Có 560 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Trung Quốc sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 488 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 64 đã được đánh dấu hết hạn, 8 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
463 trong số đó (83%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 1 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 12 |
| 2024 | 12 |
| 2022 | 1 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 15 |
| 2018 | 10 |
| 2017 | 15 |
| 2016 | 17 |
| 2015 | 33 |
| 2014 | 41 |
Hiển thị 200 trong tổng số 560 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuoyi | 690410141226 | Toripalimab 240mg/6ml | Dung dịch pha tiêm truyền | Rxilient Medical Pte. Ltd. | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Pemetrexed Disodium for Injection | 690114133726 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed Disodium Hemipentahydrate 120,8mg) 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Fulveskal | 690114131626 | 1 ống bơm tiêm đóng sẵn (5mL): Fulvestrant 250mg | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Metronidazole Infusion | 690115068326 | Metronidazole 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sevoflurane for Inhalation | 690114059126 | Sevoflurane (100% tt/tt) 250ml | Dung dịch dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nexium | 690110056426 | Esomeprazol natri (tương đương esomeprazol 40mg) 42,5mg | Bột đông khô pha tiêm/tiêm truyền | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Luotai | 690210032526 (cũ: VN-9723-10) | Panax Notoginseng Saponins (từ 0,55g cao Panax Notoginseng Saponins) 100mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Luotai | 690210030126 (cũ: VN-18348-14) | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zestril 10mg | 690110450825 (cũ: VN-17246-13) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Lupiparin | 690410441725 (cũ: VN-18358-14) | Enoxaparin natri 40mg/0,4ml | Dung dịch tiêm | Lupin Limited | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Themigrel | 690110411925 | Ceftazidim pentahydrat tương đương với ceftazidim 1 gam | Bột pha tiêm | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Thuốc tiêm Fentanyl citrate | 690111337925 (cũ: VN-18482-14) | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,5mg/10ml | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Tứ Hưng | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Thuốc tiêm Fentanyl citrate | 690111338025 (cũ: VN-18481-14) | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,1mg/2ml | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Tứ Hưng | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Vinorelbine Tartrate Injection | 690114330825 | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 13,85mg) 10mg | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Atosiban Acetate Injection | 690110326625 | Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) 37,5mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Aseco | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Tarvisamin | 690110301625 | Tranexamic acid 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược vậy tư y tế Thành Vinh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Recombinant Human Erythropoietin for injection | 690410048325 (cũ: QLSP-1017-17) | Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Tarviluci | 690110042425 (cũ: VN-19410-15) | Meclofenoxate hydrocloride 500mg | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Ampicillin sodium for injection 1g | 690110014225 (cũ: VN-17864-14) | Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Green | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Uxinro solution for injection 5 mg/ml | 690114001525 | Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) 50mg | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Sorafenib Tosylate Tablets | 690114190600 | Sorafenib Tosylate (Tương đương với Sorafenib 200mg) 274mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sodium Aescinate For Injection | 690110184600 | Sodium Aescinate 5mg | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Viptiol Forte | 690110182700 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin) 0,2gam, 3,0gam | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Viptiol | 690110182600 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin) 0,1gam, 1,5gam | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| RS.JEV | 690310177400 (cũ: QLVX-0651-13) | Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Y tế Đức Minh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Dotte | 690110767924 | Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophosphate (on anhydrous basis) 1,5g; Calcium chloride (on anhydrous basis) 0,22g; Potassium chloride 1,8g; Magnesium sulfate (on anhydrous basis) 0,48g; Sodium acetate (on anhydrous basis) 1,5g; Soybean oil 51g Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophos | Nhũ tương truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Imdur | 690110794324 (cũ: VN-16126-13) | Isosorbide-5-mononitrate 30mg Isosorbide-5-mononitrate 30mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sodium Chloride Injection | 690110784224 (cũ: VN-21747-19) | Natri chlorid 4,5g/500ml Natri chlorid 4,5g/500ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levocure | 690115784124 (cũ: VN-21231-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Imdur | 690110794224 (cũ: VN-16127-13) | Isosorbide-5-mononitrate 60mg Isosorbide-5-mononitrate 60mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Zestoretic-20 | 690110794424 (cũ: VN-17836-14) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Betaloc 50mg | 690110519924 (cũ: VN-17245-13) | Metoprolol tartrate 50mg Metoprolol tartrate 50mg | Viên nén | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Bambec | VN-16125-13 | Bambuterol hydroclorid 10 mg | viên nén | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Urea[13C] Breath Test Kit | VN3-311-21 | Urea-C13 75mg 75mg | Cốm pha dung dịch uống | Công ty TNHH dịch vụ tổng hợp Medaz Việt Nam | 19/04/2021 | Không ghi |
| Trimebutine maleate EP | VN-22790-21 | Trimebutine maleate | Nguyên liệu làm thuốc | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| Sâm tùng dưỡng tâm | VN-22789-21 | Mỗi viên nang chứa: Bột Thổ miết trùng 56,65mg (tương đương 75mg Thổ miết trùng); Cao nhân sâm 19,6mg (tương đương 89mg bột Nhân sâm); 137,75mg cao hỗn hợp các dược liệu Sơn thù nhục, Đan sâm, Hoàng liên, Nam ngũ vị tử, Cam tùng (tương đương 224mg Sơn thù nhục, 224mg Đan sâm, 45mg Hoàng liên, 67mg Nam ngũ vị tử, 89mg Cam tùng); 186mg cao hỗn hợp các dược liệu Mạch môn đông, Toan táo nhân, Long cốt, Xích thược, Tang ký sinh (tương đương 112mg Mạch môn đông, 186mg Toan táo nhân, 149mg Long cốt, 89mg Xích thược, 186mg Tang ký sinh) | Viên nang cứng | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| Tarvizone | VN-22639-20 | Metronidazole 500 mg/100ml 500 mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) | 30/12/2020 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 0.9% | VN-22609-20 | Natri chlorid 0,9% 0,9% | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | 30/12/2020 | Không ghi |
| Benzylpenicillin Sodium | VN-22511-20 | Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU 1.000.000 IU | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 25/06/2020 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 0.9% | VN-22340-19 | Natri chlorid 0,9% 0,9% | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | 22/10/2019 | Không ghi |
| Ringer Lactate Intravenous Infusion | VN-22246-19 | Mỗi chai chứa: sodium lactate 1,6 g; Potassium chloride 0,2 g; Calcium chloride dihydrate 0,135 g; Sodium chloride 3 g 1,6 g, 0,2 g, 0,135 g, 3 g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 22/10/2019 | Không ghi |
| Nimoren | VN-22252-19 | Nimodipin 4mg 4mg | Bột đông khô pha tiêm truyền | Thipthavi Pharma Import-Export Sole Co., Ltd. | 22/10/2019 | Không ghi |
| Repanto | VN-22251-19 | Nimodipin 2mg 2mg | Bột đông khô pha tiêm truyền | Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông | 22/10/2019 | Không ghi |
| Methylprednisolone sodium succinate | VN-22386-19 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40 mg 40 mg | Bột đông khô pha tiêm | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) | 22/10/2019 | Không ghi |
| Irinotecan Hydrochloride Injection 40mg/2ml | VN3-237-19 | Irinotecan hydroclorid 40mg/2ml 40mg/2ml | Dung dịch tiêm | Jin Yang Pharm. Co., Ltd | 22/10/2019 | Không ghi |
| Ampicillin Sodium and sulbactam sodium for injection | VN-22257-19 | Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g 1g, 0,5g | Bột pha tiêm | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) | 22/10/2019 | Không ghi |
| Tarvicipro | VN-22137-19 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml 200mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) | 23/07/2019 | Không ghi |
| Glucose Injection 5% | VN-22087-19 | Glucose 25g/500ml 25g/500ml | Dung dịch truyền | Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | 23/07/2019 | Không ghi |
| Gentreks | VN-22075-19 | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đức An | 23/07/2019 | Không ghi |
