5g gel chứa: Lidocaine hydrochloride; Chlorhexidine dihydrochloride 250mg; 6,25mg | Gel nhỏ niệu đạo | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Albunorm 200g/l | 900410047725 (cũ: QLSP-1100-18) | Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Albunorm 250g/l | 900410047825 (cũ: QLSP-1101-18) | Human Albumin 25g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Fulvestrant "Ebewe" | 900114035925 (cũ: VN-22177-19) | Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa: Fulvestrant 250mg Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa: Fulvestrant 250mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Human Coagulation FVIII Octapharma | 900410047225 | Human Coagulation Factor VIII 250 IU | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Dipeptiven | 900110346700 | 50 ml dung dịch chứa: N(2)-L-alanyl-L-glutamin (tương ứng với 4,1g L-alanin và 6,73g L-glutamin) 10g | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Aclasta | 900110171700 (cũ: VN-21917-19) | Mỗi 100ml chứa: Acid zoledronic khan (tương ứng với 5,33mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Human Albumin Takeda 200 g/l | 900410177100 (cũ: QLSP-0701-13) | Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người) 200g/l | Dung dịch tiêm truyền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Sybrava | 900110197100 | Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Dotagraf | 900110961224 | Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương 0,5mmol/ml | Dung dịch tiêm | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Dexmed Kabi | 900114962924 | Dexmedetomidin (dưới dạng 236µg Dexmedetomidin hydroclorid) 200µg/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Curam 625mg | 900110976524 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Rocuronium bromide | 900114782424 (cũ: VN-18303-14) | Rocuronium bromid 50mg/5ml Rocuronium bromid 50mg/5ml | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lipovenoes 10% PLR | 900110782324 (cũ: VN-22320-19) | Nhũ tương dầu đậu nành 10% Nhũ tương dầu đậu nành 10% | Nhũ tương tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Zoledronic acid Fresenius Kabi 4mg/ 5ml | 900110782224 (cũ: VN-22321-19) | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg/5ml Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Albunorm 50g/l | 900410646224 (cũ: QLSP-1102-18) | Mỗi 250ml dung dịch chứa: Protein toàn phần chứa ít nhất 96% human albumin 12,5g Mỗi 250ml dung dịch chứa: Protein toàn phần chứa ít nhất 96% human albumin 12,5g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Human Albumin 5% Octapharma | 900410647924 (cũ: SP3-1194-20) | Mỗi chai 500ml chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 25g Mỗi chai 500ml chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 25g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Human Coagulation FIX Octapharma | 900410648024 (cũ: SP3-1197-20) | Mỗi đơn vị chia liều nhỏ nhất là 10 ml dung dịch sau khi hoàn nguyên chứa: Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người (Tổng hàm lượng protein ≤ 16 mg) 1000IU Mỗi đơn vị chia liều nhỏ nhất là 10 ml dung dịch sau khi hoàn nguyên chứa: Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người (Tổng hàm lượng protein ≤ 16 mg) 1000IU | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Epirubicin "Ebewe" | 900114527924 (cũ: VN-20037-16) | Epirubicin hydroclorid 2mg/ml Epirubicin hydroclorid 2mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Fludarabin "Ebewe" | 900114528024 (cũ: VN-21321-18) | Fludarabin phosphat 50mg/2ml Fludarabin phosphat 50mg/2ml | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Gemcitabin "Ebewe" | 900114528124 (cũ: VN-20826-17) | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Laevolac Không kê đơn | 900100522324 (cũ: VN-19613-16) | Mỗi 15ml chứa 10g lactulose Mỗi 15ml chứa 10g lactulose | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Human Albumin 20% Octapharma | 900410108824 (cũ: SP3-1195-20) | Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Human Coagulation FIX Octapharma | 900410110224 (cũ: SP3-1196-20) | Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người 250IU | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Human Coagulation FIX Octapharma | 900410110324 (cũ: SP3-1198-20) | Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người 500IU | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Human