Có 243 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Cyprus sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 216 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 8 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
84 trong số đó (35%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 30 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 19 |
| 2024 | 32 |
| 2023 | 24 |
| 2022 | 55 |
| 2021 | 5 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 9 |
Hiển thị 200 trong tổng số 243 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Meloxicam 7.5mg | 529110042826 (cũ: VN-17742-14) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clavurem 625 | 529110040326 (cũ: VN-19523-15) | Amoxicillin trihydrate (tương đương Amoxicillin 500mg) 578mg, Diluted potassium clavulanate(tương đương Clavulanic acid 125mg) 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Nam Tiến | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Flucozal 100mg | 529110052526 | Fluconazole 100mg | viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Flucozal 200mg | 529110052626 | Fluconazole 200mg | viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Flucozal 50mg | 529110052726 | Fluconazole 50mg | viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Aspirem | 529110059626 | Acetylsalicylic acid 75mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Viprolox 500 | 529115061726 | Ciprofloxacin hydrochloride 582mg tương đương với Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gabenil | 529110063426 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm Nam Tiến | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Abiraterone acetate 250mg | 529114073626 | Abiraterone acetate 250mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Abiraterone acetate 500mg | 529114073726 | Abiraterone acetate 500mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Povidone Iodine 10% solution | 529110446925 (cũ: VN-21627-18) | Povidone Iodine 10% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Rycardon | 529110446825 (cũ: VN-22391-19) | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Medaxetine 250 mg | 529110449225 (cũ: VN-22657-20) | Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime 250mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Medoxasol 250g | 529115449125 (cũ: VN-22659-20) | Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 250mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Virucid 200mg | 529110420225 | Aciclovir 200mg | Viên nén | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Remebentin 100 | 529110424925 | Gabapentin 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Virucid 400mg | 529110430825 | Aciclovir 400mg | Viên nén | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Mobexicam 10mg/ml | 529110434025 | Meloxicam 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Zukalon 250 mcg/5ml | 529110434125 | Palonosetron hydrochloride tương đương với Palonosetron 250mcg/5ml | Dung dịch tiêm truyền | Medochemie Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Dactus Không kê đơn | 529100342725 (cũ: VN-21603-18) | Ferrous gluconate 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm Nam Tiến | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Betadine vaginal douche | 529110344825 (cũ: VN-22442-19) | Povidone Iodine 10% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài ở âm đạo hoặc dung dịch thụt âm đạo | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Medaxetine 500 mg | 529110348025 (cũ: VN-22658-20) | Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime 500mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Lorytec 10 Không kê đơn | 529100305325 | Loratadine 10mg | Viên nén | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Chemistatin 10mg | 529110033525 (cũ: VN-21617-18) | Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Chemistatin 20mg | 529110033625 (cũ: VN-21618-18) | Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Primocef 500mg | 529110033825 (cũ: VN-21901-19) | Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Medocef 1g | 529110033725 (cũ: VN-22168-19) | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) 1g | Bột pha tiêm | Medochemie Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| CoRycardon | 529110026925 (cũ: VN-22389-19) | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rycardon | 529110022225 (cũ: VN-22390-19) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Flecoxin Không kê đơn | 529100347600 | Bromhexin hydroclorid (0,08% kl/tt) 4mg/5ml | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Alvotinib 100mg | 529114990224 (cũ: VN2-517-16) | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bradirem | 529110964224 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Adige | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bradirem | 529110964324 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) 