| Ceftaject | VN-22155-19 | Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm ceftazdim pentahydrat & natri carbonat) 1g 1g | Bột pha tiêm | Jin Yang Pharm. Co., Ltd | 23/07/2019 | Không ghi |
| Streptomycin Sulphate for injection 1g | VN-21703-19 | Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g 1g | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Green | 19/03/2019 | Không ghi |
| Reyoung Streptomycin | VN-21874-19 | Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g 1g | Bột pha tiêm | Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Farm. Factory | 19/03/2019 | Không ghi |
| Camxicam | VN-21767-19 | Piroxicam 20mg/1ml 20mg/1ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 19/03/2019 | Không ghi |
| An cung ngưu hoàng hoàn | VN-21976-19 | Mỗi viên hoàn chứa: Ngưu hoàng 0,167g; Thủy ngưu giác 0,333g; Xạ hương 0,042g; Trân châu 0,083g; Chu sa 0,167g; Hùng hoàng 0,167g; Hoàng liên 0,167g; Hoàng cầm 0,167g; Chi tử 0,167g; Uất kim 0,167g; Băng phiến 0,042g 0,167g; 0,333g; 0,042g; 0,083g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,042g | Viên hoàn | Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Qiluxime | VN-21419-18 | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2,0g 2,0g | Bột pha tiêm | Il-Yang Pharm Co., Ltd | 28/10/2018 | Không ghi |
| Dalisone | VN-21249-18 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 2 (Codupha) | 03/07/2018 | Không ghi |
| Chomisin | VN-21192-18 | Alpha chymotrypsin 5000IU 5000IU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An | 03/07/2018 | Không ghi |
| Aleclo | VN-21148-18 | Diclofenac natri 75mg/3ml 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Đức An | 18/06/2018 | Không ghi |
| Kacin Green | VN-20928-18 | Kanamycin (dưới dạng Kanamycin sulphate) 1g 1g | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Green | 26/03/2018 | Không ghi |
| Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection | VN-20943-18 | Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat) 80mg/2ml 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan | 26/03/2018 | Không ghi |
| An cung ngưu hoàng hoàn | VN-20946-18 | Mỗi viên hoàn 3g chứa: Ngưu hoàng nuôi cấy 166,67mg; Bột sừng trâu cô đặc 333,33mg; Xạ hương 41,67mg; Trân châu 83,33mg; Chu sa 166,67mg; Hùng hoàng 166,67mg; Hoàng liên 166,67mg; Hoàng cầm 166,67mg; Chi tử 166,67mg; Uất kim 166,67mg; Băng phiến 41,67mg 166,67mg, 333,33mg, 41,67mg, 83,33mg, 166,67mg, 16 | Viên hoàn mềm | Công ty CP Meotis Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 0,9% | VN-20698-17 | Natri chlorid 4,5g/500ml 4,5g/500ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 18/09/2017 | Không ghi |
| Esomeprazole Sodium Lyophilized power for injection 40mg | VN-20770-17 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd General Pharm. Factory | 18/09/2017 | Không ghi |
| Cung huyết ninh | VN-20881-17 | Cao Rhizoma Paridis (tương đương 0,52mg Rhizoma Paridis Saponin VI) 104mg 104mg | Viên nang cứng | Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Ceftriject | VN-20780-17 | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g 1g | Bột pha tiêm | Il-Yang Pharm Co., Ltd | 18/09/2017 | Không ghi |
| SPEEDA | QLVX-1041-17 | Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV-2061 được nhân giống trên tế bào Vero và bất hoạt bằng β-propiolactone. ≥ 2,5IU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Biển Loan | 25/07/2017 | Không ghi |
| Vicomplex | VN-20391-17 | Mỗi chai 500ml chứa: Thiamin HCl 125mg; Riboflavin 25mg; D-panthenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Nicotinamid 625mg; Pyridoxin HCl 25mg; Dextrose monohydrat 25g 125mg, 25mg, 250mg, 500mg, 625mg, 25mg, 25g | Dung dịch tiêm truyền | Beijing Double- Crane Pharmaceutical Business Co., Ltd | 07/06/2017 | Không ghi |
| Qiluxone | VN-20400-17 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2,0g 2,0g | Bột pha tiêm | Celltrion pharm, Inc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Piracetam injection 1g/5ml | VN-20405-17 | Piracetam 1g/5ml 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Green | 07/06/2017 | Không ghi |
| Glucose injection 5% | VN-20435-17 | Glucose 5g/100ml 5g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 07/06/2017 | Không ghi |
| Branfangan | VN-20534-17 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Paracetamol 1g 1g | Dung dịch truyền | Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd. | 07/06/2017 | Không ghi |
| Benzylpenicillin sodium Inj | VN-20522-17 | Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU 1.000.000 IU | Bột pha tiêm | Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory | 07/06/2017 | Không ghi |
