Có 165 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Bồ Đào Nha sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 151 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 14 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
37 trong số đó (22%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 13 |
| 2025 | 26 |
| 2024 | 45 |
| 2023 | 23 |
| 2022 | 7 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 5 |
| 2015 | 3 |
Toàn bộ 165 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Promethazine Basi | 560110131826 | Mỗi ml dung dịch chứa: Promethazine (dưới dạng Promethazine hydrochloride 28,22mg) 25mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Tramadol Basi | 560111131926 | Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochloride 100mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Qapanto | 560110039326 (cũ: VN-19076-15) | Pantoprazole sodium sesquihydrate 45,11mg tương đương Pantoprazole 40mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Promaquin | 560115042326 (cũ: VN-19568-16) | Ciprofloxacin hydrochloride tương đương với ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Il-yang Pharm Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Basiflux Không kê đơn | 560100049426 | Bromhexine hydrochloride (0,08% kl/tt) 0,8mg/ml | Siro | ANVO Pharma Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Basiflux Không kê đơn | 560100049526 | Bromhexine hydrochloride (0,16% kl/tt) 1,6mg/ml | Siro | ANVO Pharma Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Toceliv | 560110049626 | Dextromethorphan hydrobromide (0,2% kl/tt) hoặc 2mg/ml | Siro | ANVO Pharma Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ibuprofeno Azevedos | 560110055926 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cleamine 12 | 560110057426 | Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromide 15,379mg) 12mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cidafil 10 | 560110067526 | Tadalafil 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kemira 28.5 | 560110072426 | Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén không bao | Il-yang Pharm Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| I.P.CYL Forte | 560110073126 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Onglinex Không kê đơn | 560100077126 | L-cystine 300mg, Pyridoxine hydrochloride 50mg | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bosviral | 560110444625 (cũ: VN-20730-17) | Acyclovir 800mg | Viên nén | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Goldprofen Không kê đơn | 560100444725 (cũ: VN-20987-18) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Goldzovir Không kê đơn | 560100444825 (cũ: VN-21247-18) | Aciclovir 50mg/g | Kem bôi da | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Fluovosa | 560110417625 | Fluoxetine hydrocloride tương đương với Fluoxetine 20mg | Viên nang cứng | Ambica International Corporation | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Dolotren suppositories | 560110422325 | Diclofenac Sodium 100mg | Viên đạn | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Asclotriz Cream Không kê đơn | 560100424025 | Clotrimazole 10mg/g | Kem bôi ngoài da | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Vianafil 50 | 560110430325 | Sildenafil citrate 70,24mg tương đương Sildenafil 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và Đầu tư TV | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cefmidon | 560110433425 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Pharma Pontis | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Prasugrel 10 mg | 560110436825 | Prasugrel 10mg | Viên nén bao phim | Saifen Drugs Philippines Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Asgizole | 560110341225 (cũ: VN-18248-14) | Esomeprazole (Dưới dạng esomeprazole natri) 40mg | Bột pha tiêm đường tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Bluecezin Không kê đơn | 560100335925 (cũ: VN-20660-17) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Esomeprazol Azevedos | 560110349525 (cũ: VN-21879-19) | Esomeprazole (tương đương esomeprazole sodium) 40mg | Bột đông khô để pha tiêm | Pharma Pontis | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Drenoxol Không kê đơn | 560100344325 (cũ: VN-21986-19) | Ambroxol hydrochlorid 30mg/10ml | Siro uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Lonaome | 560110326725 | Omeprazole 40mg | Lọ thuốc bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Betamox Plus | 560110330925 | Amoxicillin trihydrate 1006mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate 148,75mg tương đương với Acid clavulanic 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Neocef 100 mg/ 5 ml | 560110331025 | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 112mg/5ml) 100mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Sugammadex Kabi | 560110302025 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 100mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Cidafil 5 | 560110309225 | Tadalafil 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Valemy | 560110311925 | Alendronate sodium trihydrate 91,35mg tương đương Acid alendronic 70mg | Viên nén bao phim | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Rotalzon | 560110018425 (cũ: VN-16196-13) | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Bloci 750 | 560115012725 (cũ: VN-20916-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 750mg | Viên nén bao phim | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Haepril | 560110022625 (cũ: VN-21215-18) | Lisinopril dihydrate tương đương Lisinopril 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Đại Bắc | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ramipril GP | 560110037625 (cũ: VN-20202-16) | Ramipril 5mg | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tricovivax Không kê đơn | 560100037725 (cũ: VN-21636-18) | Minoxidil 20mg/ml | Dung dịch dùng ngoài | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Remowart Không kê đơn | 560100021125 (cũ: VN-21794-19) | Acid salicylic 167mg/g | Dung dịch dùng ngoài | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ceftriaxone Kabi 1g | 560110002525 | Ceftriaxon (dưới dạng 1193mg Ceftriaxon natri) 1000mg | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Fevoxine | 560110166800 | Febuxostate 80mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Decebal 150 | 560110167500 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Decebal 50 | 560110167600 | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Decebal 75 | 560110167700 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Prosgesy | 560110167800 | Topiramate 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Lidonos Trum Gele 2% | 560110185200 | Lidocaine hydrochloride 20mg/g | Gel | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Biloban Không kê đơn | 560200180400 | Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus) 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Clealine 50mg | 560110988624 (cũ: VN-16661-13) | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Clealine 100mg | 560110988524 (cũ: VN-17678-14) | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bluemoxi | 560115985624 (cũ: VN-21370-18) | Moxifloxacin hydrochloride tương đương với moxifloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Goldmedi | 560110986924 (cũ: VN-20986-18) | Hydrochlorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Granisetron Kabi 1mg/ml | 560110987324 (cũ: VN-21199-18) | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tazenase | 560110985724 (cũ: VN-21369-18) | Lisinopril dihydrate (tương đương với lisinopril 20mg) 21,78mg | Viên nén không bao | Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tricovivax Không kê đơn | 560100001700 (cũ: VN-20061-16) | Minoxidil 50mg/ml | Dung dịch dùng ngoài | Pharmaunity Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bloci | 560115985524 (cũ: VN-22416-19) | Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ezechol 10mg | 560110959824 | Ezetimib 10mg | Viên nén | Ambica International Corporation | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Minox 2 Không kê đơn | 560100959924 | Minoxidil 20mg/ml | Dung dịch bôi ngoài da | Ambica International Corporation | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Minox 5 Không kê đơn | 560100960024 | Minoxidil 50mg/ml | Dung dịch bôi ngoài da | Ambica International Corporation | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bluecan HCTZ | 560110961524 | Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén không bao | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Pragmiak 10mg | 560110962324 | Prasugrel 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần 5A Farma | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ceftriaxone Kabi 2g | 560110963024 | Ceftriaxon (dưới dạng 2386mg Ceftriaxon natri) 2000mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefuroxime Kabi 1500mg | 560110963124 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1500mg | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefuroxime Kabi 750mg | 560110963224 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Hivastin 2mg | 560110963624 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 2mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần y tế Minh An | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Hivastin 4mg | 560110963724 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 4mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần y tế Minh An | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefepime Kabi 1g | 560110782624 (cũ: VN-20680-17) | Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 1g Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 1g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Clarus Không kê đơn | 560100765924 | Desloratadine 0,5mg/ml Desloratadine 0,5mg/ml | Dung dịch uống | ANVO Pharma Inc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bluecose | 560110517424 (cũ: VN-20393-17) | Acarbose 100mg Acarbose 100mg | Viên nén không bao | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | 800110519324 (cũ: VN-21200-18) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Ondansetron Kabi 2mg/ml | 560110519124 (cũ: VN-21732-19) | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Ondansetron Kabi 2mg/ml | 560110519224 (cũ: VN-21733-19) | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Stugeron Không kê đơn | 560100350124 | Cinnarizine 25mg Cinnarizine 25mg | Viên nén | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Canarope | 560110117824 | Clarithromycin 500mg Clarithromycin 500mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | ANVO Pharma Inc. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Ambig | 560110117924 | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Atornalo | 560110120124 | Atorvastatin calcium 20mg Atorvastatin calcium 20mg | Viên nén bao phim` | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Atornalo | 560110120224 | Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin calcium 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Enlapylac 10 | 560110127324 | Rosuvastatin calcium 10,417mg tương đương Rosuvastatin 10mg Rosuvastatin calcium 10,417mg tương đương Rosuvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Pharma Pontis | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Enlapylac 20 | 560110127424 | Rosuvastatin calcium 20,834mg tương đương Rosuvastatin 20mg Rosuvastatin calcium 20,834mg tương đương Rosuvastatin 20mg | viên nén bao phim | Pharma Pontis | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Enlapylac 5 | 560110127524 | Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg | Viên nén bao phim | Pharma Pontis | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Lousartan | 560110004324 (cũ: VN-17853-14) | Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Candesartan BluePharma | 560110002624 (cũ: VN-20392-17) | Candesartan cilexetil 8mg Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Demosol | 560110005224 (cũ: VN-20731-17) | Acyclovir 400mg Acyclovir 400mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Garosi | 560110006224 (cũ: VN-19590-16) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Irbesartan 150mg | 560110004124 (cũ: VN-20249-17) | Irbesartan 