7,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Adige | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Duramox 500 | 529110971124 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Betadine vaginal gel 10% w/w Không kê đơn | 529100790324 (cũ: VN-18034-14) | Povidon iod 10% kl/kl Povidon iod 10% kl/kl | Gel sát trùng âm đạo | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Betadine antiseptic solution 10% w/v Không kê đơn | 529100790424 (cũ: VN-19506-15) | Povidon iod 10% kl/tt Povidon iod 10% kl/tt | Dung dịch dùng ngoài | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Betadine Ointment 10% w/w Không kê đơn | 529100790524 (cũ: VN-20577-17) | Povidon iod 10% kl/kl Povidon iod 10% kl/kl | Thuốc mỡ | DKSH Singapore Pte. Ltd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Medsamic 500mg | 529110789524 (cũ: VN-19497-15) | Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Platarex 75mg | 529110789624 (cũ: VN-22169-19) | Clopidogrel hydrogen sulfate (Clopidogrel bisulfate) 97,86mg tương đương với Clopidogrel 75mg Clopidogrel hydrogen sulfate (Clopidogrel bisulfate) 97,86mg tương đương với Clopidogrel 75mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bamifen | 529110784424 (cũ: VN-22356-19) | Baclofen 10mg Baclofen 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Klerimed 500mg | 529110775524 | Clarithromycin 515,50mg tương đương với clarithromycin khan 500mg Clarithromycin 515,50mg tương đương với clarithromycin khan 500mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Remeclar 250 | 529110769724 | Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gefitinib Sandoz | 529114776224 | Gefitinib 250mg Gefitinib 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Arezol | 529114521424 (cũ: VN-17909-14) | Anastrozol 1mg Anastrozol 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Cyplosart Plus 50/12,5 FC tablets | 529110521324 (cũ: VN-18515-14) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Cyplosart 50 FC tablets | 529110521224 (cũ: VN-18866-15) | Losartan kali 50mg Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Converium 300mg | 529110526524 (cũ: VN-21427-18) | Irbesartan 300mg Irbesartan 300mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Remecilox 200 | 529115521524 (cũ: VN-21229-18) | Ofloxacin 200mg Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Sadapron 100 | 529110521624 (cũ: VN-20971-18) | Allopurinol 100mg Allopurinol 100mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Flucomedil 150 mg | 529110526624 (cũ: VN-21902-19) | Fluconazole 150mg Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Converium 150mg | 529110134724 (cũ: VN-21536-18) | Irbesartan 150mg Irbesartan 150mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Medoclav 1g | 529110134824 (cũ: VN-20557-17) | Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic 125mg (dưới dạng hỗn hợp Potassium clavulanate và Microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic 125mg (dưới dạng hỗn hợp Potassium clavulanate và Microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mycoril 500 Không kê đơn | 529100121024 | Clotrimazole 500mg Clotrimazole 500mg | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH Thương mại Dược Phương Minh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Famopsin 40 Fc Tablets | 529110122124 | Famotidin 40mg Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Alvoceva | 529114122624 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Alvoceva | 529114122724 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Cephalexin 500mg | 529110015624 (cũ: VN-17511-13) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) Cefalexin 500mg Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) Cefalexin 500mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Medoclav 156,25mg/5ml | 529110015524 (cũ: VN-17514-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg/5ml , acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp của potassium clavulanate và silicon dioxide, tỉ lệ 1 : 1) 31,25mg/5ml Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg/5ml , acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp của potassium clavulanate và silicon dioxide, tỉ lệ 1 : 1) 31,25mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Medochemie Ltd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Floxaval | 529115009524 (cũ: VN-18855-15) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Xalvobin 500mg film-coated tablet | 529114005024 (cũ: VN-20931-18) | Capecitabin 500mg Capecitabin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Alvoceva | 529114446223 (cũ: VN3-227-19) | Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrocloride) 100mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Cefaxin 500 | 529110425623 | Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần thương mại Dược Phương Minh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Calcium Lactate 300 Tablets Không kê đơn | 529100427323 | Calci lactat pentahydrat 300mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Medoclav forte | 529110410923 (cũ: VN-18366-14) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Potassium clavulanate và silicon dioxide tỉ lệ 1:1) 62,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Medochemie Ltd. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Clamodia 625 FC tablets | 529110404423 (cũ: VN-18628-15) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Flucozal 150 | 529110206423 | Fluconazole Fluconazole, 150mg | Viên nang cứng | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Minaxen 50 | 529110175323 | Minocycline hydrochloride 50mg | Viên nang cứng | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Mycoril 100 Không kê đơn | 529100136823 | Clotrimazole 100mg Clotrimazole 100mg | Viên nén đặt âm đạo | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phương Minh | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Alvotinib 400mg | 529114088923 (cũ: VN2-447-16) | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 400mg | Viên nén bao phim | Lotus International PTE. LTD | 27/04/2023 | Đến 27/04/2028 |
| Anargil 200mg | 529110077523 (cũ: VN-16322-13) | Danazol 200mg Danazol 200mg | Viên nang cứng | Medochemie LTD. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Betadine Gargle and Mouthwash Không kê đơn | 529100078823 (cũ: VN-20035-16) | — Povidone Iodine 1% (w/v) | Dung dịch súc họng và súc miệng | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Betadine Throat spray Không kê đơn | 529100078923 (cũ: VN-20326-17) | — Povidon iod 0,45% (w/v) | Dung dịch xịt họng | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Domreme | 529110073023 (cũ: VN-19608-16) | Domperidon 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Sadapron 300 | 529110073123 (cũ: VN-20972-18) | Allopurinol 300mg | viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Sumiko 20mg | 529110077623 (cũ: VN-20804-17) | — Paroxetine (dưới dạng Paroxetine hydrochloride anhydrous) 20mg | Viên nén bao phim | Medochemie LTD. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Abernil 50mg | 529110030323 (cũ: VN-17095-13) | Naltrexone hydrochloride 55mg tương đương với Naltrexone hydrochloride anhydrous 50mg Naltrexone hydrochloride 55mg tương đương với Naltrexone hydrochloride anhydrous 50mg | Viên nén | Medochemie LTD. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Moxilen 500mg | 529110030523 (cũ: VN-17099-13) | Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg | Viên nang cứng | Medochemie LTD. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Lowsta | 529110030223 (cũ: VN-17513-13) | Lovastatin 20mg Lovastatin 20mg | Viên nén | Medochemie LTD. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Devodil 50 | 529110024623 (cũ: VN-19435-15) | Sulpiride 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm Nam Tiến | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Propain | 529110023623 (cũ: VN-20710-17) | Naproxen 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Saprax 5mg | 529110011123 | solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Medve | 529110011623 | Levetiracetam 100mg/ml | Dung dịch uống | BAY PHARMA INC. | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Anargil 100mg | VN-13264-11 | Danazol 100mg Danazol 100mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Fyranco | VN-16479-13 | Teicoplanin 200mg; Nước cất pha tiêm 3ml Teicoplanin 200mg; Nước cất pha tiêm 3ml | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Elaria | VN-16829-13 | Diclofenac natri 75 mg/3ml Diclofenac natri 75 mg/3ml | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Kemivir 800mg | VN-17097-13 | Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg | Viên nén | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Medoxicam 15mg | VN-17741-14 | Meloxicam 15mg Meloxicam 15mg | Viên nén | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cefeme 1g | VN-19241-15 | Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1000mg Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1000mg | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Elitan 10mg/2ml | VN-19239-15 | Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ipolipid 300mg | VN-19245-15 | Gemfibrozil 300mg Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ipolipid 600 | VN-19247-15 | Gemfibrozil 600mg Gemfibrozil 600mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Benzilum 10mg | VN-20803-17 | Domperidone 10mg Domperidone 10mg | Viên nén | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Elaria 100mg | VN-20017-16 | Diclofenac natri 100mg Diclofenac natri 100mg | Viên đạn đặt trực tràng | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Folihem | VN-19441-15 | Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) 310mg; Acid folic 