| Zheng Chang Sheng | QLSP-1038-17 | Bacillus Licheniformis 250 triệu CFU 250 triệu CFU | Viên nang cứng | Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. | 26/03/2017 | Không ghi |
| Qiludime | VN-20237-17 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g 2g | Bột pha tiêm | Celltrion pharm, Inc | 19/02/2017 | Không ghi |
| Nataplex | VN-20252-17 | Dextrose 25g; D-Pantothenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Thiamin hydroclorid 125mg; Riboflavin 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg 25g, 250mg, 500mg, 125mg, 25mg, 625mg, 25mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 19/02/2017 | Không ghi |
| Oxyvagin | VN-20133-16 | Oxytocin 10IU/ml 10IU/ml | Dung dịch tiêm | Celltrion Pharm Inc | 02/11/2016 | Không ghi |
| Noverry | VN2-520-16 | Levonorgestrel 0,75mg 0,75mg | Viên nang cứng | Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Lt | 02/11/2016 | Không ghi |
| 10% Fat Emulsion Injection | VN-20149-16 | Soybean oil 10% 0,1 | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 02/11/2016 | Không ghi |
| Solu-life | VN-19850-16 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 04/09/2016 | Không ghi |
| Norlinco Caps | VN-19991-16 | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg | Viên nang cứng | Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd | 04/09/2016 | Không ghi |
| Hoa đà tái tạo hoàn | VN-19844-16 | Mỗi gói 4g chứa cao khô dược liệu tương đương với dược liệu sống: Xuyên Khung 1,2g; 495 mg cao khô tương đương với: Tần giao 1,2g; Bạch chỉ 1,2g; Đương qui 1,2g; Mạch môn 0,8g; Hồng sâm 1,2g; Ngô thù du 0,8g; Băng phiến 0,04g; Ngũ vị tử 1,2g | Viên hoàn cứng | Công ty THHH TM DP Đông á | 04/09/2016 | Không ghi |
| Gyno-pevaryl depot | VN-19988-16 | Econazol nitrat 150mg | Viên trứng đặt âm đạo | Janssen - Cilag Ltd. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Gold-Kacock | VN-19842-16 | Triamcinolone acetonide 80mg/2ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty CPTM&DP Trường an | 04/09/2016 | Không ghi |
| Rifazeme 0.5g | VN-19615-16 | Mỗi lọ chứa meropenem trihydrat tương đương meropenem 500 mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | 22/03/2016 | Không ghi |
| Outvit H5000 | VN-19593-16 | Vitamin B1 (Thiamin HCl) 50mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500mcg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 22/03/2016 | Không ghi |
| Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU | VN-19579-16 | Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Green | 22/03/2016 | Không ghi |
| Tràng hoàng vị khang | VN-19438-15 | Cao khô Ngưu Nhĩ Phong tương đương dược liệu thô 4g; Cao khô La Liễu tương đương dược liệu thô 2g | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 16/12/2015 | Không ghi |
| Tarvicetam | VN-19528-15 | Piracetam 10g/50ml | Dung dịch tiêm truyền | Sinopharm (China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation) | 16/12/2015 | Không ghi |
| Outcef | VN-19487-15 | Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và anhydrous sodium carbonat) 1g | Bột pha tiêm | Kaifeng Pharmaceutical (Group) Co., Ltd | 16/12/2015 | Không ghi |
| Nakonol | VN-19399-15 | Tinidazole 400mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 16/12/2015 | Không ghi |
| Fasdizone | VN-19413-15 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty CPTM&DP Trường an | 16/12/2015 | Không ghi |
| Triamcinod | VN-19043-15 | Triamcinolone acetonide 80mg/2ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Green | 05/10/2015 | Không ghi |
| Thiên sứ hộ tâm đan (Angel Cardiotonic Pill) | VN-19365-15 | 62,5mg Cao thành phẩm tương đương :; Đan sâm (Salvia miltiorrhiza) 435,6mg; Tam thất (Panax notoginseng) 85,2mg | Viên nang cứng | Tianjin Tasly Group Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Pescef | VN-19205-15 | Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp Ceftazidime pentahydrate và anhydrous sodium carbonat) 2g | Bột pha tiêm | Kaifeng Yugang Pharmaceutical Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Metronidazole Injection | VN-19125-15 | Metronidazole BP 500mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương | 05/10/2015 | Không ghi |
| Lincopi Inj | VN-19085-15 | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 600mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 05/10/2015 | Không ghi |
| Kontam-Cort | VN-19129-15 | Triamcinolon acetonid 80mg/2ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH xuất khẩu Thương mại Dược phẩm NMN | 05/10/2015 | Không ghi |