150mg Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lisbosartan 300mg | 560110004224 (cũ: VN-20425-17) | Irbesartan 300mg Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Goldridons Không kê đơn | 560100424523 | Ibuprofen 20mg/ml | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Nasargum | 560110424623 | Deflazacort 6mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt An | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Betamox plus 400 | 560110431823 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) 400mg/5ml; 57mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Rabeprazol Azevedos 20mg | 560110433823 | Rabeprazole natri 20mg (tương đương rabeprazole 18,85mg) | Viên nén bao tan trong ruột | Pharma Pontis | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Femadex 10 | 560110439323 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) 10mg; Ezetimibe 10mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Femadex 20 | 560110439423 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) 20mg; Ezetimibe 10mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Femadex 5 | 560110439523 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,209mg) 5mg; Ezetimibe 10mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Preclint | 560110414723 (cũ: VN-20060-16) | Dinatri phosphat dodecahydrat 240mg/ml; Mononatri phosphat dihydrat 542mg/ml | Dung dịch uống | Pharmaunity Co., Ltd. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cyzina | 560110401323 (cũ: VN-19809-16) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fugacar Không kê đơn | 560100206923 | Mebendazole Mebendazole 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Etcoxib 90 | 560110178623 | Etoricoxib 90mg Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Paroxetina GP | 560110178723 | Paroxetin Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg | Viên nén | Ambica International Corporation | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Tadaritin Không kê đơn | 560100179023 | Desloratadine Desloratadine 0,5mg/ml | Dung dịch uống | ANVO Pharma Inc. | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bluecan Forte 16mg | 560110180223 | Candesartan cilexetil Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén không bao | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Imodium Không kê đơn | 560100184823 | Loperamid Loperamide hydrochloride 2mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bluecabose 50mg | 560110188923 | Acarbose Acarbose 50mg | Viên nén không bao | BLUEPHARMA – INDÚSTRIA FARMACÊUTICA, S.A | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Etcoxib 120mg | 560110135323 | Etoricoxib 120mg Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Etcoxib 60mg | 560110135423 | Etoricoxib 60mg Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Bluti 80 | 560110135923 | Febuxostat 80mg Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Dareq Không kê đơn | 560100137723 | Desloratadine 5mg Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Ramipril GP | 560110080323 (cũ: VN-20201-16) | Ramipril 2,5mg | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Domperidona GP | 560110011423 | Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Reumoxican | 560110011523 | Piroxicam 20mg | viên nén phân tán | Công ty TNHH Medfatop | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ketosteril | VN-16263-13 | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg; L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg; L-threonin 53,0 mg; L-try | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cefepim Fresenius Kabi 2g | VN-20139-16 | Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 2g Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 2g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Amiodarona GP | VN-23269-22 | Amiodarone hydrochloride 200mg 200mg | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | 31/10/2022 | Không ghi |
| Bluti 120 | VN-23263-22 | Febuxostat 120mg 120mg | Viên nén bao phim | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | 31/10/2022 | Không ghi |
| Piperacilin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g | VN-13544-11 | Piperacillin (tương đương với 4,170 g Piperacillin natri)/4,0 gam, Tazobactam (tương đương với 536,6 mg Tazobactam natri)/500 mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Belperi | VN-19056-15 | Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 2,000 mg)/1,669 mg, Indapamid/0,625 mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Belperi | VN-19057-15 | Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 4,000 mg)/3,338 mg, Indapamid/1,250 mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Cinet | VN-22966-21 | Domperidone 1mg/ml 1mg/ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Novell | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Proxofen 200 | VN-22965-21 | Ibuprofen 200mg 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novell | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Bluetine | VN-22594-20 | Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Ribometa | VN-22086-19 | Mỗi lọ 5ml chứa: zoledronic acid (dưới dạng zoledronic acid monohydrat) 4mg 4mg | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh | 23/07/2019 | Không ghi |
| Camzitol | VN-22015-19 | Acid acetylsalicylic 100mg 100mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | 23/07/2019 | Không ghi |
| Belidipine | VN-21744-19 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg 5mg | Viên nén | Công ty CP dược phẩm Pha No | 19/03/2019 | Không ghi |
| Oxamed | VN-21193-18 | Oxcarbazepine 300mg 300mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 03/07/2018 | Không ghi |
| Belioste | VN-20426-17 | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg 70mg | Viên nén bao phim | Công ty CP dược phẩm Pha No | 07/06/2017 | Không ghi |
| Ceftazidime Kabi 1g (SX bán thành phẩm: Hanmi Fine Chemical Co., Ltd; địa chỉ: Plant A and B 59, Gyeongje-ro, Siheung-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc) | VN-20418-17 | Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g; 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 07/06/2017 | Không ghi |