0,35mg Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) 310mg; Acid folic 0,35mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Medsamic 250mg/5ml | VN-20801-17 | Tranexamic acid 250mg/5ml Tranexamic acid 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Zepilen 1g | VN-20802-17 | Cefazolin 1g (dưới dạng Cefazolin sodium) Cefazolin 1g (dưới dạng Cefazolin sodium) | Bột pha tiêm | Medochemie Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Capecitabine 150mg | VN-23156-22 | Capecitabine 150mg 150mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Remeclar 500 | VN-23174-22 | Clarithromycin 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Medoclor 500mg | VN-17744-14 | Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Duinum 50mg | VN-18016-14 | Clomifene citrate 50mg Clomifene citrate 50mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Micomedil | VN-18018-14 | Miconazol nitrat 2% (kl/kl) Miconazol nitrat 2% (kl/kl) | Kem bôi ngoài da | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Cypdicar 6,25mg tablets | VN-18254-14 | Carvedilol 6,25 mg Carvedilol 6,25 mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Menazin 200mg | VN-20313-17 | Ofloxacin 200mg Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Selemycin 250mg/2ml | VN-20186-16 | Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Verimed 135mg | VN-20559-17 | Mebeverine hydrochloride 135mg Mebeverine hydrochloride 135mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Capecitabine 500mg | VN-23114-22 | Capecitabine 500 mg 500 mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Medoclav 625mg | VN-23134-22 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 125mg 500mg, 125mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Cetimed 10mg | VN-17096-13 | Cetirizine dihydrochloride 10 mg | Viên nén bao phim | MEDOCHEMIE LTD. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Moxilen 250mg | VN-17098-13 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250 mg | Viên nang cứng | MEDOCHEMIE LTD. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Medovent 30mg | VN-17515-13 | Ambroxol hydrochloride 30mg | Viên nén | MEDOCHEMIE LTD. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Medoclor 250mg | VN-17743-14 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | MEDOCHEMIE LTD. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Medodermone | VN-19246-15 | Clobetasol propionate 0,05% kl/kl | Kem bôi ngoài da | MEDOCHEMIE LTD. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Cefimed 200mg | VN-15536-12 | Cefixime trihydrate/223,84 mg tương đương với Cefixime 200,00 mg | Viên nén bao phim | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Medozopen 1g | VN-16323-13 | Meropenem trihydrate /1140,8 mg tương đương với Meropenem 1000 mg | Bột pha tiêm | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Medozopen 500mg | VN-16324-13 | Meropenem trihydrate /570,4 mg tương đương với Meropenem 500 mg | Bột pha tiêm | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Tamifine 10mg | VN-16325-13 | Tamoxifen citrate/15,2 mg tương đương tamoxifen 10 mg | Viên nén | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Kemivir 200mg | VN-17512-13 | Aciclovir /200 mg | Viên nén | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Moxilen forte 250mg/5ml | VN-17516-13 | Amoxicillin trihydrate/3.444 mg tương đương với Amoxicillin 3.000 mg | Bột pha hỗn dịch uống | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Tamifine 20mg | VN-17517-13 | Tamoxifen citrate/30,4 mg tương đương với Tamoxifen 20 mg | Viên nén | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Magrilan 20mg | VN-18696-15 | Fluoxetine hydrochloride/22,4 mg tương đương với Fluoxetine 20,0 mg | Viên nang cứng | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Vasblock 80mg | VN-19240-15 | Valsartan/80,00 mg | Viên nén bao phim | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Medsamic 500mg/5ml | VN-19493-15 | Acid tranexamic /500 mg | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Vasblock 160mg | VN-19494-15 | Valsartan/160,00 mg | Viên nén bao phim | MEDOCHEMIE LTD. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Medoclav 375mg | VN-15087-12 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Hỗn hợp Clavulanate potassium và microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) tương đương với acid clavulanic 125mg 375mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Selemycin 500mg/2ml | VN-15089-12 | Amikacin (Amikacin sulfate) 500mg/2ml 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Medopiren 500mg | VN-16830-13 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Mobexicam 7.5mg | VN-18367-14 | Meloxicam 7,5mg 7.5mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Pamecillin 1g | VN-18365-14 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 1g | Bột pha tiêm | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Cefeme 