| Hoắc hương chính khí | VN-19364-15 | Thương truật 390,2mg; Trần bì. 390,2 mg; Hậu phác (khương chế) 390,2 mg; Bạch chỉ. 585,4 mg; Phục linh. 585,4 mg; Đại phúc bì 585,4 mg; Bán hạ. 390,2 mg; Sinh khương. 32,9 mg ; Cao cam thảo. 48,8 mg; Tinh dầu hoắc hương 0,0039ml ; Tinh dầu lá tía tô 0, | Viên hoàn giọt | Tianjin Tasly Group Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Fitneal | VN-19145-15 | Terbinafin hydroclorid 100mg | Kem | Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Bì viêm bình | VN-19054-15 | Dexamethasone 15mg; Camphor 200mg; Menthol 200mg | Thuốc kem bôi ngoài da | Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam | 05/10/2015 | Không ghi |
| 20% Fat Emulsion Injection | VN-19115-15 | Soybean oil 20% | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Otsuka OPV | 05/10/2015 | Không ghi |
| KALCOGEN | QLSP-876-15 | Filgrastim (r-met-HuG-CSF) 300mcg/ml 300mcg/ml | Dung dịch tiêm. | PT. KALBE FARMA Tbk. | 13/07/2015 | Không ghi |
| Noradrenaline bitartrate Injection 1mg/ml | VN-18719-15 | Noradrenalin bitartrat 1mg/ml | Dung dịch tiêm | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | 08/02/2015 | Không ghi |
| Bioszone | VN-18608-15 | Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy | 08/02/2015 | Không ghi |
| Greenfacin | VN-18207-14 | cephradin 1g | Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Green | 18/09/2014 | Không ghi |
| An cung ngưu hoàng hoàn | VN-18233-14 | Ngưu hoàng (Bovis Calculus) 0,167g; Thủy ngưu giác (Pulvis cornus bubali concentratus) 0,333g; Xạ hương (Moschus) 0,042g; Trân Châu (Margarita) 0,083g; Chu sa (Cinnabaris) 0,167g; Hùng Hoàng (Realgar) 0,167g; Hoàng Liên (Rhizoma Coptidis) 0,167g; Hoàng Cầ | Viên hoàn | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 18/09/2014 | Không ghi |
| B-Comene | VN-18188-14 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 10 mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 4 mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 6 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 4 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40 mg | Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ciprofloxacin Lactate and Sodium Chloride Injection | VN-18255-14 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lucimax | VN-18220-14 | Meclofenoxat hydroclorid 250mg | Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Thành | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lydoxim | VN-18237-14 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Việt Hùng | 18/09/2014 | Không ghi |
| Nexumus | VN-18235-14 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 18/09/2014 | Không ghi |
| Piroxicam Injection | VN-18201-14 | Piroxicam 20mg/2ml | Dung dịch tiêm bắp | Công ty cổ phần DP Văn Lam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Brigmax | VN-18232-14 | Ceftazidime 1g | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 18/09/2014 | Không ghi |
| Piroxicam Injection 20mg/2ml | VN-18219-14 | Piroxicam 20mg/2ml | Dung dịch tiêm bắp | Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan | 18/09/2014 | Không ghi |
| Genoepo | QLSP-0783-14 | Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU/ml 4000IU/ml | Bột đông khô pha tiêm | Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd | 11/06/2014 | Không ghi |
| Songtaisi (STS 600) | VN-18003-14 | Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg | Bột đông khô pha tiêm | Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd | 11/06/2014 | Không ghi |
| Songtaisi (STS 1200) | VN-18002-14 | Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 1200mg | Bột đông khô pha tiêm | Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd | 11/06/2014 | Không ghi |
| Reduced Glutathione Sodium for Injection (0.6g) | VN-18001-14 | Reduced Glutathione (dưới dạng Reduced Glutathione natri) 600mg | Bột đông khô pha tiêm | Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd | 11/06/2014 | Không ghi |
| Olepa Injection | VN-17902-14 | Piracetam 5g/20ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 11/06/2014 | Không ghi |
| Macxicin | VN-17904-14 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường | 11/06/2014 | Không ghi |
| Cốm phế yết thanh | VN-18085-14 | Kim ngân hoa 1,836g; Rễ thanh đại 1,836g; Sơn tra (đã hóa than) 1,836g; Đại thanh diệp 1,836g; Huyền sâm 1,836g; Mạch môn đông 1,836g; Sinh địa 1,224g; Thiên hoa phấn 1,224g; Hoàng cầm 0,918g; Xuyên bối mẫu 0,918g; ... | Cốm | Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Genoepo | QLSP-0782-14 | Erythropoietin người tái tổ hợp 2000IU/ml 2000IU/ml | Bột đông khô pha tiêm | Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd | 11/06/2014 | Không ghi |