Coagulation FVIII Octapharma | 900410110424 (cũ: SP3-1199-20) | Yếu tố đông máu VIII có nguồn gốc từ người 500IU | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Paclitaxel "Ebewe" | 900114016924 (cũ: VN-20192-16) | Paclitaxel 6mg/ml Paclitaxel 6mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Gemcitabin "Ebewe" | 900114016824 (cũ: VN-21918-19) | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | 900114446923 (cũ: VN2-634-17) | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Methotrexat 500mg | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Curam 1000mg | 888110436823 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Cisplatin "Ebewe" | 900114412323 (cũ: VN-17424-13) | Cisplatin 0,5mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Doxorubicin "Ebewe" | 900114412423 (cũ: VN-17426-13) | Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Paclitaxel "Ebewe" | 900114412523 (cũ: VN-20581-17) | Paclitaxel 6,0mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Oxaliplatin Ebewe 150mg/30ml | 900114089223 (cũ: VN2-636-17) | Oxaliplatin 5mg | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 27/04/2023 | Đến 27/04/2028 |
| Smofkabiven Central | 900110021823 (cũ: VN-19953-16) | Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; | Nhũ tương tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Smofkabiven Electrolyte free | 900110021923 (cũ: VN-19954-16) | Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Dầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam. | Nhũ tương tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | VN2-637-17 | Oxaliplatin 5mg/ml Oxaliplatin 5mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Curam 1000mg + 200mg | VN-16902-13 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000 mg; Acid clavulanat (dưới dạng Kali clavulanat) 200 mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000 mg; Acid clavulanat (dưới dạng Kali clavulanat) 200 mg | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Docetaxel "Ebewe" | VN-17425-13 | Docetaxel 10 mg/ml Docetaxel 10 mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Fresofol 1% MCT/LCT | VN-17438-13 | Propofol 1% (10mg/ml) Propofol 1% (10mg/ml) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Alexan | VN-20580-17 | Cytarabin 50 mg Cytarabin 50 mg | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Smoflipid 20% | VN-19955-16 | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá giàu acid béo Omega‑3 3 gam 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Nhũ tương tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Vaminolact | VN-19468-15 | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Serin 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Serin 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Sandostatin LAR 20 mg (Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V., địa chỉ: Veerweg 12, 8121AA Olst, Netherlands; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V., địa chỉ: Veerweg 12, 8121AA Olst, Netherlands) | VN-20047-16 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 20 mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Sandostatin LAR 30 mg (Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V., địa chỉ: Veerweg 12, 8121AA Olst, Netherlands; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V., địa chỉ: Veerweg 12, 8121AA Olst, Netherlands) | VN-20048-16 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 30 mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Curam 250mg/5ml | VN-17450-13 | Amoxicillin trihydrat (tương đương 250 mg amoxicillin)1)/287,00 mg, Kali clavulanat (tương đương 62,5 mg Acid clavulanic) 2)/84,00 mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Seractil 400mg Film-coated tablets | VN-23078-22 | Dexibuprofen 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Nephrosteril | VN-17948-14 | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125 (tương đương 0,0925g L-Cystein)g, L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Nocutil 0.1 tablet | VN-22958-21 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089 mg 0,089 mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Aminosteril N-Hepa 8% | VN-22744-21 | 250 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g. 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g. 2,60g, 1,72g, 0,13g, 0,18g, 0,70g, 0,56g, 6,55g, 0 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 19/04/2021 | Không ghi |