2g | VN-19242-15 | Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 2000mg 2g | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Medamben 500 | VN-19243-15 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500 mg 500mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Nefolin 30mg | VN-18368-14 | Nefopam hydrochloride 30 mg | Viên nén | MEDOCHEMIE LTD. | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Ticevis 10mg | VN-18781-15 | Loratadine 10mg | Viên nén | MEDOCHEMIE LTD. | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Medaxetine 1.5g | VN-19244-15 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 1,5g | Bột pha tiêm tĩnh mạch | MEDOCHEMIE LTD. | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Zafular | VN-19248-15 | Bezafibrate 200mg | Viên nén bao phim | MEDOCHEMIE LTD. | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Lovarem tablets | VN-22752-21 | Lovastatin 20 mg 20 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/04/2021 | Không ghi |
| Remebentin 300 | VN-22317-19 | Gabapentin 300 mg 300 mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | 22/10/2019 | Không ghi |
| Medoclor 125 mg/5ml | VN-21900-19 | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg 125mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Medochemie Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Medoprazole 20mg | VN-21428-18 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg 20mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 28/10/2018 | Không ghi |
| Capezen 150mg | VN2-548-17 | Capecitabine 150mg 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 19/02/2017 | Không ghi |
| Oxynorm 10mg/ml concentrate oral | VN2-537-16 | Oxycodon (dưới dạng Oxycodon HCl) 9 mg/ml 9 mg/ml | Dung dịch uống | Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 02/11/2016 | Không ghi |
| Oxynorm 5mg/5ml oral solution | VN2-538-16 | Oxycodon (dưới dạng Oxycodon HCl) 4,5mg/5ml 4,5mg/5ml | Dung dịch uống | Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 02/11/2016 | Không ghi |
| Dilarem 150 capsules | VN-19325-15 | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Remedica Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Dilarem 150 capsules | VN-19325-15 | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Remedica Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Elitan | VN-19239-15 | Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống | 05/10/2015 | Không ghi |
| Arnetine | VN-18931-15 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50mg/2ml | Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch | Medochemie Ltd. | 25/05/2015 | Không ghi |
| Amika-synto | VN-18252-14 | amikacin 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cefuroxime-synto 750mg | VN-18253-14 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài | 18/09/2014 | Không ghi |
| Tricamux | VN-18369-14 | Paracetamol 325mg; Pseudoephedrin HCl 15mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; | Viên nén | Medochemie Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Xalvobin 150mg film-coated tablet | VN2-276-14 | Capecitabin 150mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 18/09/2014 | Không ghi |
| Xalvobin 500mg film-coated tablet | VN2-277-14 | Capecitabin 500 mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 18/09/2014 | Không ghi |
| Converium 150mg | VN-15537-12 | Irbesartan 150mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Converium 300mg | VN-15538-12 | Irbesartan 300mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Diametil 850 | VN-15184-12 | Metformin hydrochloride 850mg | Viên nén bao phim | Aegis Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Enfelo 5 | VN-15185-12 | Felodipine 5mg | Viên nén phóng thích chậm | Aegis Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Medocef 1g | VN-15539-12 | Cefoperazone natri 1g Cefoperazone | Bột pha tiêm | Medochemie Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Enlisin 5 | VN-14889-12 | Lisinopril 5mg | Viên nén | Aegis Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Hytenol 6,25mg | VN-15085-12 | Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Lipofor 600 | VN-15079-12 | Gemfibrozil 600mg | Viên nén bao phim | L.B.S. Laboratory Ltd. Part | 21/03/2012 | Không ghi |
| Medoclav 1g | VN-15086-12 | Amoxicillin trihydrat; Clavulanat kali 875mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Medsamic 250mg | VN-15088-12 | Acid tranexamic 250mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Betadine Vaginal Douche | VN-14885-12 | Povidone Iodine 0,1 | Dung dịch sát trùng âm đạo | Zuellig Pharma Pte., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Arezol | VN1-564-11 | Anastrozole 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 07/11/2011 | Không ghi |
| Novofen | VN1-565-11 | Tamoxifen 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 07/11/2011 | Không ghi |