| Yumai Kouyan Heji (Khẩu viêm thanh) | VN-17707-14 | Cao chiết xuất từ : Me rừng 40g; Địa hoàng 20g; Xích thược 15g; Mạch môn, 20g; Cam thảo 5g; | dung dịch uống | Dihon pharmaceutical Group Co.,Ltd. | 03/03/2014 | Không ghi |
| Selamax Injection | VN-17684-14 | Piracetam 10g/100ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 03/03/2014 | Không ghi |
| Negoba Injection | VN-17784-14 | Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml | Dung dịch tiêm | Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. | 03/03/2014 | Không ghi |
| Juvicap Injection | VN-17683-14 | Piracetam 3g/10ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 03/03/2014 | Không ghi |
| Genotaxime | VN-17687-14 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima | 03/03/2014 | Không ghi |
| Brogood Injection | VN-17682-14 | Piracetam 4g/10ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 03/03/2014 | Không ghi |
| Bestcove Injection | VN-17681-14 | Piracetam 2g/10ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 03/03/2014 | Không ghi |
| Sulo-Fadrol | VN-17380-13 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô | 26/12/2013 | Không ghi |
| Hoa Hồng Phiến | VN-17323-13 | Nhất điểm hồng 1,25g; Bạch hoa xà thiệt thảo 0,75g; Ké hoa đào 1,25g; Bùm bụp 1,25g; Kê huyết đằng 0,75g; Đào kim nương 1,25g; Tích mịch 0,75g | Viên nén bao phim | Công ty THHH TM DP Đông á | 26/12/2013 | Không ghi |
| Genocefaclor | VN-17375-13 | Cefaclor 125mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima | 26/12/2013 | Không ghi |
| Cao dán cốt thông (Gutong Adhesive Plasters) | VN-17324-13 | Đinh công đằng 105mg; Ma hoàng 63mg; Đương quy 21mg; Can khương 21mg; Bạch chỉ 21mg; Hải phong đằng 21mg; Nhũ hương 105mg; Tam thất 63mg; Khương hoàng 42mg; Ớt 126mg; Long não 105mg; Tinh dầu quế 4.2mg; Bình vôi Quảng tây 84mg; Menthol 58,8mg | Cao dán | Công ty THHH TM DP Đông á | 26/12/2013 | Không ghi |
| Tumtex | VN-17183-13 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Bột pha tiêm | Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. | 25/11/2013 | Không ghi |
| Cốm thư cân thông lạc | VN-17201-13 | Cốt toái bổ 5,4g; Ngưu tất 5,4g; Hoàng kỳ 5,4g; Uy linh tiên 5,4g; Xuyên khung 4,32g; Địa long 4,32g; Cát căn 4,32g; thiên ma 3.6g; Nhũ hương 2,16g | Cốm | Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. | 25/11/2013 | Không ghi |
| Optiminox | VN2-142-13 | Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g | Bột pha tiêm | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 30/09/2013 | Không ghi |
| Noverry | VN2-148-13 | Levonorgestrel 0,75mg | Viên nang cứng | Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | 30/09/2013 | Không ghi |
| Cefminox sodium for injection | VN2-141-13 | Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g | Bột pha tiêm | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 30/09/2013 | Không ghi |
| Qcolin Capsule | VN-16724-13 | Citicolin sodium 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 04/07/2013 | Không ghi |
| Kanamycin Sulfate for injection | VN-16933-13 | Kanamycin (dưới dạng Kanamycin sulphate) 1g | Bột pha tiêm | Young-Il Pharm. Co., Ltd | 04/07/2013 | Không ghi |
| Harzime | VN-16926-13 | Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 04/07/2013 | Không ghi |
| Gentamycin Sulfate | VN-16706-13 | Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat) 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô | 04/07/2013 | Không ghi |
| Cherish | VN2-91-13 | Mifepristone 10 mg | Viên nén | Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | 04/07/2013 | Không ghi |
| Acneal | VN-16733-13 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 200mg; Metronidazole 160mg | Dung dịch dùng ngoài | Dihon Pharmaceutical Co., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Zuperon inj. | VN-16456-13 | Metronidazole 0,5g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Viên nang Bổ thận cường thân (Bushen Qiangshen capsules) | VN-16494-13 | Dâm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tích tinh chế 135mg | Viên nang cứng | Hebei Huayue Medicine Import & Export Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 4.25%) | VN-16452-13 | Glucose 85g; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g | Dung dịch thẩm phân màng bụng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 31/03/2013 | Không ghi |
| Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 2.5%) | VN-16451-13 | Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g | Dung dịch thẩm phân màng bụng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 31/03/2013 | Không ghi |