| Rocuronium Kabi 10mg/ml | VN-22745-21 | Rocuronium bromide 10mg/ml 10mg/ml | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 19/04/2021 | Không ghi |
| Aminomix Peripheral | VN-22602-20 | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Ly 63g; 4,9g; 4,2g; 3,85g; 1,05g; 1,75g; 2,59g; 2,31g; 1,51g; 1,79g; 3,92g; 2,28g; 0,35g; 1,54g; 0,70g; 0,14g; 2,17g; 0,18g; 1,78g; 0,38g; 1,41g; 0,70g; 94,5g; 7,35g; 6,3g; 5,78g; 1,58g; 2,63g; 3,89g; 3,47g; 2,26g; 2,68g; 5,88g; 3,41g; 0,53g; 2,31g; 1,05g; 0,21g; 3,26g; 0,26g; 2,66g; 0,57g; 2,12g; 1,05g. | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 30/12/2020 | Không ghi |
| Propofol 1% Kabi | VN-21383-18 | Mỗi 20ml chứa: Propofol 200mg 200mg | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 28/10/2018 | Không ghi |
| Zometa (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Thụy Sĩ) | VN-21628-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg 4mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Novartis Pharma Services AG | 28/10/2018 | Không ghi |
| Pybactam | VN-21325-18 | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 500mg 4000mg, 500mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 03/07/2018 | Không ghi |
| Biodroxil 500mg | VN-20836-17 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg 500mg | Viên nang cứng | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/09/2017 | Không ghi |
| Go-On | VN-20762-17 | Mỗi bơm tiêm chứa: Natri hyaluronat 25mg/2,5ml 25mg/2,5ml | Dung dịch tiêm | Ever Neuro Pharma GMBH | 18/09/2017 | Không ghi |
| Alexan | VN-20579-17 | Cytarabin 20mg/ml 20mg/ml | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 07/06/2017 | Không ghi |
| Cynarix-Dragees | VN-20462-17 | Cao khô lá Actiso 4-6:1 55mg 55mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | 07/06/2017 | Không ghi |
| Megion 1g | VN-20040-16 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Bột pha dung dịch tiêm/truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 04/09/2016 | Không ghi |
| Rocuronium Kabi 10 mg/ml | VN-19952-16 | 1 ml dung dịch chứa: Rocuronium bromide 10 mg | Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Amoksiklav 1.2g (NSX bán thành phẩm-giai đoạn trộn bột: Sandoz Industrial products S.A., địa chỉ: Palafolls Site, Poligon Industrial Mas Puigverd, 08389 Palafolls, Barcelona, Spain) | VN-17967-14 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 0,2g | Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền | Hexal AG | 11/06/2014 | Không ghi |
| Dipeptiven | VN2-223-14 | L-alanyl-L-glutamine 20% | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | 03/03/2014 | Không ghi |
| Calciumfolinate "Ebewe" | VN-17423-13 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinate pentahydrate) 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG | 26/12/2013 | Không ghi |
| Fresofol 1% | VN-16758-13 | Propofol 10mg/ml (1%) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Flumazenil Kabi 0,1mg/ml | VN-15785-12 | Flumazenil 0,1mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cerebrolysin | VN-15431-12 | Cerebrolysin 215,2mg/ml | Dung dịch tiêm / dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Ever Neuro Pharma GMBH | 21/06/2012 | Không ghi |
| Dipeptiven | VN1-683-12 | L-Alanyl-L-Glutamine 0,2 | Dung dịch tiêm truyền đậm đặc | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | 21/06/2012 | Không ghi |
| Fludarabin "Ebewe" | VN-15425-12 | Fludarabine phosphate 50mg/2ml | Dung dịch tiêm / pha dung dịch truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 21/06/2012 | Không ghi |
| Irinotecan "Ebewe" | VN-15426-12 | Irinotecan Hydrochloride trihydrate 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 21/06/2012 | Không ghi |
| Human Albumin Octapharma 20% | VN-15027-12 | Human albumin 0,2 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 21/03/2012 | Không ghi |
| Gemcitabin "Ebewe" | VN-14665-12 | Gemcitabine hydrochloride 10mg/ml Gemcitabine | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 11/01/2012 | Không ghi |
| Parzidim 1g | VN-14806-12 | Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime | Bột pha dung dịch tiêm | Sandoz GmbH | 11/01/2012 | Không ghi |
| Alexan | VN-13699-11 | Cytarabine 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 06/09/2011 | Không ghi |