| Benzilum | VN-13780-11 | Domperidone 10mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Medoclor | VN-13781-11 | Cefaclor monohydrate 125mg/5ml Cefaclor | Cốm pha hỗn dịch uống | Medochemie Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Vacontil | VN-13782-11 | Loperamide hydrochloride 2mg | Viên nang | Medochemie Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Cyclindox | VN-13265-11 | Doxycycline hyclate 100mg Doxycycline | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Flucomedil | VN-13266-11 | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tess 200 | VN-13190-11 | Ofloxacin 200mg | Viên nang cứng | Indoco Remedies Ltd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cleron 250 | VN-12508-11 | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Indoco Remedies Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Lasoprol 30 | VN-12509-11 | Lansoprazole 30mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan ở ruột | Indoco Remedies Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Medoprazole | VN-12571-11 | Omeprazole 20mg Omeprazole | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Selemycin 250mg/2ml | VN-12572-11 | Amikacin sulphate 250mg/2ml Amikacin | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Betadine Garge and Mouthwash | VN-11667-10 | Povidone Iodine 1%w/v | Dung dịch súc miệng | Zuellig Pharma Pte., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Betadine Ointment | VN-11668-10 | Povidone Iodine 10%w/v | Thuốc mỡ | Zuellig Pharma Pte., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Betadine Surgical Scrub | VN-11669-10 | Povidone Iodine 7,5%w/v | Dung dịch rửa phẫu thuật | Zuellig Pharma Pte., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Gyrablock | VN-11186-10 | Norfloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Medoride 2mg | VN-11187-10 | Glimepiride 2mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Medoride 4mg | VN-11188-10 | Glimepiride 4mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Nautisol | VN-11189-10 | Prochlorperazin maleat 5mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Verimed | VN-11190-10 | Mebeverine HCl 135mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Zepilen | VN-11191-10 | Cefazolin natri 1g Cefazolin | Bột pha tiêm | Medochemie Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Bamifen | VN-10082-10 | Baclofen 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/08/2010 | Không ghi |
| Betadine Antiseptic Solution | VN-10690-10 | Povidone Iodine -- | Dung dịch sát khuẩn | Zuellig Pharma Pte., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Denazox | VN-10083-10 | Diltiazem hydrochloride 60mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/08/2010 | Không ghi |
| Medaxetine | VN-10398-10 | Cefuroxim natri 750mg Cefuroxim | Bột pha tiêm | Medochemie Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Medsamic | VN-10399-10 | Acid Tranexamic 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Menazin | VN-10400-10 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Propain | VN-10084-10 | Naproxen 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/08/2010 | Không ghi |
| Remecilox 200 | VN-10367-10 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | LBS Laboratories Ltd. Part | 19/08/2010 | Không ghi |
| Rifasynt 150mg | VN-10401-10 | Rifampicin 150mg | Viên nang | Medochemie Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Rifasynt 300mg | VN-10402-10 | Rifampicin 300mg | Viên nang | Medochemie Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Sumiko | VN-10403-10 | Paroxetine 20mg | Viên nén | Medochemie Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Diaberim 500 | VN-9821-10 | Metformin HCl 500mg | Viên nén bao phim | Remedica Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Folihem | VN-9550-10 | Acid folic; Ferrous fumarate 0,35mg; 310mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 14/04/2010 | Không ghi |
| Korantrec 10 | VN-9822-10 | Enalapril maleate 10mg | Viên nén | Remedica Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Korantrec 5 | VN-9823-10 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Remedica Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Omeprem 20 | VN-9824-10 | Omeprazole 20mg | Viên nén bao phim | Remedica Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Remebentin 300 | VN-9826-10 | Gabapentin 300mg | Viên nang | Remedica Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Remebentin 400 | VN-9827-10 | Gabapentin 400mg | Viên nang | Remedica Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Ba Lan | 236 |
| Malaysia | 254 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Hungary | 198 |
| Anh | 197 |
| Slovenia | 186 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Argentina | 185 |
| Nhật Bản | 180 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.