| Goldmycin | VN-20474-17 | Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid dihydrat) 100mg 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Lamda | 07/06/2017 | Không ghi |
| Citalopram Bluefish | VN-19879-16 | Citalopram (dưới dạng Citalopram HBr) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 04/09/2016 | Không ghi |
| Assolox | VN-19607-16 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 22/03/2016 | Không ghi |
| Assonem 500mg | VN-19606-16 | Meropenem 500mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 22/03/2016 | Không ghi |
| Latipenem 500mg | VN-19412-15 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg | Bột pha tiêm | Công ty CP dược phẩm Pha No | 16/12/2015 | Không ghi |
| Tosseque | VN-18979-15 | Bromhexine HCl 160mg/200ml | Si rô | Access Healthcare Inc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Trifene Dispersible | VN-18980-15 | Ibuprofen 200mg | Viên nén phân tán | Access Healthcare Inc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Nafamedil 75mg Film-coated tablet | VN-18251-14 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lisbosartan | VN-17857-14 | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần DP Pha no | 11/06/2014 | Không ghi |
| Lisbosartan | VN-17858-14 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần DP Pha no | 11/06/2014 | Không ghi |
| Sozol Gastro-resistant tablet | VN-17908-14 | Pantoprazol 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/06/2014 | Không ghi |
| Prosgesy 50mg | VN-17346-13 | Topiramate 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | 26/12/2013 | Không ghi |
| Rapozil 300mg | VN-17347-13 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | 26/12/2013 | Không ghi |
| Rapozil 600mg | VN-17345-13 | Gabapentin 600mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | 26/12/2013 | Không ghi |
| Herculpide | VN-17174-13 | Omeprazole 20mg | Viên nang cứng | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Cleafex | VN-16197-13 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg 75mg Clopidogrel | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | 17/01/2013 | Không ghi |
| Granisetron Kabi 1mg/1ml | VN-14047-11 | Granisetron hydrochloride 1mg/1ml Granisetron | Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ceftazidime Kabi 1g | VN-13542-11 | Ceftazidime 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 06/09/2011 | Không ghi |
| pms-Pantoprazole | VN-13813-11 | Pantoprazol Sodium 40mg/ml Pantoprazol | Bột đông khô pha tiêm | Pharmascience Inc. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Resines 5mg | VN-13552-11 | Amlodipine besylate 5mg Amlodipine | Viên nén | Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long | 06/09/2011 | Không ghi |
| Bluetine | VN-13433-11 | Paroxetine HCl anhydrous 20mg Paroxetine | Viên nén bao phim | Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation | 11/07/2011 | Không ghi |
| Piperacillin/ Tazobactam Kabi 2g/0,25mg | VN-12927-11 | Piperacillin, Tazobactam Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bluti | VN-12730-11 | Ticlopidine hydrochloride 250mg | Viên nén bao phim | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bloci | VN-11672-11 | Ciprofloxacin HCL 500mg Ciprofloxacin | Viên nén bao phim | Ahn Gook Pharma. Co., Ltd. | 09/02/2011 | Không ghi |
| Pukas | VN-11742-11 | Trimetazidine 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bluecezin | VN-11128-10 | Cetirizin HCl 10mg/ viên | Viên nén bao phim | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Bluepine | VN-11129-10 | Amlodipin 5mg | Viên nén | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Haepril | VN-10027-10 | Lisinopril 5mg/ viên | Viên nén | Công ty TNHH Đại Bắc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Paramed Child | VN-22898-21 | Paracetamol 250 mg 250 mg | Viên đặt hậu môn | Công ty TNHH Novell | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Paramed Infant | VN-22899-21 | Paracetamol 125mg 125mg | Viên đặt hậu môn | Công ty TNHH Novell | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Betamox ES | VN-22908-21 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 600; acid clavulanic ( dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) 42,9 mg 600, 42,9 mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Bterol | VN-19819-16 | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Dicellnase | VN-19810-16 | Piroxicam 20mg | Viên nang cứng | Pharma Pontis | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Levengrel | VN-18213-14 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Pha No | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Palibone | VN-17852-14 | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate) 70mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| I.P.Cyl Forte (Cơ sở xuất xưởng: West Pharma-Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)- Portugal | VN-17342-13 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH DP Quang Anh | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Bitazid 1g | VN-16646-13 | Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Redbama | VN-16650-13 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH Đại Bắc | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Alegonat | VN-16414-13 | Alendronic Acid (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg | Viên nén bao phim | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Ceftazidime Kabi 0,5g | VN-13541-11 | Ceftazidime 0,5g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 06/09/2011 | Hết hạn |
| Ceftazidime Kabi 2g | VN-13543-11 | Ceftazidime 2g | Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 06/09/2011 | Hết hạn |
| Bloza | VN-11918-11 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | IL-Yang Pharm Co., Ltd | 09/02/2011 | Hết hạn |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Nhật Bản | 180 |
| Romania | 180 |
| Argentina | 185 |
| Slovenia | 186 |
| Áo | 142 |
| Bỉ | 134 |
| Anh | 197 |
| Hungary | 198 |
| Úc | 125 |
| Ukraine | 106 |
| Canada | 105 |
| Thụy Sĩ | 229 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.