| Peritoneal Dialysis solution (Lactate-G 1.5%) | VN-16450-13 | Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g | Dung dịch thẩm phân màng bụng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 31/03/2013 | Không ghi |
| Livporin | VN-16514-13 | Cefoperazone sodium 500mg; Sulbactam sodium 500mg | Bột pha tiêm | Livzon Pharmaceutical Group INC. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Ketosteril | VN-16484-13 | Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | Viên nén bao phim | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | 31/03/2013 | Không ghi |
| Ferti-M | VN-16513-13 | Menotropins 75IU | Bột đông khô pha tiêm | Livzon Pharmaceutical Group INC. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Ferti-C | VN-16512-13 | Chorionic gonadotrophin 5000IU | Bột đông khô pha tiêm | Livzon Pharmaceutical Group INC. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Ferti-C | VN-16511-13 | Chorionic gonadotrophin 1000IU | Bột đông khô pha tiêm | Livzon Pharmaceutical Group INC. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Huyết tắc thông | VN-16374-13 | Panax Notoginsenosides 10mg | Viên hoàn | Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Cefotaxime sodium for Inj | VN-16413-13 | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g 1g Cefotaxime | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 17/01/2013 | Không ghi |
| Citicoline Sodium injection 100ml | VN-16194-13 | Citicoline 0,25g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 17/01/2013 | Không ghi |
| Fascus | VN-16236-13 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium) 40mg 40mg Pantoprazole | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH TM Dược Mỹ Phẩm Nam Phương | 17/01/2013 | Không ghi |
| Sanosat Inj. | VN-16172-13 | Metronidazole 0,5g/100ml 0,5g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Thanh khai linh | VN-16375-13 | Rễ đại thanh 800mg; Kim ngân hoa 240mg; Bột trân châu mẫu 200mg; Sơn chi tử 100mg; Thủy ngưu 100mg; Baicalin 20mg; Hyodeoxycholic acid 15mg; Cholic acid 13mg | Viên nang mềm | Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Vitamin Complex Injection | VN-16149-13 | Chai 500ml có chứa: Ascobic Acid 500mg; Thiamine HCl 125mg; Riboflavin-5'-Phosphate Sodium 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxine HCl 25mg; d-Panthenol 250mg; Dextrose monohydrate 25g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần DP Pha no | 17/01/2013 | Không ghi |
| Mesutyl 1g for inj. | VN-16173-13 | Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg /lọ | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | 17/01/2013 | Không ghi |
| Xuzulex Nasal Spray 0,1% | VN-15809-12 | Xylometazoline hydrochloride 0,1% | Thuốc xịt mũi | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 09/10/2012 | Không ghi |
| Phong thấp hàn thống phiến | VN-16075-12 | Thanh phong đằng, quế chí, độc hoạt, khương hoạt, ngưu tất, tang ký sinh, phục linh, tần giao, lộc nhung, uy linh tiên, ý dĩ nhân, đẳng sâm... . | Viên nén bao đường | Tianjin Zhongxin Pharmaceutical Group Corporation Limited | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pemetrexed Disodium for injection | VN-15954-12 | Pemetrexed disodium trihydrate 500mg Pemetrexed | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Laboratorios Liconsa, S.A. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Mefucef 0.75g | VN-16088-12 | Cefuroxim sodium 750mg Cefuroxim | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 09/10/2012 | Không ghi |
| Harxone | VN-16087-12 | Cefoperazone sodium/ Sulbactam sodium 1.0 g Cefoperazone;1.0 g Sulbactam | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 09/10/2012 | Không ghi |
| Harcepime | VN-16086-12 | Cefepime HCl 1g Cefepime | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 09/10/2012 | Không ghi |
| Greenthion 900mg | VN-15784-12 | Glutathion 900mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | 09/10/2012 | Không ghi |
| Greenthion 600mg | VN-15783-12 | Glutathion 600mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | 09/10/2012 | Không ghi |
| Greenthion 300mg | VN-15782-12 | Glutathion 300mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | 09/10/2012 | Không ghi |
| Fujiject | VN-16085-12 | Cefepime HCl 2g Cefepime | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 09/10/2012 | Không ghi |
| Compound Sodium Lactate and Glucose Injection 500ml | VN-15804-12 | Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat . | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cefvalis | VN-15781-12 | Cefradine 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 09/10/2012 | Không ghi |