| Alexan | VN-13698-11 | Cytarabine 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 06/09/2011 | Không ghi |
| Axef 250mg | VN-13373-11 | Cefuroxime axetil 250mg Cefuroxime | Viên nén bao phim | Sandoz GmbH. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Axef 500mg | VN-13374-11 | Cefuroxime axetil 500mg Cefuroxime | Viên nén bao phim | Sandoz GmbH. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Mitoxantron "Ebewe" | VN-13123-11 | Mitoxantrone hydrochloride 2mg/ml Mitoxantrone | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 11/07/2011 | Không ghi |
| Propofol 1% Fresenius | VN-12926-11 | Propofol 10mg/ml(1%) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 11/07/2011 | Không ghi |
| Xorim 750mg | VN-13375-11 | Cefuroxime sodium 750mg Cefuroxime | Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền | Sandoz GmbH. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Biodroxil 500mg | VN-12642-11 | Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil | Viên nang cứng gelatin | Sandoz GmbH. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Epirubicin "Ebewe" | VN-12432-11 | Epirubicin hydrochloride 2mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 19/04/2011 | Không ghi |
| Megion 1g | VN-12643-11 | Ceftriaxone Sodium (.3.5 H2O) 1000mg Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Sandoz GmbH. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Paclitaxel "Ebewe" | VN-12433-11 | Paclitaxel 6mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 19/04/2011 | Không ghi |
| Vinorelbine "Ebewe" | VN-12435-11 | Vinorelbine tartrate 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 19/04/2011 | Không ghi |
| Vinorelbine "Ebewe" | VN-12434-11 | Vinorelbine tartrate 50mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 19/04/2011 | Không ghi |
| Go-on | VN-11020-10 | Sodium hyaluronate 1% (25mg/2,5ml) | Dung dịch tiêm khớp | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 16/12/2010 | Không ghi |
| Xiclav | VN-11309-10 | Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic | Viên nén bao phim | Sandoz GmbH. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Mitoxantron "Ebewe" | VN1-283-10 | Mitoxantrone 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 14/04/2010 | Không ghi |
| Oxaliplatin "Ebewe" | VN-9647-10 | Oxaliplatin 50mg hoặc 100mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 14/04/2010 | Không ghi |
| Vinorelbine "Ebewe" | VN1-284-10 | Vinorelbin tartrate 10mg Vinorelbin | Dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 14/04/2010 | Không ghi |
| Vinorelbine "Ebewe" | VN1-285-10 | Vinorelbin tartrate 10mg Vinorelbin | Dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 14/04/2010 | Không ghi |
| Xorimax 250mg | VN-9849-10 | Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxime | Viên nén bao phim | Sandoz GmbH. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Xorimax 500mg | VN-9850-10 | Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime | Viên nén bao phim | Sandoz GmbH. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Methotrexat "Ebewe" | VN-5351-10 | Methotrexate 100mg/ml | dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | 06/01/2010 | Không ghi |
| SciTropin A 10mg/1,5ml (30IU) | VN-5041-10 | Somatropin 10mg | Thuốc tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội | 06/01/2010 | Không ghi |
| SciTropin A 5mg/1,5ml (15IU) | VN-5042-10 | Somatropin 5mg | Thuốc tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội | 06/01/2010 | Không ghi |
| SMOFlipid | VN-5359-10 | -- -- | Nhũ tương tiêm truyền | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | 06/01/2010 | Không ghi |
| Vaminolact | VN-5358-10 | Hỗn hợp các axít amin -- | Dung dịch tiêm truyền | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | 06/01/2010 | Không ghi |
| IV Immunoglobulin 5% Octapharma | 900410089823 | Mỗi 200ml dung dịch chứa: Tổng protein 10g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 40mg Mỗi 200ml dung dịch chứa: Tổng protein 10g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 40mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 18/05/2023 | Hết hạn |
| IV Immunoglobulin 5% Octapharma | 900410089923 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 18/05/2023 | Hết hạn |
| IV Immunoglobulin 5% Octapharma | 900410090023 | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 18/05/2023 | Hết hạn |
| Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml | VN3-417-22 | Idarubicin hydrochloride 10mg/10ml 10mg/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/10/2022 | Hết hạn |
| Idarubicin "Ebewe" 20mg/20ml | VN3-418-22 | Idarubicin hydrochloride 20mg/20ml 20mg/20ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/10/2022 | Hết hạn |
| Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml | VN3-419-22 | Idarubicin hydrochloride 5mg/5ml 5mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/10/2022 | Hết hạn |
| Scitropin A 5mg/1.5ml | QLSP-952-16 | Recombinant Somatropin 5mg (15 IU)/1,5ml 5mg (15 IU)/1,5ml | Dung dịch tiêm | Scigen Pte Ltd | 07/06/2016 | Hết hạn |
| Scitropin A | QLSP-953-16 | Recombinant Somatropin 10mg (30 IU)/1,5ml 10mg (30 IU)/1,5ml | Dung dịch tiêm | Scigen Pte Ltd. | 07/06/2016 | Hết hạn |
| 5-Fluorouracil "Ebewe" | VN-17422-13 | Fluorouracil 50mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Aminosteril N Hepa 8% | VN-17437-13 | L-Isoleucine, L-Leucine, L- Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Lipovenoes 10% PLR | VN-17439-13 | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | Nhũ tương để tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Human Albumin Baxter 250g/l | QLSP-0702-13 | Human Albumin 250g/l 250g/l | Dung dịch tiêm truyền | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. | 03/09/2013 | Hết hạn |
| Ospen 1000 | VN-14805-12 | Phenoxymethylpenicillin potassium 600mg (1000000IU) Phenoxymethylpenicillin | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Curam 1000mg | VN-13858-11 | Amoxicillin trihydrate; Clavulanate potassium 875mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte.Ltd | 06/09/2011 | Hết hạn |
| Curam 625mg | VN-13859-11 | Amoxicillin trihydrate; Clavulanate potassium 500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte.Ltd | 06/09/2011 | Hết hạn |
| Xorimax 500mg | 900110443523 (cũ: VN-20624-17) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil, kết tinh 601,44mg) 500mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 26/10/2023 | Đã rút |
| Xorimax 250mg | 900110031823 (cũ: VN-18958-15) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil 300,72mg) 250mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil 300,72mg) 250mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 01/03/2023 | Đã rút |
| Vinorelbin "Ebewe" | VN-20582-17 | Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg/ml Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 22/09/2022 | Đã rút |
| Amoxicillin 250mg | VN-22180-19 | Amoxicilin (dưới dạng amoxxicilin trihydrat) 250mg 250mg | Viên nén phân tán | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 23/07/2019 | Đã rút |
| Irinotecan "Ebewe" 100mg/5ml | VN-21919-19 | Mỗi 5 ml dung dịch chứa Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg 100mg | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 19/03/2019 | Đã rút |
| Parzidim 1g | VN-21089-18 | Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 1g 1g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 26/03/2018 | Đã rút |
| Mitoxantron "ebewe" | VN-20827-17 | Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Mitoxantron (dưới dạng Mitoxantron hydroclorid) 20mg 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/09/2017 | Đã rút |
| Mitoxantron "ebewe" | VN-20828-17 | Mỗi 5 ml dung dịch chứa: Mitoxantron (dưới dạng Mitoxantron hydroclorid) 10mg 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/09/2017 | Đã rút |
| Vinorelbin "Ebewe" | VN-20829-17 | Mỗi ml dung dịch chứa: Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg/ml 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/09/2017 | Đã rút |
| Sandostatin Lar 10 mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG, địa chỉ: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzeland) | VN-20046-16 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 10 mg | Bột pha tiêm | Novartis Pharma Services AG | 04/09/2016 | Đã rút |
| Etoposid "Ebewe" | VN-16746-13 | Etoposide 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG | 04/07/2013 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Bỉ | 134 |
| Úc | 125 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Ukraine | 106 |
| Canada | 105 |
| Romania | 180 |
| Nhật Bản | 180 |
| Argentina | 185 |
| Slovenia | 186 |
| Anh | 197 |
| Hungary | 198 |
| Ai-len | 71 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.