| Ceftriaxone sodium | VN-16089-12 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 09/10/2012 | Không ghi |
| Boneal Cốt Thống Linh | VN-15813-12 | Ô đầu, Gừng, Huyết kiệt, Một dược, Băng phiến ... . | Cồn thuốc xoa bóp | Công ty TNHH Dược phẩm Á Âu | 09/10/2012 | Không ghi |
| Bmaxzyme | VN-15751-12 | Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamide, Calcium pantothenate . | Dung dịch tiêm | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 09/10/2012 | Không ghi |
| Nemipam | VN-15691-12 | Nefopam HCl 30mg | Viên nén | Young Il Pharm Co., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| 5% Glucose Injection 500ml:25g | VN-15332-12 | Glucose (khan) 0,05 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ampicillin Sodium for injection BP 1gm | VN-15662-12 | Ampicillin sodium 1g Ampicillin | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Avepzon | VN-15655-12 | Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium Cefoperazone 0,5g/Sulbactam 0,5g | Bột pha tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Belocat | VN-15264-12 | Metronidazole 500mg | Dung dịch tiêm truyền | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 21/06/2012 | Không ghi |
| Cefradine for injection | VN-15695-12 | Cefradine Dihydrate 1g cefradine | Bột pha tiêm | Young-Il Pharm. Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ceftriaxone Sodium for Injection | VN-15696-12 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Young-Il Pharm. Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ciprofloxacin Lactate injection | VN-15660-12 | Ciprofloxacin lactate 0,2g Ciprofloxacin | Dung dịch tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Feng Tong An | VN-15320-12 | Phòng kỷ, thông thảo, quế chi, khương hoàng, thạch cao, ý dĩ nhân, mộc qua, hải đông bì, nhẫn đông đằng... . | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Haicneal | VN-15509-12 | Ketoconazole; Clobetasol propionate 0,015g/g; 0,00025g/g | Lotion | Kunming Dihon Pharmaceutical Co.,Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Huyết sái thông | VN-15322-12 | Panax notoginseng saponins 50mg | Viên nén hòa tan | Công ty THHH TM DP Đông á | 21/06/2012 | Không ghi |
| Kingxol | VN1-667-12 | Paclitaxel 30mg | thuốc tiêm | Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Huyết thái | VN-15321-12 | Đan sâm, tam thất, Borneol tổng hợp 450mg; 141mg; 8mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Yangzheng Xiaoji Capsules | VN-15631-12 | Hoàng kỳ, nữ trinh tử, nhân sâm, nga truật, linh chi, giảo cổ lam, bạch truật, bán chi liên, bạch hoa xà thiệt thảo, phục linh... . | Viên nang cứng | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Tarvizone | VN-15263-12 | Metronidazole 500mg/100ml | Dung dịch | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 21/06/2012 | Không ghi |
| Tarvicipro | VN-15262-12 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Dịch truyền | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ringer Lactate Intravenous Infusion | VN-15335-12 | Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat . | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 21/06/2012 | Không ghi |
| NeuroAid | VN-15367-12 | Hoàng kỳ, đan sâm, xích thược, xuyên khung, đương qui, hồng hoa, đào nhân, viễn chí, thạch xương bồ, toàn yết, thủy điệt, thổ miết trùng, ngưu hoàng, linh dương giác . | Viên nang cứng | Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế | 21/06/2012 | Không ghi |
| Piracetam injection | VN-15694-12 | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Young-Il Pharm. Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lincomycin Hydrochloride Capsules | VN-15692-12 | Lincomycin hydrochloride monohydrate 500mg Lincomycin | Viên nang cứng | Young-Il Pharm. Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Metronidazole | VN-15661-12 | Metronidazole 500mg/100ml | Dung dịch tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | 21/06/2012 | Không ghi |
| Genepaxel Crem Less | VN-15004-12 | Paclitaxel 6mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima | 21/03/2012 | Không ghi |
| Genchol | VN-15003-12 | Acid Ursodesoxycholic 100mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima | 21/03/2012 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Pháp | 571 |
| Ý | 461 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Bangladesh | 451 |
| Pakistan | 447 |
| Đài Loan | 361 |
| Hy lạp | 331 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.